Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-14
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。52951〜53000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Triplixam 10mg/2.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg + 2,5mg + 5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
22260000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01055
VN3-9-17 Viên 11130 2026-04-23
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
85570000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ai-len)
省/施設
T44 · 44003
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-23
Trofebil 1mg
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
13598000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01055
840114351424 Viên 6799 2026-04-23
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
23200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110288623 Viên 232 2026-04-23
Uloviz
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
112000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl (Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania)) (Romania)
省/施設
T01 · 01055
594110414625 Viên 2800 2026-04-23
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
含量/投与経路
110mcg + 50mcg · Dạng hít
数量
360 Hộp
合計
251714880
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01043
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-04-23
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110393924 Viên 2700 2026-04-23
Ursoliv 250
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
69500000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01055
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-23
Utrogestan 200 mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
74240000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T51 · 51223
840110179823 Viên 14848 2026-04-23
Utrogestan 200 mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
3000 Viên
合計
44544000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T44 · 44003
840110179823 Viên 14848 2026-04-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
360000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01055
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-23
Vacontil 2mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
16194000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893600648524 Viên 2699 2026-04-23
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110690924 Viên 798 2026-04-23
Valesto
Valsartan
含量/投与経路
80 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
118440000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110762024 Viên 1974 2026-04-23
Valgesic 20
Hydrocortison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
20400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110234223 Viên 6800 2026-04-23
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110172723 Viên 2499 2026-04-23
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
893115078524 Lọ 16000 2026-04-23
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
28049000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01055
890115188723 Lọ 28049 2026-04-23
Vasetib
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
86000 Viên
合計
301000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110165724 Viên 3500 2026-04-23
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01055
383110008723 Viên 14500 2026-04-23
Vastarel OD 80mg (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary)
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
865600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01055
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-23
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
900000 viên
合計
432000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110271223 viên 480 2026-04-23
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01055
VN-22662-20 Lọ 75000 2026-04-23
Velfovin Oral
Sofosbuvir + ledipasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
5290000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25001
893110264325 Viên 230000 2026-04-23
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01055
840110521124 Viên 3500 2026-04-23
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
2000 chai
合計
156000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100224624 chai 78000 2026-04-23
Venutel
Temozolomid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
294000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893114704124 Viên 294000 2026-04-23
Vepaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
数量
240 Chai
合計
97632000
グループ
N2
製造業者
M/s Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
890114356924 Chai 406800 2026-04-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
1013200000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01043
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1192000000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01055
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-23
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
340000 Viên
合計
2240260000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01055
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-23
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1720000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110688224 Lọ 86000 2026-04-23
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
176000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen SA (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01055
520110122524 Viên 8800 2026-04-23
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2668 mg+ 4596mg + 276mg · Uống
数量
50000 gói
合計
175000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100346623 gói 3500 2026-04-23
Vinblastine Sulphate for Injection
Vinblastin sulfat
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
124677000
グループ
N5
製造業者
Kwality Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79428
KD.2025.1719.1 Lọ 415590 2026-04-23
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110232424 Viên 3150 2026-04-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110306723 Viên 110 2026-04-23
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110689224 Viên 196 2026-04-23
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110030324 Ống 50000 2026-04-23
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2100 Ống
合計
2026500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-21919-14 Ống 965 2026-04-23
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T01 · 01055
VN3-378-21 Viên 1100000 2026-04-23
Vinpha E
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
60000 Viên
合計
26400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD3-186-22 Viên 440 2026-04-23
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
26000 Lọ
合計
182000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893110219823 Lọ 7000 2026-04-23
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110219823 Lọ 7000 2026-04-23
Vinphaton
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110306223 Viên 320 2026-04-23
Vinphaton
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-29910-18 Viên 320 2026-04-23
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12016
893114305223 Ống 6000 2026-04-23
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
125mg+750.000IU · Uống
数量
40000 Viên
合計
49600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893115305323 Viên 1240 2026-04-23
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm truyền
数量
7000 Ống
合計
9856000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110078124 Ống 1408 2026-04-23
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 viên
合計
16200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110366425 viên 2700 2026-04-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。