Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55601〜55650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
84133 Lọ
合計
545939037
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110219823 Lọ 6489 2026-04-22
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
12978000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110219823 Lọ 6489 2026-04-22
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
3244500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893114305223 Ống 6489 2026-04-22
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
3244500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893114039523 Ống 6489 2026-04-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
33700 Ống
合計
46843000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110078124 Ống 1390 2026-04-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
3168000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T64 · 64001
893110078124 Ống 1320 2026-04-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
2610000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110078124 Ống 1450 2026-04-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-28704-18 Ống 1450 2026-04-22
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
26380 Ống
合計
30600800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110712324 Ống 1160 2026-04-22
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD3-76-20 Ống 1160 2026-04-22
Vinprazol
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
38343 Lọ
合計
2223894000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110305423 Lọ 58000 2026-04-22
Vinprazol
Natri Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-25327-16 Lọ 56000 2026-04-22
Vinprazol
Natri Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
12400 Lọ
合計
694400000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110305423 Lọ 56000 2026-04-22
Vinrolac 30 mg
Ketorolac tromethamin
含量/投与経路
30mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32941-19 Ống 8400 2026-04-22
Vinrolac 30 mg
Ketorolac tromethamin
含量/投与経路
30mg/2ml · Tiêm
数量
30460 Ống
合計
255864000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110926724 Ống 8400 2026-04-22
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24344-16 Lọ 6738 2026-04-22
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
22000 Lọ
合計
148236000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110395523 Lọ 6738 2026-04-22
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
102400 Ống
合計
1290240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893115604024 Ống 12600 2026-04-22
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33654-19 Ống 12600 2026-04-22
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893110219923 Lọ 16000 2026-04-22
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
10859 Ống
合計
29123838
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114078724 Ống 2682 2026-04-22
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
57000 Lọ
合計
1368000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-04-22
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
155050 Lọ
合計
2007897500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35634-22 Lọ 12950 2026-04-22
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
4546 Ống
合計
24093800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-22
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
19120 Lọ
合計
142061600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-22552-15 Lọ 7430 2026-04-22
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
131185 Ống
合計
76349670
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110305923 Ống 582 2026-04-22
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29913-18 Ống 582 2026-04-22
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
700 Viên
合計
168000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110306023 Viên 240 2026-04-22
Vinzix 40mg
Furosemid
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
8452 Ống
合計
69737452
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34795-20 Ống 8251 2026-04-22
Virfarnir 150
Cefdinir
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29435-18 Viên 6840 2026-04-22
Virfarnir 150
Cefdinir
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
50500 Viên
合計
345420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110718024 Viên 6840 2026-04-22
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7075000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37
893110373625 Viên 1415 2026-04-22
Vitamin 3B
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
含量/投与経路
125mg+125mg+125mcg · Uống
数量
3486500 Viên
合計
4148935000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35073-21 Viên 1190 2026-04-22
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+150mcg+100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-31157-18 Viên 980 2026-04-22
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+150mcg+100mg · Uống
数量
896400 Viên
合計
878472000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T37
893100337924 Viên 980 2026-04-22
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 500mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100712724 Viên 1450 2026-04-22
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitra) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
含量/投与経路
100mg+0,5mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29922-18 Viên 1290 2026-04-22
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitra) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
含量/投与経路
100mg+0,5mg+50mg · Uống
数量
1357100 Viên
合計
1750659000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T37
893100712724 Viên 1290 2026-04-22
Vitamin A- D
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2500UI+200UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-19550-13 Viên 319 2026-04-22
Vitamin A- D
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2500UI+200UI · Uống
数量
371488 Viên
合計
118504672
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893100341124 Viên 319 2026-04-22
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
含量/投与経路
4000IU+400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29467-18 Viên 591 2026-04-22
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
含量/投与経路
4000IU+400IU · Uống
数量
942480 Viên
合計
557005680
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893100174025 Viên 591 2026-04-22
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
53610 Ống
合計
40743600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110448724 Ống 760 2026-04-22
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-25834-16 Ống 630 2026-04-22
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
115600 Ống
合計
72828000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110448724 Ống 630 2026-04-22
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110036500 Ống 540 2026-04-22
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24910-16 Ống 435 2026-04-22
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
142400 Ống
合計
61944000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110036500 Ống 435 2026-04-22
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Cyanocobalamin
含量/投与経路
2,5mg/1ml · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
58300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
893110469624 Ống 2650 2026-04-22
Vitamin B12 2,5 mg/1ml
Cyanocobalamin
含量/投与経路
2,5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29801-18 Ống 2650 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。