Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。53251〜53300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
23480 Viên
合計
7842320
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110234624 Viên 334 2026-04-22
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
71010000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35353-21 Viên 263 2026-04-22
Aspirin-100
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
600200 Viên
合計
266488800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20058-13 Viên 444 2026-04-22
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
294124000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37
893110032824 Viên 3197 2026-04-22
Atifamodin 40mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10500 Lọ
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893110264800 Lọ 72000 2026-04-22
Atifamodin 40mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34131-20 Lọ 72000 2026-04-22
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
含量/投与経路
40mg+0,04mg · Tiêm
数量
15500 Ống
合計
423630500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893110202724 Ống 27331 2026-04-22
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml,10ml · Tiêm
数量
162200 Ống
合計
3892800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893110058324 Ống 24000 2026-04-22
Atira Injection
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
51600000
グループ
N2
製造業者
Dongkwang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T79 · 79048
880110001500 Bơm tiêm 516000 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
含量/投与経路
800,4mg+3030,3mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26749-17 Gói 2982 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
含量/投与経路
800,4mg+3030,3mg · Uống
数量
265732 Gói
合計
792412824
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893100203124 Gói 2982 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
80000 Gói
合計
211680000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893100203124 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
VD-26749-17 Gói 2646 2026-04-22
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
含量/投与経路
(800mg+800mg+100mg) · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26750-17 Gói 3900 2026-04-22
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
含量/投与経路
(800mg+800mg+100mg) · Uống
数量
126000 Gói
合計
491400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893100203224 Gói 3900 2026-04-22
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
4mg/10ml · Uống
数量
62000 Ống
合計
292950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893115277823 Ống 4725 2026-04-22
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
3205 Ống
合計
26922000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893115025424 Ống 8400 2026-04-22
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
93440 Ống
合計
775552000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893115025424 Ống 8300 2026-04-22
Atizidin 10 mg
Rupatadine
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
4590 Viên
合計
3456270
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-34656-20 Viên 753 2026-04-22
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
32020 viên
合計
100863000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110268223 viên 3150 2026-04-22
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · uống
数量
228800 viên
合計
720720000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
893110268223 viên 3150 2026-04-22
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110291000 Viên 120 2026-04-22
Atorvastatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
3840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110586324 Viên 480 2026-04-22
Atorvastatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33344-19 Viên 480 2026-04-22
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1423120 Viên
合計
2628502640
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893110205424 Viên 1847 2026-04-22
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-25689-16 Viên 1847 2026-04-22
Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm
数量
176 Lọ
合計
304128000
グループ
N1
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
省/施設
T37
400110773224 Lọ 1728000 2026-04-22
Atovze 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
含量/投与経路
10mg+10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-30484-18 viên 5238 2026-04-22
Atovze 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
含量/投与経路
10mg+10mg · Uống
数量
200000 viên
合計
1047600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110369923 viên 5238 2026-04-22
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg; 10mg · Uống
数量
263370 Viên
合計
1975275000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-34579-20 Viên 7500 2026-04-22
Atozet 10mg/40mg
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
98950 Viên
合計
2523126050
グループ
N1
製造業者
CSSX: MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC; CSSX bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch); CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Puerto Rico; CSSX bán thành phẩm: Singapore; CSĐG và XX: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
VN3-385-22 Viên 25499 2026-04-22
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
43760 Ống
合計
34132800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114603624 Ống 780 2026-04-22
Atsirox
Ciclopirox olamine
含量/投与経路
200mg/20g,20g · Dùng ngoài
数量
1020 Tuýp
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893100209700 Tuýp 52500 2026-04-22
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
3900 Ống
合計
175500000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (- Slovakia - Latvia)
省/施設
T37
858114126424 Ống 45000 2026-04-22
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
数量
830 Ống
合計
37350000
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O. ; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX, ĐG, KN: Slovakia ; XX: Latvia)
省/施設
T79 · 79048
858114126424 Ống 45000 2026-04-22
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg+125mg · Uống
数量
415660 Viên
合計
1744940680
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110394324 Viên 4198 2026-04-22
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg+125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-27058-17 Viên 4198 2026-04-22
Augbactam 1g/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g+100mg · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
1497000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110270525 Lọ 24950 2026-04-22
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
60048000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T22 · 22030
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-22
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
41700000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T01 · 01009
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。