Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55501〜55550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg +12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110393924 Viên 2700 2026-04-22
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29131-18 Viên 2700 2026-04-22
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
410000 Viên
合計
1107000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37
893110393924 Viên 2700 2026-04-22
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg+25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
83860000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110318424 Viên 4193 2026-04-22
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29133-18 Viên 4193 2026-04-22
Umkanib 400
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
23070 Viên
合計
665800200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114110723 Viên 28860 2026-04-22
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
2800 Lọ
合計
184797200
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T22 · 22030
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-22
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g;1g · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
65999000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01065
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-22
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
140 Ống
合計
1764000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114203225 Ống 12600 2026-04-22
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-34673-20 Ống 12600 2026-04-22
Unsefera 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
30400 Lọ
合計
1702400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35241-21 Lọ 56000 2026-04-22
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
216200 Viên
合計
371864000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893100256524 Viên 1720 2026-04-22
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
48615000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
890110014824 Viên 6945 2026-04-22
Ursokol 250
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
33850 Viên
合計
223917750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35828-22 Viên 6615 2026-04-22
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
20670 Viên
合計
394797000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35591-22 Viên 19100 2026-04-22
Ursosan
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
75220 Viên
合計
767244000
グループ
N1
製造業者
PRO.MED.CS Praha a.s. (Czech Republic)
省/施設
T79 · 79048
859110191923 Viên 10200 2026-04-22
Ursosan Forte
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
82670 Viên
合計
1595531000
グループ
N1
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
省/施設
T79 · 79048
859110015723 Viên 19300 2026-04-22
Usapril 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
21390000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34851-20 Viên 186 2026-04-22
Usolin 100
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
11800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
893110814924 Viên 5900 2026-04-22
Usolin 100
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20800-14 Viên 5900 2026-04-22
VEPAXEL 150
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml (150mg/25ml) · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890114196800 Chai 1050000 2026-04-22
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
含量/投与経路
4mg+10mg · Uống
数量
714000 Viên
合計
3532158000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
VN-22964-21 Viên 4947 2026-04-22
Vacodomtium 20 caps
Domperidon
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110272900 viên 600 2026-04-22
Vagastat
Sucralfat
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
50400 Gói
合計
211680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23645-15 Gói 4200 2026-04-22
Valcickeck H2
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890110014924 Viên 12600 2026-04-22
Valgesic 20
Hydrocortison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
306000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37
893110234223 Viên 6800 2026-04-22
Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 160mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
1960000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
383110767724 Viên 14000 2026-04-22
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
383110424023 Viên 15000 2026-04-22
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg+12,5mg · Uống
数量
505800 Viên
合計
1136532600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110172723 Viên 2247 2026-04-22
Valsartan STELLA 80 mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
197000 Viên
合計
433991000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110050023 Viên 2203 2026-04-22
Valsartan STELLA 80 mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26571-17 Viên 2203 2026-04-22
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
944600 Viên
合計
1844803800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35593-22 Viên 1953 2026-04-22
ValtimAPC 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
61280 Viên
合計
32172000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35340-21 Viên 525 2026-04-22
Varogel
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg + Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg + Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
含量/投与経路
(611,76mg+800,4mg+80mg) · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-18848-13 Gói 2800 2026-04-22
Varogel
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg + Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg + Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
含量/投与経路
(611,76mg+800,4mg+80mg) · Uống
数量
302800 Gói
合計
847840000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T37
893100219224 Gói 2800 2026-04-22
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 20mg · Uống
数量
55680 Viên
合計
807360000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
383110008723 Viên 14500 2026-04-22
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
含量/投与経路
10mg+20mg · Uống
数量
50040 Viên
合計
725580000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37
383110008723 Viên 14500 2026-04-22
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 40mg · Uống
数量
90780 Viên
合計
1679430000
グループ
N1
製造業者
Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
383110962824 Viên 18500 2026-04-22
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
258300 Viên
合計
658665000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79048
890110008700 Viên 2550 2026-04-22
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
147030000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T37
890110008700 Viên 2535 2026-04-22
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T37
VN-12691-11 Viên 2535 2026-04-22
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
81150000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T22 · 22030
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-22
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
48690000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-22
Vavir
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
5470 Viên
合計
2461500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114065823 Viên 450000 2026-04-22
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
47100 Ống
合計
5687325000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T37
QLSP-1093-18 Ống 120750 2026-04-22
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
2325000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T79 · 79048
520110775624 Viên 15500 2026-04-22
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
2363000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T79 · 79048
520110775724 Viên 13900 2026-04-22
Vecmid 1 gm
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
9640 Lọ
合計
709407600
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T37
VN-22662-20 Lọ 73590 2026-04-22
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg+50mg · Uống
数量
65080 Viên
合計
208256000
グループ
N1
製造業者
Help S.A (Hy Lạp)
省/施設
T37
520100424123 Viên 3200 2026-04-22
Venocity
Citicolin
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
40250000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110342625 Ống 80500 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。