294486 件のレコードが見つかりました。53701〜53750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cytan
Diacerein
|
893110705424 | Viên | 523 | 2026-04-22 |
|
Cytan
Diacerein
|
VD-17177-12 | Viên | 523 | 2026-04-22 |
|
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
460110356225 | Ống | 129000 | 2026-04-22 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương,Tía tô , Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương.
|
VD-32921-19 | Viên | 58000 | 2026-04-22 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương,Tía tô , Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương.
|
VD-32921-19 | Viên | 1650 | 2026-04-22 |
|
Cẩu tích chế
Cẩu tích
|
VD-33315-19 | gam | 95 | 2026-04-22 |
|
Cốt Bình Nguyên
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
VD-22318-15 | Bình | 19980 | 2026-04-22 |
|
Cửu tử bổ thận
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
|
VD-30940-18 | Viên | 6000 | 2026-04-22 |
|
DEBOMIN
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
893110071600 | Viên | 2600 | 2026-04-22 |
|
DEFOTHAL TABLETS 250 MG
Deferasirox
|
VN-22793-21 | Viên | 5000 | 2026-04-22 |
|
DEFOTHAL TABLETS 500 MG
Deferasirox
|
890110172900 | Viên | 11400 | 2026-04-22 |
|
DIFENTAB
Baclofen
|
893110611424 | Viên | 641 | 2026-04-22 |
|
DIZZO AIRX
Simethicon
|
VD-27681-17 | Chai | 20190 | 2026-04-22 |
|
DW-TRA TIMARO
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
VD-35479-21 | Viên | 400 | 2026-04-22 |
|
Dacamela 200
Dacarbazin
|
893114296825 | Lọ | 600000 | 2026-04-22 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-04-22 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-04-22 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-04-22 |
|
Daglitin
Choline alfoscerat
|
893110011300 | Ống | 48000 | 2026-04-22 |
|
Dalekine
Valproat natri
|
893114872324 | Viên | 1250 | 2026-04-22 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 785 | 2026-04-22 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
|
893114094423 | Viên | 2180 | 2026-04-22 |
|
Danapha-Rabe
Rabeprazol
|
893110231223 | Viên | 600 | 2026-04-22 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
|
VD-24082-16 | Viên | 1890 | 2026-04-22 |
|
Daptomred 500
Daptomycin*
|
890110027425 | Lọ | 1699000 | 2026-04-22 |
|
Daptomred 500
Daptomycin*
|
VN-22524-20 | Lọ | 1699000 | 2026-04-22 |
|
Dasselta
Desloratadin
|
383100344425 | Viên | 5150 | 2026-04-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 10000 | 2026-04-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7000 | 2026-04-22 |
|
Debby
Nifuroxazid
|
893110175525 | Chai | 16989 | 2026-04-22 |
|
Debby
Nifuroxazid
|
VD-24652-16 | Chai | 16989 | 2026-04-22 |
|
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
|
890110407223 | Lọ | 8833500 | 2026-04-22 |
|
Deferiprone A.T
Deferipron
|
893110149124 | Viên | 2394 | 2026-04-22 |
|
Dekalite
Polystyren
|
893110236125 | Gói | 14700 | 2026-04-22 |
|
Delivir 1g
Fosfomycin*
|
893110372823 | Lọ | 69000 | 2026-04-22 |
|
Delivir 1g
Fosfomycin*
|
VD-17547-12 | Lọ | 69000 | 2026-04-22 |
|
Delivir 4g
Fosfomycin*
|
893110029924 | Lọ | 216000 | 2026-04-22 |
|
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VD-21051-14 | Viên | 1160 | 2026-04-22 |
|
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
|
893110659824 | Viên | 1160 | 2026-04-22 |
|
Demencur 150
Pregabalin
|
893110631024 | Viên | 10000 | 2026-04-22 |
|
Demencur 150
Pregabalin
|
VD-27034-17 | Viên | 10000 | 2026-04-22 |
|
Demencur 50
Pregabalin
|
VD-33527-19 | Viên | 4800 | 2026-04-22 |
|
Demencur 50
Pregabalin
|
893110564724 | Viên | 4800 | 2026-04-22 |
|
Denk-air junior 4 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,2mg)
|
VN-22771-21 | Viên | 4190 | 2026-04-22 |
|
Dentimex 125mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg
|
893110599324 | Lọ | 80458 | 2026-04-22 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-04-22 |
|
Depakine 200mg
Natri valproat
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-04-22 |
|
Depaxan
Dexamethason
|
VN-21697-19 | Ống | 24000 | 2026-04-22 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34670 | 2026-04-22 |
|
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
|
VN-22448-19 | Lọ | 34670 | 2026-04-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。