Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54301〜54350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Irbesartan OD MDS 200mg
Irbesartan
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
407300 Viên
合計
1017842700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37
893110094300 Viên 2499 2026-04-22
Irbis Htz - 150/12.5
Hydrochlorothiazide + Irbesartan
含量/投与経路
12,5mg;150mg · Uống
数量
254000 Viên
合計
347726000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn độ)
省/施設
T37
890110331725 Viên 1369 2026-04-22
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
5605 Lọ
合計
1706722500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114093523 Lọ 304500 2026-04-22
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
5757 Lọ
合計
1698315000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890114071323 Lọ 295000 2026-04-22
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
数量
3077 Lọ
合計
384317300
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890114071423 Lọ 124900 2026-04-22
Irzinex Plus
Irbesartan + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+12,5mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
736000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37
893110805524 Viên 3200 2026-04-22
Irzinex Plus
Irbesartan + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26782-17 Viên 3200 2026-04-22
Isoday 20
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
126000 Viên
合計
308700000
グループ
N2
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
省/施設
T37
VN-23147-22 Viên 2450 2026-04-22
Isosorbid Mononitrat DWP 10mg
Isosorbid Mononitrat (dưới dạng diluted isosorbide mononitrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
172000 Viên
合計
144480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110172323 Viên 840 2026-04-22
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12600 Viên
合計
160020000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T37
VN-22913-21 Viên 12700 2026-04-22
Ivermectin 6 A.T
Ivermectin
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
200 Viên
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-26110-17 Viên 16800 2026-04-22
JASIROX TAB 360
Deferasirox
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
800 Viên
合計
65600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110260100 Viên 82000 2026-04-22
Jadenu 180mg
Deferasirox
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
4384000000
グループ
N1
製造業者
Sandoz S.R.L. (Romania)
省/施設
T79 · 79428
594110969424 Viên 137000 2026-04-22
Jadenu 360mg
Deferasirox
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
13050000000
グループ
N1
製造業者
Sandoz S.R.L. (Romania)
省/施設
T79 · 79428
594110969524 Viên 261000 2026-04-22
Jaferox 360mg
Deferasirox
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
6230 Viên
合計
1537252500
グループ
N1
製造業者
PharOS MT Ltd. (Malta)
省/施設
T79 · 79048
535110425225 Viên 246750 2026-04-22
Jamais 2,5
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
110400 Viên
合計
160080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T37
893110949524 Viên 1450 2026-04-22
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 500mg · Uống
数量
9100 Viên
合計
96851300
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01009
001110999424 Viên 10643 2026-04-22
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01879
001110999424 Viên 10643 2026-04-22
Januvia 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
96941600
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01065
VN-20316-17 Viên 17311 2026-04-22
Januvia 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
62319600
グループ
N1
製造業者
CSSX & ĐG: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
省/施設
T01 · 01009
VN-20317-17 Viên 17311 2026-04-22
Januvia 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX & ĐG: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
省/施設
T01 · 01879
VN-20317-17 Viên 17311 2026-04-22
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
57680000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01009
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-22
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01879
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-22
Javelin 300
Tiaprofenic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110064623 Viên 9800 2026-04-22
Jewell
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
83080 Viên
合計
101606840
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110882824 Viên 1223 2026-04-22
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa; Thăng ma; Xuyên khung; Bạch chỉ; Cam thảo
含量/投与経路
600mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-21858-14 Viên 2280 2026-04-22
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa; Thăng ma; Xuyên khung; Bạch chỉ; Cam thảo
含量/投与経路
600mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
4400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-21858-14 Viên 220 2026-04-22
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa; Thăng ma; Xuyên khung; Bạch chỉ; Cam thảo
含量/投与経路
600mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-21858-14 Viên 5700 2026-04-22
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
含量/投与経路
262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
34800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-20227-13 Viên 580 2026-04-22
KIPEL FILM COATED TABS 10MG
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16360 Viên
合計
143640800
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T79 · 79048
520110526824 Viên 8780 2026-04-22
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33359-19 Viên 745 2026-04-22
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
102140 Viên
合計
76094300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110627524 Viên 745 2026-04-22
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
3325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110627524 Viên 950 2026-04-22
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
127340 Viên
合計
94231600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110627524 Viên 740 2026-04-22
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110375223 Ống 2100 2026-04-22
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-25325-16 Ống 870 2026-04-22
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
64030 Ống
合計
55706100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110360125 Ống 870 2026-04-22
Kalibt Granule
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
400000000
グループ
N2
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T79 · 79048
VN-22487-19 Gói 40000 2026-04-22
Kalira
Calci polystyren sulfonat
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33992-20 Gói 14700 2026-04-22
Kalira
Calci polystyren sulfonat
含量/投与経路
5g · Uống
数量
12400 Gói
合計
182280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
893110211900 Gói 14700 2026-04-22
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
509380 Viên
合計
909243300
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T79 · 79048
VN-14110-11 Viên 1785 2026-04-22
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
81640 Viên
合計
145727400
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T37
VN-14110-11 Viên 1785 2026-04-22
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg, 50mg · Uống
数量
119180 Viên
合計
105116760
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110272824 Viên 882 2026-04-22
Kamestin Cream
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/20g · Dùng ngoài
数量
920 Tuýp
合計
46919080
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37
VN-23221-22 Tuýp 50999 2026-04-22
Kamestin Cream
Clotrimazol
含量/投与経路
1%/20g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
51000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01902
VN-23221-22 Tuýp 51000 2026-04-22
Kamoxazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
800mg, 160mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110128823 Viên 420 2026-04-22
Kamsky 1,5%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Dung dịch thẩm phân
数量
161782 Túi
合計
10839394000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110055500 Túi 67000 2026-04-22
Kamsky 1,5%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Dung dịch thẩm phân
数量
2123 Túi
合計
314204000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110055500 Túi 148000 2026-04-22
Kamsky 4,25%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Dung dịch thẩm phân
数量
9011 Túi
合計
603737000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110860624 Túi 67000 2026-04-22
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
213750000
グループ
N1
製造業者
JSC "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T79 · 79048
VN-22553-20 Viên 1125 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。