Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54351〜54400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kasthifen 400mg
Dexibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3640 Viên
合計
3898440
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35843-22 Viên 1071 2026-04-22
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) + Ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
54640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
893110940724 Viên 683 2026-04-22
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg(Tương ứng trong 1 viên chứa: calci toàn phần 50mg; Nitơ toàn phần 36mg) · Uống
数量
1300000 Viên
合計
14014000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110421624 Viên 10780 2026-04-22
Keday XR 200mg
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500 Viên
合計
8800000
グループ
N3
製造業者
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
省/施設
T79 · 79048
868110181525 Viên 17600 2026-04-22
Kefaven
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 0.05g · Uống
数量
400000 Viên
合計
2492000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35276-21 Viên 6230 2026-04-22
Kefcin 375 SR
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
50000 viên
合計
341250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110534624 viên 6825 2026-04-22
Kenmag
Diếp cá, Rau má
含量/投与経路
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg+ Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-25253-16 Viên 945 2026-04-22
Kenzuda 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
1422800 Viên
合計
3695011600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110298200 Viên 2597 2026-04-22
Kenzuda 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33648-19 Viên 2597 2026-04-22
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
含量/投与経路
0,05% (w/v); 3ml · Nhỏ mắt
数量
8000 Ống
合計
204000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893110880124 Ống 25500 2026-04-22
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
含量/投与経路
0,05%(w/v) · Nhỏ mắt
数量
2040 Ống
合計
51679320
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
893110880124 Ống 25333 2026-04-22
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
376268 Viên
合計
750654660
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35224-21 Viên 1995 2026-04-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
26670000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79048
594110425523 Viên 5334 2026-04-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
74676000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T37
594110425523 Viên 5334 2026-04-22
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) 1mg
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
48780000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T37
VN-23267-22 Viên 5420 2026-04-22
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
数量
24820 Túi
合計
2854300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-22
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
数量
4060 Túi
合計
466900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-22
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
含量/投与経路
480mg (tương đương 6000mg) · Uống
数量
24000 Gói
合計
88800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893210187925 Gói 3700 2026-04-22
Kitno
Calci carbonat (tương đương 250mg Calci)
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
166600 Viên
合計
231574000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T37
893100207724 Viên 1390 2026-04-22
Klacid
Clarithromycin
含量/投与経路
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
数量
17420 Lọ
合計
1796698800
グループ
N5
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
省/施設
T37
899110399323 Lọ 103140 2026-04-22
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01065
VN-21160-18 Viên 35926 2026-04-22
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
114963200
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01065
800110981924 Viên 35926 2026-04-22
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200 Viên
合計
7275000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01009
800110982024 Viên 36375 2026-04-22
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01879
800110982024 Viên 36375 2026-04-22
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
76387500
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01065
800110982024 Viên 36375 2026-04-22
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
590200 gói
合計
2154230000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
893110129325 gói 3650 2026-04-22
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
496000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T79 · 79048
640114769624 Viên 6200 2026-04-22
Kofio
Estriol
含量/投与経路
0,5mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-28010-17 Viên 10000 2026-04-22
Kofio
Estriol
含量/投与経路
0,5mg · Đặt
数量
14840 Viên
合計
148400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
省/施設
T37
893110029400 Viên 10000 2026-04-22
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 1000mg · Uống
数量
35950 Viên
合計
769689500
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN-18678-15 Viên 21410 2026-04-22
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 500mg · Uống
数量
25350 Viên
合計
542743500
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN-18679-15 Viên 21410 2026-04-22
Kydheamo - 2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g · Dung dịch thẩm phân
数量
50550 Can
合計
7112385000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110160025 Can 140700 2026-04-22
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
84g/1000ml · Dung dịch thẩm phân
数量
70600 Can
合計
9933420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110159925 Can 140700 2026-04-22
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000IU · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
360000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
KD.2025.2976.2 Lọ 1200000 2026-04-22
L-Aspase 5.000IU
L-asparaginase
含量/投与経路
5.000IU · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
80000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
KD.2025.2976.1 Lọ 800000 2026-04-22
LENZEST 25
Lenalidomid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
29870 Viên
合計
282868900
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T79 · 79048
890114442323 Viên 9470 2026-04-22
LOSAGEN 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
123000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110996924 Viên 2050 2026-04-22
LSP-Fosfomycin
Fosfomycin*
含量/投与経路
3g · Uống
数量
1000 Gói
合計
120050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35385-21 Gói 120050 2026-04-22
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8CFU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37
QLSP-939-16 Viên 1368 2026-04-22
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8CFU · Uống
数量
322840 Viên
合計
441645120
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37
893400251223 Viên 1368 2026-04-22
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
400 Viên
合計
1671600
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T37
590110425723 Viên 4179 2026-04-22
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20500 Viên
合計
132430000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T37
590110425823 Viên 6460 2026-04-22
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
121800 Chai
合計
775866000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110118323 Chai 6370 2026-04-22
Lactated Ringer's
Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid dihydrat.(Ringer lactat)
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dich chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0, l5g; Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
39660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893110118323 Chai 6610 2026-04-22
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
8340 Gói
合計
45870000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79048
900100522324 Gói 5500 2026-04-22
Lafancol 3S EFF
Dextromethorphan hydrobromid + Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid
含量/投与経路
20mg+650mg+10mg · Uống
数量
14600 Viên
合計
22776000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T37
893110400725 Viên 1560 2026-04-22
Lambertu
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
152750 Viên
合計
679737500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110103623 Viên 4450 2026-04-22
Lamedxan 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
29715000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110270624 Viên 1981 2026-04-22
Lampine 2
Lacidipine
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
189720 Viên
合計
464814000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
893110161024 Viên 2450 2026-04-22
Lampine 2
Lacidipine
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26989-17 Viên 2450 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。