Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。53351〜53400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Becatec
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3846 Gói
合計
17307000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-34081-20 Gói 4500 2026-04-22
Becatrim
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
含量/投与経路
400mg+80mg · Uống
数量
52800 Gói
合計
89760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34625-20 Gói 1700 2026-04-22
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
数量
8360 Gói
合計
31768000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100536024 Gói 3800 2026-04-22
Befenxim 50mg/5ml
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
(50mg/5ml)x70ml · Uống
数量
8800 Lọ
合計
712800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110505024 Lọ 81000 2026-04-22
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
含量/投与経路
1mg/1ml x 5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
176100000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN-22941-21 Ống 29350 2026-04-22
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
562 Lọ
合計
3687394400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Oncomed Manufacturing a.s - CSĐG thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - CSXX: Synthon Hispania S.L (CSSX: Séc- CSĐG thứ cấp: Bungary- CSXX: Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
840110017223 Lọ 6561200 2026-04-22
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
含量/投与経路
25mg · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
596736000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Oncomed Manufacturing a.s - CSĐG thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - CSXX: Synthon Hispania S.L (CSSX: Séc- CSĐG thứ cấp: Bungary- CSXX: Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN3-396-22 Lọ 1491840 2026-04-22
Bendamustine Mylan
Bendamustine
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
140 Lọ
合計
884800000
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
省/施設
T79 · 79048
VN3-375-21 Lọ 6320000 2026-04-22
Bendamustine Mylan
Bendamustine
含量/投与経路
25mg · Tiêm truyền
数量
74 Lọ
合計
102046000
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
省/施設
T79 · 79048
VN3-339-21 Lọ 1379000 2026-04-22
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
185600 Viên
合計
133632000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110179525 Viên 720 2026-04-22
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
55800 Viên
合計
36325800
グループ
N5
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T37
400110324425 Viên 651 2026-04-22
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
294000 Viên
合計
191394000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T37
400110324425 Viên 651 2026-04-22
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
数量
484 Lọ
合計
46885080
グループ
N2
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-04-22
Best GSV
Betamethasone + Dexclorpheniramin maleat
含量/投与経路
0,005%(w/v)+0,04%(w/v);50ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26809-17 Lọ 30115 2026-04-22
Best GSV
Betamethasone + Dexclorpheniramin maleat
含量/投与経路
0,005%(w/v)+0,04%(w/v);50ml · Uống
数量
2400 Lọ
合計
72276000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893110205524 Lọ 30115 2026-04-22
Beta -Dex Soha
Betamethasone (0,005% kl/tt)+ Dexchlorpheniramine maleate (0,04% kl/tt)
含量/投与経路
(0,25mg+2mg)/5ml;5ml · Uống
数量
47200 Ống
合計
193520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T37
893110098400 Ống 4100 2026-04-22
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
含量/投与経路
1% (w/v) · Dùng ngoài
数量
4597 Chai
合計
259767276
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79048
529100078823 Chai 56508 2026-04-22
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
3641 Tuýp
合計
186564840
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79048
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-04-22
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
61538 Lọ
合計
13384515000
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T79 · 79048
778410048425 Lọ 217500 2026-04-22
Betahistin 8 A.T
Betahistin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
13580 Viên
合計
2104900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110278523 Viên 155 2026-04-22
Betahistin DWP 12mg
Betahistin mesilat
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
358200 Viên
合計
534076200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110158823 Viên 1491 2026-04-22
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
21067200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01009
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-22
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01879
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
2000 Viên
合計
10980000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22030
730110022123 Viên 5490 2026-04-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
800 Viên
合計
4392000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01009
730110022123 Viên 5490 2026-04-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01879
730110022123 Viên 5490 2026-04-22
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
74600 Viên
合計
417760000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T37
594110298525 Viên 5600 2026-04-22
Bexita 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
Metforminhydrochlorid 850mg;Sitagliptin (dưới dạngsitagliptin phosphatmonohydrat) 50mg · Uống
数量
11540 Viên
合計
79626000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110481325 Viên 6900 2026-04-22
BiCNU
Carmustin
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
30 Hộp
合計
567000000
グループ
N5
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
KD.2025.946.1 Hộp 18900000 2026-04-22
Biafine
Trolamin
含量/投与経路
6,7mg/g · Dùng ngoài
数量
2783 Ống
合計
262993500
グループ
N1
製造業者
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-9416-09 Ống 94500 2026-04-22
Bicalutamide Pharmacare 50mg
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
449920000
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
省/施設
T79 · 79048
535114423625 Viên 23680 2026-04-22
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
29000 Lọ
合計
1450000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T37
893110341123 Lọ 50000 2026-04-22
Bigefinib 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
11540 Viên
合計
552650600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114104523 Viên 47890 2026-04-22
Bilaxten
Bilastin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
11160000
グループ
N1
製造業者
A.Menarini Manufacturing Logistic and Servicer s.r.l. (Ý)
省/施設
T92 · 92015
VN2-496-16 Viên 9300 2026-04-22
Bilumid
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
112500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114465123 Viên 12500 2026-04-22
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
2923 Lọ
合計
207474540
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114114923 Lọ 70980 2026-04-22
Binocrit
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
20000 bơm tiêm
合計
8654800000
グループ
N1
製造業者
CSSX : IDT Biologika GmbH; CSXX : Sandoz GmbH (CSSX : Đức; CSXX : Áo)
省/施設
T79 · 79048
400410178900 bơm tiêm 432740 2026-04-22
Binocrit
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ml · Tiêm
数量
20000 bơm tiêm
合計
4400000000
グループ
N1
製造業者
CSSX : IDT Biologika GmbH; CSXX : Sandoz GmbH (CSSX : Đức; CSXX : Áo)
省/施設
T79 · 79048
400410178800 bơm tiêm 220000 2026-04-22
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-31719-19 Viên 9275 2026-04-22
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
593600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110415724 Viên 9275 2026-04-22
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1))
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33451-19 Gói 6600 2026-04-22
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1))
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
83200 Gói
合計
549120000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110136225 Gói 6600 2026-04-22
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
158800 Viên
合計
1412526000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110809824 Viên 8895 2026-04-22
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33450-19 Viên 8895 2026-04-22
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000-100.000.000CFU/250mg · Uống
数量
243400 Viên
合計
351469600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37
QLSP-856-15 Viên 1444 2026-04-22
Bipisyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
77994000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-36109-22 Lọ 51996 2026-04-22
Bipisyn 750
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
500mg+250mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
329700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-36110-22 Lọ 16485 2026-04-22
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893100198224 Gói 848 2026-04-22
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
16960000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893100198224 Gói 848 2026-04-22
Biratiga 500
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
377000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114303024 Viên 75400 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。