Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55451〜55500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
含量/投与経路
Mỗi ống 10ml chứa: Iron (II) chloride tetrahydrate 6,958mg; Zinc chloride 6,815mg; Manganese (II) chloride tetrahydrate 1,979mg; Copper (II) chloride dihydrate 2,046mg; Chromium (III) chloride hexahyd · Tiêm truyền
数量
38926 Ống
合計
1254584980
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110069223 Ống 32230 2026-04-22
Trafucef-S
Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1)
含量/投与経路
1g+0,5g · Tiêm
数量
29900 Lọ
合計
1255800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110334000 Lọ 42000 2026-04-22
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
258496000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T37
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
21220 Ống
合計
53941240
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
893110485324 Ống 2542 2026-04-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1397500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110485324 Ống 2795 2026-04-22
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
17520 Gói
合計
490560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110880824 Gói 28000 2026-04-22
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
126150000
グループ
N1
製造業者
S.A. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T22 · 22030
540110031923 Lọ 252300 2026-04-22
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
530 Lọ
合計
5077400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
540410174700 Lọ 9580000 2026-04-22
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
420mg · Tiêm truyền
数量
316 Lọ
合計
7925280000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
540410049225 Lọ 25080000 2026-04-22
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
4298000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52006
893110101800 Lọ 4298 2026-04-22
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
11634 Bút tiêm
合計
3730139616
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novo Nordisk A/S; CSĐG thứ cấp: Novo Nordisk A/S (CSSX: Đan Mạch; CSĐG thứ cấp: Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79048
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-04-22
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110093223 Lọ 42000 2026-04-22
Tributel
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-22324-15 Viên 1500 2026-04-22
Tributel
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
47600 Viên
合計
71400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37
893110883624 Viên 1500 2026-04-22
Trifilip
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)
含量/投与経路
67mg · Uống
数量
541000 Viên
合計
754695000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35324-21 Viên 1395 2026-04-22
Trifungi
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
15525000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893110042300 Viên 3450 2026-04-22
Trifungi
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
25756800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110042300 Viên 2683 2026-04-22
Trifungi
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24453-16 Viên 2683 2026-04-22
Trileptal
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
22190 Viên
合計
178940160
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79048
800114023925 Viên 8064 2026-04-22
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd 612mg (tương đương 3030,3mg gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3); Simethicon 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) · Uống
数量
2380 Gói
合計
9401000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79048
880100084223 Gói 3950 2026-04-22
Trimafort
Magnesi Hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
含量/投与経路
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd 612mg ( tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3); Simethicon 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30% ) · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T37
VN-20750-17 Gói 3949 2026-04-22
Trimafort
Magnesi Hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
含量/投与経路
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd 612mg ( tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3); Simethicon 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30% ) · Uống
数量
26468 Gói
合計
104522132
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T37
880100084223 Gói 3949 2026-04-22
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
200mg+40mg/5ml;60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-31697-19 Chai 18900 2026-04-22
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
200mg+40mg/5ml;60ml · Uống
数量
4400 Chai
合計
83160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893110594924 Chai 18900 2026-04-22
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm
数量
3535 Ống
合計
166427800
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T79 · 79048
800110021524 Ống 47080 2026-04-22
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-21228-18 Ống 47080 2026-04-22
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg; 2,5mg; 10mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
434070000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79048
VN3-8-17 Viên 11130 2026-04-22
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
564762000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79048
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-22
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg;1,25mg;5mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
530534000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-22
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+50mg+1000mcg · Tiêm
数量
39800 Ống
合計
537300000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T37
VN-19998-16 Ống 13500 2026-04-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
50mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
546000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79048
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-22
Troysar AM
Losartan Kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
50mg+5mg · Uống
数量
431000 Viên
合計
2241200000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-22
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110288623 Viên 320 2026-04-22
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
113500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110288623 Viên 227 2026-04-22
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
20976000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42002
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
75mg+400mg+150mg · Uống
数量
2770 Viên
合計
7750460
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110160824 Viên 2798 2026-04-22
Tuần Hoàn Não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,2g tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) 1,32g; 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; 0,083g · Uống
数量
540000 Viên
合計
1574640000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893200131600 Viên 2916 2026-04-22
Twynsta
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
80mg + 10mg · Uống
数量
17220 Viên
合計
311802540
グループ
N5
製造業者
CSSX bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd.; CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Rottendorf Pharma GmbH (CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐG và XX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
890110118724 Viên 18107 2026-04-22
Tyroka 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
1638000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79048
471114192800 Viên 136500 2026-04-22
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
含量/投与経路
4,3g+ 0,7g · Uống
数量
50000 Gói 5gam
合計
265000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-26546-17 Gói 5gam 5300 2026-04-22
UMENOHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
13450 Viên
合計
55683000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110318424 Viên 4140 2026-04-22
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
含量/投与経路
80mg + 666mg+ 666mg+ 666mg+ 83mg+ 830mg+ 500mg+ 8,3mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
45150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
TCT-00292-25 Viên 903 2026-04-22
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
含量/投与経路
80mg + 666mg+ 666mg+ 666mg+ 83mg+ 830mg+ 500mg+ 8,3mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
103500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
TCT-00292-25 Viên 3450 2026-04-22
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
含量/投与経路
80mg + 666mg+ 666mg+ 666mg+ 83mg+ 830mg+ 500mg+ 8,3mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
TCT-00292-25 Viên 3600 2026-04-22
Udimax TP
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); Tri mẫu; Hoàng bá; Ích mẫu; Đào nhân; Trạch tả; Xích thược; Bột Quế ( Vỏ thân, vỏ cành).
含量/投与経路
80mg + 666mg+ 666mg+ 666mg+ 83mg+ 830mg+ 500mg+ 8,3mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
TCT-00292-25 Viên 945 2026-04-22
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
含量/投与経路
100mg + 224mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
5880000000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory (Taiwan)
省/施設
T79 · 79048
471110003600 Viên 39200 2026-04-22
Ulcersep Ultra
Bismuth
含量/投与経路
1,752% (w/v), 15ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110248325 Gói 8000 2026-04-22
Uloviz
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
101190 Viên
合計
283332000
グループ
N1
製造業者
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
省/施設
T37
594110414625 Viên 2800 2026-04-22
Uloviz
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
省/施設
T37
VN-22344-19 Viên 2800 2026-04-22
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T11 · 11080
400110021024 Lọ 0 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。