Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。53651〜53700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ethypharm (France)
省/施設
T37
VN-18373-14 Viên 7000 2026-04-22
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Ethypharm (France)
省/施設
T37
300110411123 Viên 7000 2026-04-22
Coliet
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g, 5,7g, 1,68g, 1,46g, 0,75g · Uống
数量
1440 Gói
合計
40320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-32852-19 Gói 28000 2026-04-22
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
3 MIU · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
179550000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-28603-17 Lọ 598500 2026-04-22
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
含量/投与経路
1MIU · Tiêm truyền
数量
209599 Lọ
合計
79186502200
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01929
840114001625 Lọ 377800 2026-04-22
Colistimethate for Injection U.S.P
Colistin*
含量/投与経路
4.5 MIU tương đương 150 mg · Tiêm
数量
16747 Lọ
合計
10181338650
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Hoa Kỳ)
省/施設
T79 · 79048
VN-20727-17 Lọ 607950 2026-04-22
Colistimethate for Injection U.S.P
Colistin*
含量/投与経路
4.5 MIU tương đương 150 mg · Tiêm
数量
4185 Lọ
合計
2544270750
グループ
N2
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Hoa Kỳ)
省/施設
T79 · 79048
VN-20727-17 Lọ 607950 2026-04-22
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
36702800
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79028
539110074923 Lọ 183514 2026-04-22
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
183513000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T22 · 22030
539110074923 Lọ 183513 2026-04-22
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
9175700
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01009
539110074923 Lọ 183514 2026-04-22
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01879
539110074923 Lọ 183514 2026-04-22
Combikit 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
含量/投与経路
3g+0,2g · Tiêm
数量
9900 Lọ
合計
959963400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
893110667624 Lọ 96966 2026-04-22
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1875ml · Tiêm truyền
数量
360 Túi
合計
424799640
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880110997624 Túi 1179999 2026-04-22
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1250ml · Tiêm truyền
数量
1908 Túi
合計
1564560000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880110997624 Túi 820000 2026-04-22
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 375ml. · Tiêm truyền
数量
720 Túi
合計
403200000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880110997624 Túi 560000 2026-04-22
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
25,96g; 1,28g; 0,904g; 0,272g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,448g; 0,632g; 0,723g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,36g; 0,448g; 0,152g; 0,018g; 0,584g; 0,059g; 0,403g; 0,128g; 0,478g; 0,392g; 13,6g · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
81000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T79 · 79037
880110443323 Túi 810000 2026-04-22
Combiwave SF 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25µg(mcg)+250µg(mcg) · Dạng hít
数量
13628 Bình
合計
1221068800
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37
VN-18898-15 Bình 89600 2026-04-22
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg (dạng muối) + 25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
200000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110302424 Viên 2500 2026-04-22
Combizar
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
50mg+12,5mg · Uống
数量
221000 Viên
合計
298792000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37
893110099724 Viên 1352 2026-04-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
含量/投与経路
2mg+500mg · Uống
数量
1251200 Viên
合計
3047923200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110617124 Viên 2436 2026-04-22
Companity
Lactulose
含量/投与経路
5,025g · Uống
数量
19184 Ống
合計
63307200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
893100151224 Ống 3300 2026-04-22
Conazonin
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3470 Viên
合計
23943000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110671124 Viên 6900 2026-04-22
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
943800000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T22 · 22030
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-22
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
18882000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T22 · 22030
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-22
Contisor 10
Bisoprolol
含量/投与経路
10mg (dạng muối) · Uống
数量
65850 Viên
合計
88897500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110199223 Viên 1350 2026-04-22
Contisor 10
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
349400 Viên
合計
707535000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37
893110199223 Viên 2025 2026-04-22
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
607740 Viên
合計
175636860
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37
893110199323 Viên 289 2026-04-22
Coperil 4
Perindopril erbumin
含量/投与経路
4mg · uống
数量
165820 viên
合計
111099400
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-22039-14 viên 670 2026-04-22
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2365640 Viên
合計
3129741720
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37
VN-23124-22 Viên 1323 2026-04-22
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
40mg (dạng muối) · Uống
数量
2470 Viên
合計
9880000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79048
VN-23264-22 Viên 4000 2026-04-22
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
15024000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T37
800110429225 Ống 30048 2026-04-22
Coryol 12.5mg
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
374450 Viên
合計
610353500
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
383110074523 Viên 1630 2026-04-22
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
2280000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110159324 Viên 285 2026-04-22
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
含量/投与経路
400mg+80mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
3450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
893110159324 Viên 230 2026-04-22
Cotrimoxazole 800/160
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
800 mg + 160 mg · Uống
数量
30000 viên
合計
27600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-23966-15 viên 920 2026-04-22
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
含量/投与経路
5mg;10mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
955405000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37
VN-18634-15 Viên 6589 2026-04-22
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril) + Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
含量/投与経路
5mg;5mg · Uống
数量
508000 Viên
合計
3347212000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T37
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-22
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
34960 Viên
合計
227240000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-22
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg + Indapamide 1,25 mg
含量/投与経路
5mg;1,25mg · Uống
数量
464600 Viên
合計
3019900000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-22
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
87000 Viên
合計
910890000
グループ
N2
製造業者
CSSX: Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site); CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Hàn Quốc; CSĐG: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
VN-17524-13 Viên 10470 2026-04-22
Cravit
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
4425750
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T22 · 22030
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-04-22
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(2%(w/w)+0,05%(w/w)),20ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32631-19 Lọ 60000 2026-04-22
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(2%(w/w)+0,05%(w/w)),20ml · Dùng ngoài
数量
4420 Lọ
合計
265200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37
893110165425 Lọ 60000 2026-04-22
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
数量
125000 Viên
合計
1712875000
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-04-22
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
296880000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T22 · 22030
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-22
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
118752000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01065
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-22
Crexor 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
403380 Viên
合計
161352000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110408124 Viên 400 2026-04-22
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
297000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893210191825 Viên 4950 2026-04-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
49472 Ống
合計
1236305280
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T79 · 79048
590110337225 Ống 24990 2026-04-22
Cyrabol
Cytarabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
254400000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890114184100 Lọ 318000 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。