Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54201〜54250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
220500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T22 · 22030
870110780724 Viên 14700 2026-04-22
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
176400000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01065
870110780724 Viên 14700 2026-04-22
Harufen
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dán ngoài da
数量
0 Miếng
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T37
880100347100 Miếng 10283 2026-04-22
Harufen
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
33200 Miếng
合計
341395600
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T37
880100347100 Miếng 10283 2026-04-22
Hasanlovas 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
335400 Viên
合計
939120000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110397625 Viên 2800 2026-04-22
Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
150mg (tương đương với 30mg Cao khô lá thường xuân) · Uống
数量
30000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-34013-20 Viên 3800 2026-04-22
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
Mỗi 5 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic: 50mg+ 0,5mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-25593-16 Ống 4200 2026-04-22
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
Mỗi 5 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic: 50mg+ 0,5mg · Uống
数量
19900 Ống
合計
83580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37
893100221025 Ống 4200 2026-04-22
Hemetrex
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
229850 Viên
合計
792982500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114258924 Viên 3450 2026-04-22
Hemetrex inj 100
Methotrexat
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
1618 Lọ
合計
1249290160
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114117100 Lọ 772120 2026-04-22
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
8260 Ống
合計
1032500000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T37
400110069923 Ống 125000 2026-04-22
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T37
VN-17364-13 Ống 125000 2026-04-22
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
80mg + 15,4mg + 16,7mg + 16,7mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
64750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-32687-19 Viên 1850 2026-04-22
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml. · Tiêm truyền
数量
8357 Túi
合計
793915000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880110015725 Túi 95000 2026-04-22
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 500ml. · Tiêm truyền
数量
211 Túi
合計
26375000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880110015725 Túi 125000 2026-04-22
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
省/施設
T37
VN-21298-18 Túi 95000 2026-04-22
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%250ml · Tiêm truyền
数量
1240 Túi
合計
117800000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
省/施設
T37
880110015725 Túi 95000 2026-04-22
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
含量/投与経路
5000IU/ml · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
478800000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37
400410303124 Lọ 199500 2026-04-22
Heplazar 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893115758824 Viên 7000 2026-04-22
Heradrea
Hydroxyurea
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
50210 Viên
合計
195819000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114064723 Viên 3900 2026-04-22
Heradrea
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
515200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114375424 Viên 4600 2026-04-22
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
15720 Viên
合計
57378000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37
893110465724 Viên 3650 2026-04-22
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
147000 Viên
合計
467313000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35257-21 Viên 3179 2026-04-22
Herataxol
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
304500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114116225 Lọ 1015000 2026-04-22
Herataxol
Paclitaxel
含量/投与経路
300mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
142000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114116225 Lọ 1420000 2026-04-22
Heraxamic 250
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
47160 Viên
合計
68382000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110759224 Viên 1450 2026-04-22
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
含量/投与経路
105mg/3,5g; 3,5g · Tra mắt
数量
100 Tuýp
合計
7900000
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T77 · 77094
880100080623 Tuýp 79000 2026-04-22
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
1140 Lọ
合計
4788000000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T79 · 79048
460410036323 Lọ 4200000 2026-04-22
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
683 Lọ
合計
8175510000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T79 · 79048
460410036223 Lọ 11970000 2026-04-22
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
470 Lọ
合計
2597690000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880410196425 Lọ 5527000 2026-04-22
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
282 Lọ
合計
4463214000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880410196525 Lọ 15827000 2026-04-22
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
52164000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-04-22
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
含量/投与経路
Đăng tâm thảo 0,6g+ Táo nhân 2g+ Thảo quyết minh 1,5g+ Tâm sen 1g · Uống
数量
90000 Viên
合計
499500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-24067-16 Viên 5550 2026-04-22
Hoạt huyết Fitô
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô dược liệu 304,5mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg
含量/投与経路
1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
TCT-00154-23 Viên 3200 2026-04-22
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
1500mg; 750mg; 1500mg; 750mg; 1500mg; 1500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
39000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
TCT-00154-23 Viên 3250 2026-04-22
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả.
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg+ Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
数量
150000 Viên
合計
25500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-24472-16 Viên 170 2026-04-22
Hoạt huyết dưỡng não TP
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 75mg · Uống
数量
24000 Gói
合計
76800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893200042424 Gói 3200 2026-04-22
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
含量/投与経路
(400mg+ 400mg+ 500mg+ 200mg+ 300mg+ 200mg) 376mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-32543-19 Viên 1500 2026-04-22
Human Albumin 5%
Albumin
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
3951 Chai
合計
5527006488
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
省/施設
T79 · 79048
SP3-1246-22 Chai 1398888 2026-04-22
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
10000 Gói
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100875124 Gói 1260 2026-04-22
Humec
Dioctahedral smectit (Diosmectit)
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-22280-15 Gói 1260 2026-04-22
Humec
Dioctahedral smectit (Diosmectit)
含量/投与経路
3g/3,76g · Uống
数量
26000 Gói
合計
32760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893100875124 Gói 1260 2026-04-22
Hutatretin
Tretinoin(All-trans retinoic acid)
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
18150 viên
合計
760485000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110226000 viên 41900 2026-04-22
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD50 · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
50701400
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893410323825 Lọ 507014 2026-04-22
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD50 · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
1267535000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893410323925 Lọ 507014 2026-04-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500IU · Tiêm
数量
8604 Ống
合計
299866608
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893410250823 Ống 34852 2026-04-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
数量
11782 Ống
合計
141360436
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T37
880100789424 Ống 11998 2026-04-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T37
VN-21104-18 Ống 11998 2026-04-22
Hycoba-BFS 10mg
Hydroxocobalamin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-27826-17 Lọ 28000 2026-04-22
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1013 Ống
合計
23953398
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100057300 Ống 23646 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。