294486 件のレコードが見つかりました。55301〜55350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
|
893110242900 | Lọ | 40000 | 2026-04-22 |
|
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
|
893110242900 | Lọ | 40000 | 2026-04-22 |
|
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
|
VD-22285-15 | Lọ | 40000 | 2026-04-22 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
|
VD-35471-21 | Lọ | 68000 | 2026-04-22 |
|
Sun-Levorizin
Levocetirizin
|
893100116300 | Ống | 7850 | 2026-04-22 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
|
893110639724 | Lọ | 82000 | 2026-04-22 |
|
Sun-closen 4mg/100ml
Zoledronic acid
|
893110620524 | Chai | 750000 | 2026-04-22 |
|
Sun-closen 5mg/100ml
Zoledronic acid
|
893110562024 | Chai | 781500 | 2026-04-22 |
|
Sunewtam 2g
Cefoperazon + sulbactam
|
893110039323 | Lọ | 47250 | 2026-04-22 |
|
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
|
893110885724 | Viên | 4980 | 2026-04-22 |
|
Suprane
Desfluran
|
VN-17261-13 | Chai | 2700000 | 2026-04-22 |
|
Sutagran 50
Sumatriptan
|
893110145824 | Viên | 6500 | 2026-04-22 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
|
300110006424 | Bình | 434000 | 2026-04-22 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-04-22 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-04-22 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
|
VN-20379-17 | Ống | 434000 | 2026-04-22 |
|
Synapain 100
Pregabalin
|
VD-35550-22 | Viên | 8900 | 2026-04-22 |
|
Synapain 100
Pregabalin
|
VD-35550-22 | Viên | 8900 | 2026-04-22 |
|
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri)
|
VN-21542-18 | Lọ | 60900 | 2026-04-22 |
|
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri)
|
590110006824 | Lọ | 60900 | 2026-04-22 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
|
VD-25905-16 | Lọ | 30000 | 2026-04-22 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 30000 | 2026-04-22 |
|
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
|
VN-19762-16 | Lọ | 60100 | 2026-04-22 |
|
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
|
VD-26300-17 | Viên | 60800 | 2026-04-22 |
|
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
|
VD-26300-17 | Viên | 54000 | 2026-04-22 |
|
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
|
VD-26300-17 | Viên | 2200 | 2026-04-22 |
|
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
|
VD-26300-17 | Viên | 27720 | 2026-04-22 |
|
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
|
VD-26300-17 | Viên | 1210 | 2026-04-22 |
|
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
|
VD-26300-17 | Viên | 690 | 2026-04-22 |
|
TBGifmox 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
893110470925 | Viên | 924 | 2026-04-22 |
|
TBGifmox 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
893110471025 | Gói | 2268 | 2026-04-22 |
|
TBGifmox 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
893110471225 | Viên | 1410 | 2026-04-22 |
|
TBPhecol 250
Paracetamol
|
893100471325 | Gói | 1500 | 2026-04-22 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3627 | 2026-04-22 |
|
TERZENCE-2,5
Methotrexat
|
893114116224 | Viên | 3450 | 2026-04-22 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
|
893110014900 | Chai | 15015 | 2026-04-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-04-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-04-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-04-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-04-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-04-22 |
|
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
499110520624 | Viên | 121428 | 2026-04-22 |
|
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
VN-20694-17 | Viên | 157142 | 2026-04-22 |
|
Tacalzem
Diltiazem
|
893110676524 | Viên | 1155 | 2026-04-22 |
|
Tacybine 100
Cytarabin
|
893114293025 | Lọ | 170000 | 2026-04-22 |
|
Tam thất Vinaplant
Tam thất
|
VD-32886-19 | Viên | 2500 | 2026-04-22 |
|
Tamiflu
Oseltamivir
|
800110994624 | Viên | 44877 | 2026-04-22 |
|
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Hy Lạp)
Moxifloxacin
|
VN-22555-20 | Lọ | 78750 | 2026-04-22 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-04-22 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-04-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。