Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55251〜55300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Spamoin 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
67960 Viên
合計
292228000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-26229-17 Viên 4300 2026-04-22
Spamoin 200
Trimebutine maleate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
224484000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26229-17 Viên 4317 2026-04-22
Spas-Agi
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-17379-12 Viên 125 2026-04-22
Spas-Agi
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
243200 Viên
合計
30400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110431724 Viên 125 2026-04-22
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6830 Viên
合計
24144050
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin Chemie AG) (Đức (CSĐG và XX: Đức))
省/施設
T79 · 79048
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-22
Spectrila
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000 I.U · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
530200000
グループ
N1
製造業者
CSSX: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, ĐTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Đức - SHGP, ĐG TC, XX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-04-22
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg+50mg · Uống
数量
81000 Viên
合計
192213000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110221124 Viên 2373 2026-04-22
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000IU · Uống
数量
106332 Viên
合計
317082024
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110236723 Viên 2982 2026-04-22
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/ nhát xịt · Dạng hít
数量
200 Hộp
合計
160020000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79028
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-04-22
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
数量
3494 Hộp
合計
2795549400
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-04-22
Spironolacton
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
8225000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34696-20 Viên 329 2026-04-22
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
394220 Viên
合計
596060640
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110099025 Viên 1512 2026-04-22
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
295660 Viên
合計
1459082100
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T79 · 79048
640110123224 Viên 4935 2026-04-22
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
1023050000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần lan)
省/施設
T37
640110350424 Viên 2923 2026-04-22
Spreacef 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-31584-19 Lọ 28330 2026-04-22
Spreacef 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
52400 Lọ
合計
1484492000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110382024 Lọ 28330 2026-04-22
Spulit
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5140 Viên
合計
66820000
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
省/施設
T79 · 79048
VN-19599-16 Viên 13000 2026-04-22
Stacytine 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20374-13 Viên 1600 2026-04-22
Stacytine 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
235000 Viên
合計
376000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893100107723 Viên 1600 2026-04-22
Stadeltine
Levocetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-27542-17 Viên 1800 2026-04-22
Stadeltine
Levocetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
280400 Viên
合計
504720000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893100338723 Viên 1800 2026-04-22
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
含量/投与経路
100mg + 25mg + 200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
520000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T79 · 79048
640110975324 Viên 26000 2026-04-22
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
80mg; 5mg · Uống
数量
137930 Viên
合計
343031910
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110125523 Viên 2487 2026-04-22
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg; 5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
422820000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110125423 Viên 2349 2026-04-22
Statinagi 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110381324 Viên 90 2026-04-22
Stavacor
Pravastatin natri
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
25132000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37
893110475824 Viên 6283 2026-04-22
Stavacor
Pravastatin natri
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-30151-18 Viên 3097 2026-04-22
Stavacor
Pravastatin natri
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
436000 Viên
合計
1350292000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37
893110475724 Viên 3097 2026-04-22
Stavacor
Pravastatin natri
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-30152-18 Viên 6283 2026-04-22
Stefamlor 5/10
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) + Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate)
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
799260000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110298824 Viên 3633 2026-04-22
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
108 Bơm tiêm
合計
4852622952
グループ
N5
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 44931694 2026-04-22
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
130mg/26ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
1530385500
グループ
N5
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79048
SP3-1235-21 Lọ 25506425 2026-04-22
Stiheal
Citrullin malat
含量/投与経路
1000mg (dạng muối) · Uống
数量
30770 Gói
合計
221544000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100726724 Gói 7200 2026-04-22
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g,9g · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
32636 Tuýp
合計
226167480
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-22
Stomaps
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo
含量/投与経路
81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: 530mg; 400mg; 270mg; 130mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
26400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-32732-19 Viên 2200 2026-04-22
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
142474500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110296125 Viên 284949 2026-04-22
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
142474500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110296125 Viên 284949 2026-04-22
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
1567219500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110296225 Viên 284949 2026-04-22
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
569898000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110296225 Viên 284949 2026-04-22
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1139796000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110492525 Viên 284949 2026-04-22
Succicaptal 200mg
Succimer
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
580000000
グループ
N5
製造業者
SERB (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
KD.2024.3048.2 Viên 580000 2026-04-22
Sucefone 1g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
500mg; 500mg · Tiêm
数量
9846 Lọ
合計
127998000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110830824 Lọ 13000 2026-04-22
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
9664 Ống
合計
763050112
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79048
VN-20250-17 Ống 78958 2026-04-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1))
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
61800 Lọ
合計
3374280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110945324 Lọ 54600 2026-04-22
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200 Viên
合計
4851000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A (Greece)
省/施設
T79 · 79048
VN-22604-20 Viên 24255 2026-04-22
Sulcilat 750mg
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
194320 Viên
合計
5052320000
グループ
N2
製造業者
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T79 · 79048
868110003724 Viên 26000 2026-04-22
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (W/W) · Dùng ngoài
数量
20025 Tuýp
合計
378472500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100130725 Tuýp 18900 2026-04-22
Sulmuk
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-22730-15 Viên 2000 2026-04-22
Sulmuk
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
76800 Viên
合計
153600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37
893100218824 Viên 2000 2026-04-22
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50400 Viên
合計
22226400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35226-21 Viên 441 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。