Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55551〜55600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Venocity
Citicolin
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
VN-22121-19 Ống 75000 2026-04-22
Venocity
Citicolin
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
19620 Ống
合計
1471500000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
890110342625 Ống 75000 2026-04-22
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
1760000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79048
840110521124 Viên 3200 2026-04-22
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
500 chai
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100224624 chai 72000 2026-04-22
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt theo đường miệng
数量
600 Bình xịt
合計
45827400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T22 · 22030
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-22
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
100 Bình xịt
合計
7637900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01065
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-22
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
含量/投与経路
2.5mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
25300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
省/施設
T79 · 79048
893110214523 Viên 4600 2026-04-22
Verospiron
Spironolactone
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20400 Viên
合計
100674000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-22
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
514870 Viên
合計
1608968750
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-22
Vesepan 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
160000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110135700 Viên 16000 2026-04-22
Vesifix 10 mg Film Coated Tablet
Solifenacin succinate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5070 Viên
合計
124215000
グループ
N2
製造業者
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T79 · 79048
VN-22806-21 Viên 24500 2026-04-22
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
774800000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79048
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-22
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg + Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
含量/投与経路
3,5mg;2,5mg · Uống
数量
339000 Viên
合計
2020440000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1317800000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79048
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg + Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
7mg;5mg · Uống
数量
548000 Viên
合計
3610772000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-22
Vicebrol
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
58800000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
省/施設
T37
VN-22699-21 Viên 2100 2026-04-22
Vicebrol forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
137500000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp.zo.o (Poland)
省/施設
T79 · 79048
VN-22700-21 Viên 2750 2026-04-22
Vicefoxitin 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
48500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110077824 Lọ 48500 2026-04-22
Viciamox
Amoxicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g;0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-27147-17 Lọ 28450 2026-04-22
Viciamox
Amoxicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g;0,5g · Tiêm
数量
42000 Lọ
合計
1194900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T37
893110313900 Lọ 28450 2026-04-22
Vicicefxim
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
46000 Lọ
合計
1962682000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34776-20 Lọ 42667 2026-04-22
Vicimadol 0,5g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat phối hợp với natri carbonat) 0,5g
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
19000 Lọ
合計
551000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35555-22 Lọ 29000 2026-04-22
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(431,68mg+11,65mg+5mg)/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-28678-18 Ống 3780 2026-04-22
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(431,68mg+11,65mg+5mg)/10ml · Uống
数量
9200 Ống
合計
34776000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T37
893100207824 Ống 3780 2026-04-22
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
89999000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T22 · 22030
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-22
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
35999600
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01009
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-22
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01879
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-22
Vik 1 Inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3745 Ống
合計
41195000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharma.Co.,Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79048
880110792024 Ống 11000 2026-04-22
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2350 Viên
合計
33706050
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79048
520110122424 Viên 14343 2026-04-22
Vilanta
Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương 0,4g nhôm oxyd) + Magnesi hydroxyd paste 30% (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) + Simethicon nhũ dịch 30% (tương đương 0,08g simethicon)
含量/投与経路
Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương 0,4g nhôm oxyd) 4,596 g; Magnesi hydroxyd paste 30% (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) 2,668 g; Simethicon nhũ dịch 30% (tương đương 0,08g simethicon) 0,276 g · Uống
数量
44000 Gói
合計
151228000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37
893100346623 Gói 3437 2026-04-22
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000 IU + 400 IU · Uống
数量
20000 Viên
合計
11520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-22
Vina-AD
Vitamin A (Retinyl palmitat) + Vitamin D2 (Ergocalciferol)
含量/投与経路
2000IU+400IU · Uống
数量
902400 Viên
合計
519782400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-22
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin sulfat
含量/投与経路
10 mg/ 10 ml · Tiêm
数量
936 Lọ
合計
380016000
グループ
N5
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
KD.2025.1094.1 Lọ 406000 2026-04-22
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
67650 Viên
合計
7238550
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110306723 Viên 107 2026-04-22
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
86000 Viên
合計
9890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110306723 Viên 115 2026-04-22
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
203460 Viên
合計
40285080
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110689224 Viên 198 2026-04-22
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1760 Ống
合計
84480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110030324 Ống 48000 2026-04-22
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
47453 Ống
合計
48402060
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-21919-14 Ống 1020 2026-04-22
Vincran
Vincristin sulfat
含量/投与経路
1mg/1ml (dạng muối) · Tiêm
数量
2518 Lọ
合計
475902000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T79 · 79048
880114031425 Lọ 189000 2026-04-22
Vincynon
Etamsylat
含量/投与経路
500mg/4ml · Tiêm
数量
2382 Ống
合計
55024200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110339424 Ống 23100 2026-04-22
Vindopar 250
Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) + Levodopa
含量/投与経路
50mg+200mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
137172000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110747224 Viên 2982 2026-04-22
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
111000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110219523 Viên 740 2026-04-22
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24908-16 Ống 11663 2026-04-22
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
7340 Ống
合計
85606420
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110079024 Ống 11663 2026-04-22
Vinlido 200mg
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP)
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
24410 Ống
合計
366101180
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110456223 Ống 14998 2026-04-22
Vinmotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
37820 Viên
合計
158844000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-21405-14 Viên 4200 2026-04-22
Vinocerate
Cholin alfoscerat (dưới dạng cholin alfoscerat hydrat)
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
15360 Ống
合計
783360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110099923 Ống 51000 2026-04-22
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8640 Viên
合計
9504000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T79 · 79048
471110347525 Viên 1100000 2026-04-22
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3210 Viên
合計
5296500000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T79 · 79048
471110441323 Viên 1650000 2026-04-22
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
2320 Viên
合計
9512000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T79 · 79048
471110347625 Viên 4100000 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。