294486 件のレコードが見つかりました。55451〜55500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
|
400110069223 | Ống | 32230 | 2026-04-22 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1)
|
893110334000 | Lọ | 42000 | 2026-04-22 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-04-22 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
|
893110485324 | Ống | 2542 | 2026-04-22 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Acid tranexamic
|
893110485324 | Ống | 2795 | 2026-04-22 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 28000 | 2026-04-22 |
|
Travatan
Travoprost
|
540110031923 | Lọ | 252300 | 2026-04-22 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410174700 | Lọ | 9580000 | 2026-04-22 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410049225 | Lọ | 25080000 | 2026-04-22 |
|
Trepmycin
Streptomycin
|
893110101800 | Lọ | 4298 | 2026-04-22 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
570410305524 | Bút tiêm | 320624 | 2026-04-22 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
|
893110093223 | Lọ | 42000 | 2026-04-22 |
|
Tributel
Trimebutin maleat
|
VD-22324-15 | Viên | 1500 | 2026-04-22 |
|
Tributel
Trimebutin maleat
|
893110883624 | Viên | 1500 | 2026-04-22 |
|
Trifilip
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)
|
VD-35324-21 | Viên | 1395 | 2026-04-22 |
|
Trifungi
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
|
893110042300 | Viên | 3450 | 2026-04-22 |
|
Trifungi
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
|
893110042300 | Viên | 2683 | 2026-04-22 |
|
Trifungi
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
|
VD-24453-16 | Viên | 2683 | 2026-04-22 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
800114023925 | Viên | 8064 | 2026-04-22 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-04-22 |
|
Trimafort
Magnesi Hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
|
VN-20750-17 | Gói | 3949 | 2026-04-22 |
|
Trimafort
Magnesi Hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
|
880100084223 | Gói | 3949 | 2026-04-22 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VD-31697-19 | Chai | 18900 | 2026-04-22 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110594924 | Chai | 18900 | 2026-04-22 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
800110021524 | Ống | 47080 | 2026-04-22 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
VN-21228-18 | Ống | 47080 | 2026-04-22 |
|
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-8-17 | Viên | 11130 | 2026-04-22 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-04-22 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-04-22 |
|
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-04-22 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
|
VN-23093-22 | Viên | 5460 | 2026-04-22 |
|
Troysar AM
Losartan Kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
VN-23093-22 | Viên | 5200 | 2026-04-22 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 320 | 2026-04-22 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
|
893110288623 | Viên | 227 | 2026-04-22 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-04-22 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-04-22 |
|
Tuần Hoàn Não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-04-22 |
|
Twynsta
Amlodipin + telmisartan
|
890110118724 | Viên | 18107 | 2026-04-22 |
|
Tyroka 200mg
Pazopanib
|
471114192800 | Viên | 136500 | 2026-04-22 |
|
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
|
VD-26546-17 | Gói 5gam | 5300 | 2026-04-22 |
|
UMENOHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110318424 | Viên | 4140 | 2026-04-22 |
|
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
|
TCT-00292-25 | Viên | 903 | 2026-04-22 |
|
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
|
TCT-00292-25 | Viên | 3450 | 2026-04-22 |
|
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
|
TCT-00292-25 | Viên | 3600 | 2026-04-22 |
|
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
|
TCT-00292-25 | Viên | 945 | 2026-04-22 |
|
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
|
471110003600 | Viên | 39200 | 2026-04-22 |
|
Ulcersep Ultra
Bismuth
|
893110248325 | Gói | 8000 | 2026-04-22 |
|
Uloviz
Furosemid
|
594110414625 | Viên | 2800 | 2026-04-22 |
|
Uloviz
Furosemid
|
VN-22344-19 | Viên | 2800 | 2026-04-22 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 0 | 2026-04-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。