294486 件のレコードが見つかりました。55401〜55450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 25410 | 2026-04-22 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
|
VD-24238-16 | Chai | 24255 | 2026-04-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 10499 | 2026-04-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-04-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18482-14 | Ống | 28000 | 2026-04-22 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
|
890110012423 | Viên | 515 | 2026-04-22 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2240 | 2026-04-22 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-04-22 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazole
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-04-22 |
|
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2049 | 2026-04-22 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-28360-17 | Viên | 680 | 2026-04-22 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-25662-16 | Ống | 5000 | 2026-04-22 |
|
Tidilon
Diosmin + hesperidin
|
893100215623 | Viên | 995 | 2026-04-22 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
|
893110373525 | Viên | 2445 | 2026-04-22 |
|
Tiffy Dey
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
VD-19229-13 | Viên | 1160 | 2026-04-22 |
|
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
VD-28620-17 | Chai | 20500 | 2026-04-22 |
|
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
893100719124 | Chai | 20500 | 2026-04-22 |
|
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
|
471115081323 | Lọ | 185000 | 2026-04-22 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
|
893110617524 | Viên | 630 | 2026-04-22 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
|
893110617524 | viên | 620 | 2026-04-22 |
|
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
|
893110368323 | Lọ | 26810 | 2026-04-22 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo.
|
VD-29197-18 | viên | 1000 | 2026-04-22 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo.
|
VD-29197-18 | viên | 2499 | 2026-04-22 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo.
|
VD-29197-18 | viên | 55125 | 2026-04-22 |
|
Tiram
Tiropramid HCl
|
893110396923 | Viên | 1078 | 2026-04-22 |
|
Tiram
Tiropramid HCl
|
VD-25015-16 | Viên | 1078 | 2026-04-22 |
|
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
|
599110027023 | Viên | 1449 | 2026-04-22 |
|
Tizadyn 100
Topiramat
|
893110295823 | Viên | 12000 | 2026-04-22 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
|
893110272924 | Viên | 498 | 2026-04-22 |
|
Tizosac 500 mg
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
|
893110580224 | Lọ | 27400 | 2026-04-22 |
|
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
|
893110161025 | Lọ | 6433 | 2026-04-22 |
|
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
|
VD-28242-17 | Lọ | 6433 | 2026-04-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-04-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-04-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-04-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-04-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
|
893110668324 | Lọ | 2715 | 2026-04-22 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-04-22 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-04-22 |
|
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
|
893110367524 | Viên | 7600 | 2026-04-22 |
|
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
|
893110229925 | Viên | 7800 | 2026-04-22 |
|
Tominfast
Simvastatin
|
VN-21877-19 | Viên | 9450 | 2026-04-22 |
|
Topraz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
|
VN-22990-21 | Viên | 1700 | 2026-04-22 |
|
Torleva 250
Levetiracetam
|
890110003500 | Viên | 3000 | 2026-04-22 |
|
Tormita 25
Topiramat
|
890110003200 | Viên | 2100 | 2026-04-22 |
|
Tormita 50
Topiramat
|
VN-17613-13 | Viên | 3400 | 2026-04-22 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
VN-19096-15 | Ống | 5150 | 2026-04-22 |
|
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
|
880100007900 | Viên | 3900 | 2026-04-22 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-04-22 |
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
|
400110069223 | Ống | 32235 | 2026-04-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。