Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。53601〜53650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Chalme
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd
含量/投与経路
611,76mg+800,4mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24516-16 Gói 2650 2026-04-22
Chalme
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd
含量/投与経路
611,76mg+800,4mg · Uống
数量
219000 Gói
合計
580350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37
893110335024 Gói 2650 2026-04-22
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
(1,5mg/5g)x5g · Dùng ngoài
数量
1460 Tuýp
合計
50808000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110894424 Tuýp 34800 2026-04-22
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
(1,5mg/5g)x5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26293-17 Tuýp 34800 2026-04-22
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
0,1%(w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26294-17 Tuýp 50000 2026-04-22
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
0,1%(w/w) · Dùng ngoài
数量
4520 Tuýp
合計
226000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110295000 Tuýp 50000 2026-04-22
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
6560 Chai
合計
701198400
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T37
471110436923 Chai 106890 2026-04-22
Cibufa 100
Ciprofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
101200 Viên
合計
785919200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110333400 Viên 7766 2026-04-22
Cilnidipine 5
Cilnidipine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
285600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37
893110300724 Viên 4200 2026-04-22
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
111200 Viên
合計
375967200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35355-21 Viên 3381 2026-04-22
Cinarizin Cap DWP 75mg
Cinarizin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
193000 Viên
合計
113484000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893100201023 Viên 588 2026-04-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
751320 Viên
合計
522167400
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T37
VN-23072-22 Viên 695 2026-04-22
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizine
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
246920 Viên
合計
154818840
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20040-13 Viên 627 2026-04-22
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6980 Viên
合計
4837140
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T79 · 79048
380110009623 Viên 693 2026-04-22
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
79344000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T22 · 22030
800115179523 Viên 13224 2026-04-22
Ciprobid
Ciprofloxacin 400mg/200ml
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm
数量
10184 Túi
合計
352366400
グループ
N2
製造業者
Infomed Fluids SRL (Romania)
省/施設
T37
VN-20938-18 Túi 34600 2026-04-22
Ciprobid
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm
数量
13000 Túi
合計
449800000
グループ
N1
製造業者
Infomed Fluids SRL (Romania)
省/施設
T37
VN-20938-18 Túi 34600 2026-04-22
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
29070 Viên
合計
20116440
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893115287023 Viên 692 2026-04-22
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
6240 Lọ
合計
13728000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
893115292000 Lọ 2200 2026-04-22
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
67000 Viên
合計
33165000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893115065624 Viên 495 2026-04-22
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
42427 Lọ
合計
2842184730
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35187-21 Lọ 66990 2026-04-22
Cisse
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
89670 Viên
合計
224175000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100659524 Viên 2500 2026-04-22
Citiwel
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
300mg/60ml · Uống
数量
8720 Chai
合計
465063760
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893110931324 Chai 53333 2026-04-22
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat)
含量/投与経路
25mg/ml · Tiêm
数量
760 Ống
合計
54720000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T37
300110425123 Ống 72000 2026-04-22
Clabactin XL
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
164970000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110167323 Viên 32994 2026-04-22
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/投与経路
1g+200mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20745-14 Lọ 36630 2026-04-22
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/投与経路
1g+200mg · Tiêm
数量
29200 Lọ
合計
1069596000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110387624 Lọ 36630 2026-04-22
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg;100mg · Tiêm
数量
31000 Lọ
合計
1178000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110271424 Lọ 38000 2026-04-22
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
2000mg + 200mg · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
41000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110271324 Lọ 82000 2026-04-22
Clariscan
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
数量
21000 Lọ
合計
10143000000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare AS (Na Uy)
省/施設
T79 · 79048
700110959024 Lọ 483000 2026-04-22
Clarus
Desloratadin
含量/投与経路
75mg/150ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79048
560100765924 Chai 185000 2026-04-22
Clastizol
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
148 Chai
合計
962000000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici S.R.L (Italy)
省/施設
T79 · 79048
800110429423 Chai 6500000 2026-04-22
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
300mg/2ml · Tiêm
数量
1480 Ống
合計
10360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110749724 Ống 7000 2026-04-22
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
7757 Túi
合計
1318690000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
VN-18164-14 Túi 170000 2026-04-22
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
11963 Túi
合計
3828160000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
VN-18163-14 Túi 320000 2026-04-22
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(13,91g + 3,18g)/ 100ml;Lọ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
3070 Lọ
合計
179595000
グループ
N1
製造業者
Sofar S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79048
800110986024 Lọ 58500 2026-04-22
Clomedin tablets
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79048
VN-22888-21 Viên 9000 2026-04-22
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
含量/投与経路
1% · Dùng ngoài
数量
3300 Tuýp
合計
36300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T37
893100096600 Tuýp 11000 2026-04-22
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
31500 Lọ
合計
1405939500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110023700 Lọ 44633 2026-04-22
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
94920000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T79 · 79048
529110026925 Viên 2373 2026-04-22
Cobimet XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100460 Viên
合計
117337280
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110332700 Viên 1168 2026-04-22
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
1264160 Viên
合計
1297028160
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37
893110332700 Viên 1026 2026-04-22
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31000000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79048
VN-22611-20 Viên 3100 2026-04-22
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
含量/投与経路
500mg+30mg · Uống
数量
15100 Viên
合計
47565000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
省/施設
T37
VN-22611-20 Viên 3150 2026-04-22
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
7700 Viên
合計
4466000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893115483724 Viên 580 2026-04-22
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
27950 Viên
合計
144781000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79048
840115989624 Viên 5180 2026-04-22
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T37
VN-22254-19 Viên 5200 2026-04-22
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
342144 Viên
合計
1779148800
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T37
840115989624 Viên 5200 2026-04-22
Cold Wind
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 300mg/ 10ml · Uống
数量
50000 Ống
合計
284550000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
TCT-00158-23 Ống 5691 2026-04-22
Cold Wind
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 300mg/ 10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
79500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
TCT-00158-23 Ống 2650 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。