Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55401〜55450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,20 g; 1,80 g; 2,79 g; 1,80 g; 1,80 g; 2,70 g; 1,80 g; 0,90 g; 1,80 g; 0,02 % (g/ml); 0,02 % (g/ml))/90 ml · Uống
数量
3600 Chai
合計
91476000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100311500 Chai 25410 2026-04-22
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
58212000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-24238-16 Chai 24255 2026-04-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
86254 Ống
合計
905580746
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T79 · 79048
690111338025 Ống 10499 2026-04-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
5335 Ống
合計
149380000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T79 · 79048
690111337925 Ống 28000 2026-04-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm truyền
数量
150 Ống
合計
4200000
グループ
N1
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T27 · 27023
VN-18482-14 Ống 28000 2026-04-22
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
230680 Viên
合計
118800200
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
省/施設
T37
890110012423 Viên 515 2026-04-22
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
48210 Viên
合計
107990400
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110190423 Viên 2240 2026-04-22
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110194200 Viên 1400 2026-04-22
Thyrozol 5mg
Thiamazole
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
203000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37
400110194200 Viên 1400 2026-04-22
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
0,5g (tương đương 1 g; 1 g; 1,5 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 0,5 g) · Uống
数量
60000 Viên
合計
122940000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34490-20 Viên 2049 2026-04-22
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
480mg cao khô (440mg; 440mg; 660mg; 440mg; 660mg; 352mg; 660mg; 352mg; 352mg; 440mg) · Uống
数量
24000 Viên
合計
16320000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-28360-17 Viên 680 2026-04-22
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
200mg + 133,33mg + 133,33mg + 33,33mg + 200mg + 66,66mg + 133,33mg + 133,33mg + 66,66mg + 133,33mg · Uống
数量
18000 Ống
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-25662-16 Ống 5000 2026-04-22
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg+50mg · Uống
数量
18180 Viên
合計
18089100
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37
893100215623 Viên 995 2026-04-22
Tidilon Forte
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
13692000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37
893110373525 Viên 2445 2026-04-22
Tiffy Dey
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
含量/投与経路
tương đương Paracetamol 500 mg + Chlorpheniramin maleat 2mg + Phenylephrin HCl 10mg · Uống
数量
24400 Viên
合計
28304000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-19229-13 Viên 1160 2026-04-22
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
含量/投与経路
tương đương:(Paracetamol 120 mg + Chlorpheniramin maleat 1mg+ Phenylephrin HCl 5mg)/5ml, 60ml/ 5ml, 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-28620-17 Chai 20500 2026-04-22
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
含量/投与経路
tương đương:(Paracetamol 120 mg + Chlorpheniramin maleat 1mg+ Phenylephrin HCl 5mg)/5ml, 60ml/ 5ml, 60ml · Uống
数量
9420 Chai
合計
193110000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893100719124 Chai 20500 2026-04-22
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
7817 Lọ
合計
1446145000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79048
471115081323 Lọ 185000 2026-04-22
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110617524 Viên 630 2026-04-22
Tilhasan 60
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
125110 viên
合計
77568200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110617524 viên 620 2026-04-22
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
含量/投与経路
0,5%(kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
1140 Lọ
合計
30563400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
893110368323 Lọ 26810 2026-04-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo.
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg+ Sài đất 1,0 g+ Thương nhĩ tử 0,34 g+ Kim ngân hoa 0,25 g+ Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
数量
40000 viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-29197-18 viên 1000 2026-04-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo.
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg+ Sài đất 1,0 g+ Thương nhĩ tử 0,34 g+ Kim ngân hoa 0,25 g+ Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
数量
20000 viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-29197-18 viên 2499 2026-04-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo.
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg+ Sài đất 1,0 g+ Thương nhĩ tử 0,34 g+ Kim ngân hoa 0,25 g+ Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
数量
5000 viên
合計
275625000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-29197-18 viên 55125 2026-04-22
Tiram
Tiropramid HCl
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
36800 Viên
合計
39670400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T37
893110396923 Viên 1078 2026-04-22
Tiram
Tiropramid HCl
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-25015-16 Viên 1078 2026-04-22
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
281200 Viên
合計
407458800
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37
599110027023 Viên 1449 2026-04-22
Tizadyn 100
Topiramat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
18930 Viên
合計
227160000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110295823 Viên 12000 2026-04-22
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
143660 Viên
合計
71542680
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
893110272924 Viên 498 2026-04-22
Tizosac 500 mg
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
548000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T37
893110580224 Lọ 27400 2026-04-22
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
含量/投与経路
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg · Nhỏ mắt
数量
26472 Lọ
合計
170294376
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37
893110161025 Lọ 6433 2026-04-22
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
含量/投与経路
Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-28242-17 Lọ 6433 2026-04-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
354 Lọ
合計
16744200
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
41 Tuýp
合計
2144300
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-22
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg+1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
15640 Lọ
合計
739772000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T37
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-22
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg+1mg)/gram · Tra mắt
数量
12260 Tuýp
合計
641198000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T37
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
76910 Lọ
合計
208810650
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
893110668324 Lọ 2715 2026-04-22
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
31999200
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T22 · 22030
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-04-22
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7999800
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01065
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-04-22
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg+20mg · Uống
数量
76923 Viên
合計
584614800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110367524 Viên 7600 2026-04-22
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110229925 Viên 7800 2026-04-22
Tominfast
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
70290 Viên
合計
664240500
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
VN-21877-19 Viên 9450 2026-04-22
Topraz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
270400 Viên
合計
459680000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
VN-22990-21 Viên 1700 2026-04-22
Torleva 250
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3700 Viên
合計
11100000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110003500 Viên 3000 2026-04-22
Tormita 25
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
87300 Viên
合計
183330000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110003200 Viên 2100 2026-04-22
Tormita 50
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
44770 Viên
合計
152218000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
VN-17613-13 Viên 3400 2026-04-22
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
0,70mg+ 1,33mg +50mg · Uống
数量
3746 Ống
合計
19291900
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-19096-15 Ống 5150 2026-04-22
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 0,1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
39000000
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880100007900 Viên 3900 2026-04-22
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
33481 Bút tiêm
合計
13894615000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-22
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
含量/投与経路
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0242 mg + 0,0789 mg + 1,260 mg + 0,166 mg)/10ml; 10ml · Tiêm truyền
数量
600 Ống
合計
19341000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79037
400110069223 Ống 32235 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。