Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。53201〜53250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg(3,34mg),10mg · Uống
数量
173000 Viên
合計
982640000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37
383110520224 Viên 5680 2026-04-22
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg(3,34mg),10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37
VN-22311-19 Viên 5680 2026-04-22
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
123080 Viên
合計
1538500000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890110357224 Viên 12500 2026-04-22
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
2,5 mg + 3,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110106625 Viên 3600 2026-04-22
Amloperin 5mg/7mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg+7mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110106725 Viên 5000 2026-04-22
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
227790000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T22 · 22030
300110025623 Viên 7593 2026-04-22
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
91116000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300110025623 Viên 7593 2026-04-22
Amoxfap 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
128000 Gói
合計
268800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33260-19 Gói 2100 2026-04-22
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
72600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24579-16 Viên 605 2026-04-22
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
3620 Viên
合計
5549460
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110218200 Viên 1533 2026-04-22
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
38340000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-23887-15 Viên 1278 2026-04-22
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
5936 Lọ
合計
10684800000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-04-22
Ampicillin/ Sulbactam 1,5 g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1))
含量/投与経路
1g+0,5g · Tiêm
数量
104800 Lọ
合計
6130800000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110271124 Lọ 58500 2026-04-22
Amsurvit-C 1000
Acid ascorbic (Vitamin C)
含量/投与経路
1g · Uống
数量
66500 Viên
合計
125685000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110541724 Viên 1890 2026-04-22
Amvifuxime 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-18697-13 Viên 7850 2026-04-22
Amvifuxime 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
150600 Viên
合計
1182210000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110056724 Viên 7850 2026-04-22
An thần DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
含量/投与経路
1,5g+ 0,6g+ 0,6g+ 0,6g+ 0,3g · Uống
数量
50000 Gói 3 gram
合計
290000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
TCT-00305-25 Gói 3 gram 5800 2026-04-22
An thần bổ tâm
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo
含量/投与経路
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đảng sâm 36mg+ Đan sâm 36mg+ Bạch linh 36mg+ Viễn chí 36mg+ Cát cánh 36mg+ Đương quy 72mg+ Táo nhân 72mg) 324mg+ Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sinh địa 28 · Uống
数量
30000 Viên
合計
49500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-28575-17 Viên 1650 2026-04-22
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
200mg + 200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
5586000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
TCT-00089-22 Viên 931 2026-04-22
An trĩ Anus
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
含量/投与経路
600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg+ 600mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
46390000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
TCT-00174-24 Viên 4639 2026-04-22
An trĩ Anus
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
360mg (tương đương với 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg) · Uống
数量
6000 Viên
合計
26934000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
TCT-00174-24 Viên 4489 2026-04-22
Anbaescin
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24950 viên
合計
173901500
グループ
N4
製造業者
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35786-22 viên 6970 2026-04-22
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · uống
数量
541660 viên
合計
272996640
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
893110477824 viên 504 2026-04-22
Anotar
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
56800 Viên
合計
159040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110462225 Viên 2800 2026-04-22
Anpemux
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
352800 Viên
合計
336218400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893100346923 Viên 953 2026-04-22
Antarene
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70400 Viên
合計
140800000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T37
300100987224 Viên 2000 2026-04-22
Antarene
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T37
VN-22073-19 Viên 2000 2026-04-22
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
1390 Viên
合計
12510000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110005624 Viên 9000 2026-04-22
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
含量/投与経路
200mg+30mg · Uống
数量
21800 Viên
合計
195480600
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T37
300110005624 Viên 8967 2026-04-22
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
含量/投与経路
200mg+30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T37
VN-21380-18 Viên 8967 2026-04-22
Anthimucin
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g,20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32793-19 Tuýp 109998 2026-04-22
Anthimucin
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g,20g · Dùng ngoài
数量
1800 Tuýp
合計
197996400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893100132425 Tuýp 109998 2026-04-22
Antithyrox 5
Carbimazole
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
171360000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T37
890110193400 Viên 1190 2026-04-22
Anvo-Rabeprazole 10 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
142100 Viên
合計
523638500
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37
840110421823 Viên 3685 2026-04-22
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5
Telmisartan + Hydroclorothiazide
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
145600 Viên
合計
1266720000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37
840110178823 Viên 8700 2026-04-22
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
数量
200 Bút tiêm
合計
40000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01065
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-04-22
Apinorgel
Aluminium hydroxide (dưới dạng dried aluminium hydroxide gel) + Magnesium hydroxide + Simethicone
含量/投与経路
4,4%(w/v);4%(w/v);0,5%(w/v); · Uống
数量
530868 Gói
合計
1858038000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T37
893100134900 Gói 3500 2026-04-22
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
154000 Viên
合計
537460000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T37
893110051025 Viên 3490 2026-04-22
Apixaban Tablets 2.5mg
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
15214000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
VN3-403-22 Viên 7607 2026-04-22
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1280 Viên
合計
10679040
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110972124 Viên 8343 2026-04-22
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
140805000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T01 · 01065
840110413223 Viên 15645 2026-04-22
Ardineclav 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
45250 Gói
合計
597300000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
省/施設
T37
VN-18455-14 Gói 13200 2026-04-22
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
含量/投与経路
15mg/30g;30g · Dùng ngoài
数量
4660 Tuýp
合計
286590000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T37
531110007624 Tuýp 61500 2026-04-22
Asbivolon
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
964800000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
省/施設
T37
380110182623 Viên 6700 2026-04-22
Asentra 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37
VN-19911-16 Viên 8700 2026-04-22
Asentra 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
124000 Viên
合計
1078800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37
383110025323 Viên 8700 2026-04-22
Aspirin 100
Aspirin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70600 Gói
合計
132939800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T37
893110271300 Gói 1883 2026-04-22
Aspirin 100
Aspirin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32920-19 Gói 1883 2026-04-22
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
952060 Viên
合計
47603000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110257523 Viên 50 2026-04-22
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
916090 Viên
合計
311470600
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110234624 Viên 340 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。