Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。53301〜53350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T01 · 01879
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-22
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
47744000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T22 · 22030
VN-20169-16 Viên 11936 2026-04-22
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
126598500
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890110068923 Lọ 84399 2026-04-22
Auropennz 3.0
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
41700 Lọ
合計
3494460000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T37
890110068923 Lọ 83800 2026-04-22
Auropennz 3.0
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T37
VN-17644-14 Lọ 83800 2026-04-22
Ausmuco 200 mg
Carbocistein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
56400 Gói
合計
73320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893100704524 Gói 1300 2026-04-22
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-31668-19 Viên 1995 2026-04-22
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
717200 Viên
合計
1430814000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893100847024 Viên 1995 2026-04-22
Avarino
Simethicone + Alverine citrate
含量/投与経路
300mg+60mg · Uống
数量
75800 Viên
合計
189500000
グループ
N2
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thái Lan)
省/施設
T37
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-22
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
407664540
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22030
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-22
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
248183250
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22030
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-22
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/投与経路
1000mg+200mg · Tiêm
数量
125500 Lọ
合計
5141358500
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T37
594110072523 Lọ 40967 2026-04-22
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/投与経路
1000mg+200mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T37
VN-20700-17 Lọ 40967 2026-04-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
93240000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
540110079123 Lọ 310800 2026-04-22
Azetatin 40
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
482600 Viên
合計
2894634800
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110215325 Viên 5998 2026-04-22
Azicine
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20541-14 Viên 3515 2026-04-22
Azicine
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
92212 Viên
合計
324125180
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110095324 Viên 3515 2026-04-22
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
46000 Gói
合計
157182000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110352023 Gói 3417 2026-04-22
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-19693-13 Gói 3417 2026-04-22
Azimax 500 Inj
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6020 Lọ
合計
1411690000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110271524 Lọ 234500 2026-04-22
Azizi
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35695-22 Viên 2600 2026-04-22
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
7300 Viên
合計
51100000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890115349724 Viên 7000 2026-04-22
B12 Ankermann
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg · Uống
数量
27070 Viên
合計
189490000
グループ
N1
製造業者
CSSX và XX: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-22696-20 Viên 7000 2026-04-22
BESTANE
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
33540000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T79 · 79048
890114040725 Viên 25800 2026-04-22
BETAMAKS 100MG TABLETS
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
700000000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T79 · 79048
475110005825 Viên 7000 2026-04-22
BETAMAKS 200MG TABLETS
Sulpirid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
525000000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T79 · 79048
475110126224 Viên 10500 2026-04-22
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng cafein citrat)
含量/投与経路
30mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24589-16 Ống 42000 2026-04-22
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng cafein citrat)
含量/投与経路
30mg/3ml · Tiêm
数量
480 Ống
合計
20160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
893110414724 Ống 42000 2026-04-22
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/1ml (dưới dạng Naloxon hydroclorid) · Tiêm
数量
232 Ống
合計
6820800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110017800 Ống 29400 2026-04-22
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/ml,1ml · Tiêm
数量
792 Ống
合計
23284800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
893110017800 Ống 29400 2026-04-22
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/ml,1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-22
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1230 Ống
合計
6715800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114703224 Ống 5460 2026-04-22
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg; 10ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20015
893110151024 Lọ 84000 2026-04-22
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
99870 Gói
合計
549285000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16392-13 Gói 5500 2026-04-22
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
63200 Gói
合計
347600000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T37
VN-16392-13 Gói 5500 2026-04-22
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16010 Viên
合計
176110000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16393-13 Viên 11000 2026-04-22
BRIMOGAN
Brimonidin tartrat
含量/投与経路
2mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
171687000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T77 · 77094
VN-23185-22 Lọ 114458 2026-04-22
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
22920 Viên
合計
14439600
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110380824 Viên 630 2026-04-22
Bactamox 1,5g
Amoxicilin natri + Sulbactam natri
含量/投与経路
1g+500mg · Tiêm
数量
14800 Lọ
合計
813985200
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110206624 Lọ 54999 2026-04-22
Bactericin 250
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
2600 Lọ
合計
240760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-34911-20 Lọ 92600 2026-04-22
Balisal
Baclofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
41760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37
893110257724 Viên 1740 2026-04-22
Bambec
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
51740 Viên
合計
291761860
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T79 · 79048
VN-16125-13 Viên 5639 2026-04-22
Barole 20
Natri Rabeprazole
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37
VN-20805-17 Viên 2700 2026-04-22
Barole 20
Natri Rabeprazole
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
267000 Viên
合計
720900000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37
890110022524 Viên 2700 2026-04-22
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14900000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37
893610332524 Viên 1490 2026-04-22
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37
GC-310-18 Viên 1490 2026-04-22
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/1ml · Uống
数量
66920 Ống
合計
190387400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 09 (Việt Nam)
省/施設
T37
893100284700 Ống 2845 2026-04-22
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/1ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 09 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-31011-18 Ống 2845 2026-04-22
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
4mg+5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T37
VN-20510-17 Viên 4800 2026-04-22
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
4mg+5mg · Uống
数量
412668 Viên
合計
1980806400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T37
599110028123 Viên 4800 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。