294486 件のレコードが見つかりました。54201〜54250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-04-22 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-04-22 |
|
Harufen
Ketoprofen
|
880100347100 | Miếng | 10283 | 2026-04-22 |
|
Harufen
Ketoprofen
|
880100347100 | Miếng | 10283 | 2026-04-22 |
|
Hasanlovas 10
Lovastatin
|
893110397625 | Viên | 2800 | 2026-04-22 |
|
Haspan
Lá thường xuân
|
VD-34013-20 | Viên | 3800 | 2026-04-22 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
VD-25593-16 | Ống | 4200 | 2026-04-22 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
893100221025 | Ống | 4200 | 2026-04-22 |
|
Hemetrex
Methotrexat
|
893114258924 | Viên | 3450 | 2026-04-22 |
|
Hemetrex inj 100
Methotrexat
|
893114117100 | Lọ | 772120 | 2026-04-22 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
|
400110069923 | Ống | 125000 | 2026-04-22 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
|
VN-17364-13 | Ống | 125000 | 2026-04-22 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-32687-19 | Viên | 1850 | 2026-04-22 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
880110015725 | Túi | 95000 | 2026-04-22 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
880110015725 | Túi | 125000 | 2026-04-22 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
VN-21298-18 | Túi | 95000 | 2026-04-22 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
880110015725 | Túi | 95000 | 2026-04-22 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
|
400410303124 | Lọ | 199500 | 2026-04-22 |
|
Heplazar 50
Azathioprin
|
893115758824 | Viên | 7000 | 2026-04-22 |
|
Heradrea
Hydroxyurea
|
893114064723 | Viên | 3900 | 2026-04-22 |
|
Heradrea
Hydroxyurea
|
893114375424 | Viên | 4600 | 2026-04-22 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)
|
893110465724 | Viên | 3650 | 2026-04-22 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg)
|
VD-35257-21 | Viên | 3179 | 2026-04-22 |
|
Herataxol
Paclitaxel
|
893114116225 | Lọ | 1015000 | 2026-04-22 |
|
Herataxol
Paclitaxel
|
893114116225 | Lọ | 1420000 | 2026-04-22 |
|
Heraxamic 250
Tranexamic acid
|
893110759224 | Viên | 1450 | 2026-04-22 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
|
880100080623 | Tuýp | 79000 | 2026-04-22 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
|
460410036323 | Lọ | 4200000 | 2026-04-22 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
|
460410036223 | Lọ | 11970000 | 2026-04-22 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 5527000 | 2026-04-22 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Lọ | 15827000 | 2026-04-22 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-04-22 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
|
VD-24067-16 | Viên | 5550 | 2026-04-22 |
|
Hoạt huyết Fitô
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô dược liệu 304,5mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg
|
TCT-00154-23 | Viên | 3200 | 2026-04-22 |
|
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
TCT-00154-23 | Viên | 3250 | 2026-04-22 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả.
|
VD-24472-16 | Viên | 170 | 2026-04-22 |
|
Hoạt huyết dưỡng não TP
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200042424 | Gói | 3200 | 2026-04-22 |
|
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-04-22 |
|
Human Albumin 5%
Albumin
|
SP3-1246-22 | Chai | 1398888 | 2026-04-22 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | Gói | 1260 | 2026-04-22 |
|
Humec
Dioctahedral smectit (Diosmectit)
|
VD-22280-15 | Gói | 1260 | 2026-04-22 |
|
Humec
Dioctahedral smectit (Diosmectit)
|
893100875124 | Gói | 1260 | 2026-04-22 |
|
Hutatretin
Tretinoin(All-trans retinoic acid)
|
893110226000 | viên | 41900 | 2026-04-22 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323825 | Lọ | 507014 | 2026-04-22 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-04-22 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-22 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
|
880100789424 | Ống | 11998 | 2026-04-22 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
|
VN-21104-18 | Ống | 11998 | 2026-04-22 |
|
Hycoba-BFS 10mg
Hydroxocobalamin
|
VD-27826-17 | Lọ | 28000 | 2026-04-22 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
|
893100057300 | Ống | 23646 | 2026-04-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。