Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-14
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。52901〜52950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tamiflu
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
718032000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01055
800110994624 Viên 44877 2026-04-23
Tanganil 500 mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
193704000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
300100036825 Viên 4612 2026-04-23
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
553440000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300100036825 Viên 4612 2026-04-23
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
124800000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
300110436523 Ống 15600 2026-04-23
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
26000 Ống
合計
405600000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110436523 Ống 15600 2026-04-23
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg sắt + 0,35mg acid folic · Uống
数量
16000 Viên
合計
45584000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
VN-16023-12 Viên 2849 2026-04-23
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
45584000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-16023-12 Viên 2849 2026-04-23
Tasigna 200mg
Nilotinib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
843500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX bán thành phẩm: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
760114124024 Viên 241000 2026-04-23
Tasredu
Flavoxat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
20000 viên
合計
51360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-34500-20 viên 2568 2026-04-23
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
907200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-20673-14 Lọ 56700 2026-04-23
Tecavir 0.5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
204270000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890114433025 Viên 6809 2026-04-23
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
195000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110253500 Viên 1950 2026-04-23
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
80mg + 5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
78600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01055
383110326925 Viên 13100 2026-04-23
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35197-21 Viên 155 2026-04-23
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01055
890110012223 Viên 2800 2026-04-23
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg + 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
112000000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01055
890110012223 Viên 2800 2026-04-23
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35746-22 Viên 1260 2026-04-23
Temivir
Lamivudin + tenofovir
含量/投与経路
100mg + 300mg · Uống
数量
15000 viên
合計
171675000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110396723 viên 11445 2026-04-23
Tenadol 500
Cefamandol
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
263500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35456-21 Lọ 52700 2026-04-23
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
37120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110364624 Viên 928 2026-04-23
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
含量/投与経路
1mg/8,5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
50500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35646-22 Ống 505000 2026-04-23
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110596124 Viên 605 2026-04-23
Thioctic Exela 600 Inj
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
950000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110279424 Lọ 190000 2026-04-23
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
578000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01043
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-04-23
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg/50ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
578000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-04-23
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml · Uống
数量
720 Chai
合計
19656000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44007
VD-33407-19 Chai 27300 2026-04-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
42840000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01055
690111338025 Ống 14280 2026-04-23
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
26750000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01055
890110012423 Viên 535 2026-04-23
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
40338000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400110190423 Viên 2241 2026-04-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400110194200 Viên 1400 2026-04-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
60928000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110194200 Viên 1904 2026-04-23
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01006
VN-21907-19 Viên 1400 2026-04-23
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0.2g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
990000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110155824 Lọ 165000 2026-04-23
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
199600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100215623 Viên 998 2026-04-23
Tidilon Forte
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
160000 viên
合計
319680000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110373525 viên 1998 2026-04-23
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
800000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01055
471115081323 Lọ 200000 2026-04-23
Tizadyn 100
Topiramat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110295823 Viên 12000 2026-04-23
Tizosac 1 G
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35240-21 Lọ 48000 2026-04-23
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
25725000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01055
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-04-23
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
312000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110367524 Viên 7800 2026-04-23
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 viên
合計
92000000
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T01 · 01055
471110354525 viên 4600 2026-04-23
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50mg+ 1.33mg+ 0.7mg)X10ml · Uống
数量
20000 ống
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-19096-15 ống 5400 2026-04-23
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
41500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-23
Tradalen
Adapalen
含量/投与経路
0,01g-10g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
31815000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-33081-19 Tuýp 53025 2026-04-23
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
250000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100017600 Viên 2500 2026-04-23
Trichopol
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10000 Túi
合計
167000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T26 · 26003
VN-18045-14 Túi 16700 2026-04-23
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
40000 viên
合計
5600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110539224 viên 140 2026-04-23
Trileptal
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
16128000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01043
800114023925 Viên 8064 2026-04-23
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800.4mg + 612mg + 80mg)X10ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
237000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01055
880100084223 Gói 3950 2026-04-23
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg + 2,5mg + 10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
66780000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01055
VN3-8-17 Viên 11130 2026-04-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。