Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55351〜55400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Taniki 80
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương 19,2mg flavonol glycosides)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
235600 Viên
合計
242668000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32729-19 Viên 1030 2026-04-22
Taniki 80
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương 19,2mg flavonol glycosides)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T37
893210133100 Viên 1030 2026-04-22
Tarviluci
Meclofenoxate hydrocloride
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T37
VN-19410-15 Lọ 52690 2026-04-22
Tarviluci
Meclofenoxate hydrocloride
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10700 Lọ
合計
563783000
グループ
N5
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T37
690110042425 Lọ 52690 2026-04-22
Tasigna 200mg
Nilotinib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60880 Viên
合計
14672080000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG và XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX bán thành phẩm: Thụy Sỹ; CSĐG và XX: Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
760114124024 Viên 241000 2026-04-22
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-25397-16 Viên 190 2026-04-22
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
285000 Viên
合計
54150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893100551124 Viên 190 2026-04-22
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
219300000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
VN-19455-15 Viên 36550 2026-04-22
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
含量/投与経路
80 mg/4 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
314943200
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22030
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-04-22
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
含量/投与経路
20 mg/1 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
92808500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22030
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-04-22
Tazenase
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
222690 Viên
合計
801684000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79048
560110985724 Viên 3600 2026-04-22
Tazenase
Lisinopril dihydrate (tương đương lisinopril 20mg) 21,78mg
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
267600 Viên
合計
963360000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
省/施設
T37
560110985724 Viên 3600 2026-04-22
Tazocin
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
223700000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T22 · 22030
800110074023 Lọ 223700 2026-04-22
Tazopelin 3,375g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
3154 Lọ
合計
271559400
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-36112-22 Lọ 86100 2026-04-22
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1862 Lọ
合計
102782400
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
VN-18776-15 Lọ 55200 2026-04-22
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
5800 Lọ
合計
324295400
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T37
VN-18776-15 Lọ 55913 2026-04-22
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
26400 Viên
合計
132000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T37
VN-17714-14 Viên 5000 2026-04-22
Tecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng monohydrate)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
993105000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
890114433025 Viên 6849 2026-04-22
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23982-15 Viên 2000 2026-04-22
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
187600 Viên
合計
375200000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110253500 Viên 2000 2026-04-22
Tegacino 80+25mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+25mg · Uống
数量
30440 viên
合計
315601920
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79048
840110410725 viên 10368 2026-04-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
19250 Viên
合計
50127000
グループ
N5
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-22
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin*
含量/投与経路
400mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
354500000
グループ
N2
製造業者
CSSX và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (CSXX lô và KN: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Turkey)
省/施設
T79 · 79048
868115426923 Lọ 354500 2026-04-22
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
383110326825 Viên 9975 2026-04-22
Telfor 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
75760 viên
合計
30607040
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100013900 viên 404 2026-04-22
Telmida 20
Telmisartan
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
826000 Viên
合計
1129968000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37
840110117524 Viên 1368 2026-04-22
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2179400 Viên
合計
2746044000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35746-22 Viên 1260 2026-04-22
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg)
含量/投与経路
100mg+5mg · Uống
数量
318000 Viên
合計
3116400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37
383110139523 Viên 9800 2026-04-22
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
100mg + 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) · Uống
数量
76920 Viên
合計
753816000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
383110139523 Viên 9800 2026-04-22
Telpharusa 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
626000 Viên
合計
876400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T37
893110147823 Viên 1400 2026-04-22
Tenadol 1000
Cefamandol(dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
37400 Lọ
合計
2352048600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35454-21 Lọ 62889 2026-04-22
Tenadol 500
Cefamandol(dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
8020 Lọ
合計
384879800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35456-21 Lọ 47990 2026-04-22
Tenafathin 2000
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri đệm với natri bicarbonat)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
8020 Lọ
合計
1058640000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37
893110372123 Lọ 132000 2026-04-22
Tenamyd - Cefotaxime 500
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
57200 Lọ
合計
800800000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-19446-13 Lọ 14000 2026-04-22
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
397320000
グループ
N1
製造業者
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-19444-13 Lọ 19866 2026-04-22
Tenectase
Tenecteplase
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
50 Hộp
合計
840000000
グループ
N5
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
KD.2025.145.1 Hộp 16800000 2026-04-22
Tenocar 100
Atenolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23231-15 Viên 1000 2026-04-22
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
215510000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
893110364624 Viên 937 2026-04-22
Teperinep 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
18900 Viên
合計
77490000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
VN-22777-21 Viên 4100 2026-04-22
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
1461600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35646-22 Ống 487200 2026-04-22
Terpincold
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg+100mg · Uống
数量
791904 Viên
合計
486229056
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893111215600 Viên 614 2026-04-22
Tetracain 0,5%
Tetracain hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-31558-19 Chai 15015 2026-04-22
Tetracain 0,5%
Tetracain hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
1912 Chai
合計
28708680
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110014900 Chai 15015 2026-04-22
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
5,8mg+19,6mg+ 20mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
720000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110293325 Viên 90000 2026-04-22
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
7,25mg+24,50mg+ 25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
500000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110293525 Viên 100000 2026-04-22
Thalide 100
Thalidomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16450 Viên
合計
1215655000
グループ
N5
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890114086423 Viên 73900 2026-04-22
Tharodas
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
3g/ 300mg (tương đương 0,26g; 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g) · Uống
数量
18000 Gói
合計
139320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
TCT-00063-22 Gói 7740 2026-04-22
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
22970 Viên
合計
9073150
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110247024 Viên 395 2026-04-22
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid (dưới dạng thiocolchicosid kết tinh trong ethanol)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
213200 Viên
合計
532786800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110236823 Viên 2499 2026-04-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg; 125mg; 0,883mg)/ml · Uống
数量
31200 Chai
合計
851760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100264900 Chai 27300 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。