Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54251〜54300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hypecen 25/25
Captopril + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg+25mg · Uống
数量
732000 Viên
合計
1046760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T37
893110389925 Viên 1430 2026-04-22
Hyranplus
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1,5mg/ml (0.15%); 5ml · Nhỏ mắt
数量
11000 lọ
合計
572000000
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Korea)
省/施設
T77 · 77094
VN-22981-21 lọ 52000 2026-04-22
Hyrimoz
Adalimumab
含量/投与経路
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
数量
178 Bút tiêm
合計
1065663216
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79048
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-04-22
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
960000000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880114031225 Viên 4800 2026-04-22
Hạ áp Abipha
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng
含量/投与経路
550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
30900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
TCT-00136-23 Viên 2575 2026-04-22
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
3500IU;6000IU;1mg · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34173-20 Lọ 36950 2026-04-22
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
3500IU;6000IU;1mg · Nhỏ mắt
数量
19280 Lọ
合計
712396000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T37
893110300300 Lọ 36950 2026-04-22
ID-Arsolone 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-30387-18 Viên 849 2026-04-22
ID-Arsolone 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1354200 Viên
合計
1149715800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893110310300 Viên 849 2026-04-22
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
22200 Viên
合計
342990000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35939-22 Viên 15450 2026-04-22
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
300mg;12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
310500000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37
890110004600 Viên 3105 2026-04-22
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
300mg;12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37
VN-15749-12 Viên 3105 2026-04-22
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
数量
1939 Chai
合計
6648613832
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T79 · 79048
900410090023 Chai 3428888 2026-04-22
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
数量
769 Chai
合計
5711276872
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T79 · 79048
900410089923 Chai 7426888 2026-04-22
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
含量/投与経路
1000 IU/5ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
4301860
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893410324025 Lọ 430186 2026-04-22
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
53868 Gói
合計
134616132
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893100113424 Gói 2499 2026-04-22
Ibuprofen STELLA 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110059900 Viên 2500 2026-04-22
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
91468 Viên
合計
228670000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26564-17 Viên 2500 2026-04-22
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110059900 Viên 2500 2026-04-22
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
含量/投与経路
10mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
462 Hộp
合計
1636866000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T79 · 79048
VN3-417-22 Hộp 3543000 2026-04-22
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
含量/投与経路
5mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
数量
230 Hộp
合計
470350000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T79 · 79048
VN3-419-22 Hộp 2045000 2026-04-22
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
82200 Viên
合計
304140000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-18550-13 Viên 3700 2026-04-22
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
500mg + 400IU · Uống
数量
160820 Viên
合計
546788000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-19910-16 Viên 3400 2026-04-22
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg+400IU · Uống
数量
98800 Viên
合計
335623600
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T37
VN-19910-16 Viên 3397 2026-04-22
Idomagi
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
9980 Viên
合計
83832000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110588724 Viên 8400 2026-04-22
Imalotab
Imatinib
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
550000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114301324 Viên 110000 2026-04-22
Imatinib DRLA
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
38460 Viên
合計
653050800
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890114125224 Viên 16980 2026-04-22
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
84610 Viên
合計
2934274800
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T79 · 79048
385114010625 Viên 34680 2026-04-22
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
0,5g, 2g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4430 Lọ
合計
8638500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110346100 Lọ 1950000 2026-04-22
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
151120 Gói
合計
549018960
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-18963-13 Gói 3633 2026-04-22
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500 Viên
合計
2550000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110595824 Viên 5100 2026-04-22
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
658172000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110023800 Viên 9679 2026-04-22
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-27892-17 Viên 9679 2026-04-22
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-31714-19 Gói 4650 2026-04-22
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
89000 Gói
合計
413850000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110320100 Gói 4650 2026-04-22
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)
含量/投与経路
250mg+62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32838-19 Gói 9319 2026-04-22
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)
含量/投与経路
250mg+62,5mg · Uống
数量
105000 Gói
合計
978495000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110136425 Gói 9319 2026-04-22
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
128000 Gói
合計
859264000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110136025 Gói 6713 2026-04-22
Imexime 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
68600 Gói
合計
630777000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110146223 Gói 9195 2026-04-22
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
64570 viên
合計
157292520
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110161100 viên 2436 2026-04-22
Immunine 600
Yếu tố IX
含量/投与経路
600 IU · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
2394000000
グループ
N5
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T79 · 79048
900410323425 Lọ 4788000 2026-04-22
Indapa
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg+25mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
345000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T37
893110044200 Viên 1500 2026-04-22
Indapa
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29373-18 Viên 1500 2026-04-22
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
626 Lọ
合計
42568000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300100444423 Lọ 68000 2026-04-22
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
12000 Lọ
合計
816000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T77 · 77094
300100444423 Lọ 68000 2026-04-22
Insuact 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
211780 Viên
合計
54851020
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110487024 Viên 259 2026-04-22
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
4000 Bút tiêm
合計
888000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-22
Ipramol Teva
Ipratropium bromide (dưới dạng monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng sulphate)
含量/投与経路
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Đường hô hấp
数量
4700 Ống
合計
70500000
グループ
N2
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T37
500115959624 Ống 15000 2026-04-22
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 12.5mg · Uống
数量
33400 Viên
合計
227120000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110295923 Viên 6800 2026-04-22
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1462560 Viên
合計
2149963200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35223-21 Viên 1470 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。