Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-14
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。52851〜52900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
3600 Chai
合計
540000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01043
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-23
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%- 500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Túi
合計
594000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35673-22 Túi 19800 2026-04-23
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
Sofosbuvir 400mg + Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
229950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110169523 Viên 229950 2026-04-23
Soldexbu
Methocarbamol
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
510000000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110292824 Viên 5100 2026-04-23
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100111300 Viên 797 2026-04-23
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
200 Can
合計
29000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110360225 Can 145000 2026-04-23
Sotretran 10mg
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
14490000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01043
890110033623 Viên 6900 2026-04-23
Sotretran 10mg
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
47400000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01055
890110033623 Viên 7900 2026-04-23
Spectrila
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000 I.U · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
1060400000
グループ
N1
製造業者
CSSX: LYOCONTRACT GmbH; SHGP, ĐGTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Germany; SHGP, ĐGTC, XX: Germany)
省/施設
T79 · 79428
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-04-23
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
50mg + 40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110221124 Viên 2499 2026-04-23
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893115097124 Viên 1200 2026-04-23
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
13800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-34696-20 Viên 345 2026-04-23
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110058823 Viên 1533 2026-04-23
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
62500000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T01 · 01055
640110350424 Viên 3125 2026-04-23
Sporal (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV, Đ/c: Lammerdries 55, B-2250 Olen, Belgium)
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
80982000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-22779-21 Viên 13497 2026-04-23
Sterolow 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
60970000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110071124 Viên 469 2026-04-23
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
80000 viên
合計
487200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110238623 viên 6090 2026-04-23
Stresam
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
16500000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
VN-21988-19 Viên 3300 2026-04-23
Stresam
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
231000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-21988-19 Viên 3300 2026-04-23
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400 Viên
合計
158000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110296125 Viên 395000 2026-04-23
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
400 Viên
合計
158000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110296225 Viên 395000 2026-04-23
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
400 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110492525 Viên 399000 2026-04-23
Sucralfate
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
10000 Viên
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100446624 Viên 1000 2026-04-23
Sufefort
Than hoạt + sorbitol
含量/投与経路
Lọ 120ml chứa: Activated charcoal (than hoạt tính) 25g; Sorbitol 48g · Uống
数量
568 Lọ
合計
49984000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893100728924 Lọ 88000 2026-04-23
Sugam-BFS
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
24 Ống
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-34671-20 Ống 1575000 2026-04-23
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
780000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35471-21 Lọ 78000 2026-04-23
Sun-tobracin
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/100 ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110079000 Túi 63000 2026-04-23
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
180 Chai
合計
486000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T64 · 64001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-04-23
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
24000 ml
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T01 · 01043
VN-17261-13 ml 11250 2026-04-23
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
240 Chai
合計
648000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T01 · 01055
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-04-23
Sutripin 50
Sumatriptan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
7210000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110117825 Viên 7210 2026-04-23
Synapain 50
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110459524 Viên 900 2026-04-23
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
125800000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
省/施設
T01 · 01055
890110437625 Viên 3145 2026-04-23
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
620000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01055
590110006824 Lọ 62000 2026-04-23
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
9000 Lọ
合計
540900000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01043
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-23
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
90500000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01043
VN-19762-16 Lọ 90500 2026-04-23
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% - 500ml · Dùng ngoài
数量
18000 Chai
合計
128520000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100894324 Chai 7140 2026-04-23
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
2,5g/25ml · Dùng ngoài
数量
12000 Lọ
合計
64800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100144225 Lọ 5400 2026-04-23
TRIDJANTAB
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
17010000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52002
893110131325 Viên 945 2026-04-23
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
85570000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01055
VN3-10-17 Viên 8557 2026-04-23
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
684560000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01043
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-23
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
855700000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01055
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-23
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
339998400
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01043
499110520624 Viên 121428 2026-04-23
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
485712000
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01055
499110520624 Viên 121428 2026-04-23
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
722853200
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01043
VN-20694-17 Viên 157142 2026-04-23
Tadarix 7,5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7.5 mg · Uống
数量
24000 viên
合計
154440000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01055
840110181600 viên 6435 2026-04-23
Tamifine 10mg
Tamoxifen
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
省/施設
T01 · 01055
VN-16325-13 Viên 2600 2026-04-23
Tamifine 20 mg
Tamoxifen
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
省/施設
T17 · 17001
VN-17517-13 Viên 4300 2026-04-23
Tamifine 20mg
Tamoxifen
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cộng hòa Síp)
省/施設
T01 · 01055
VN-17517-13 Viên 4300 2026-04-23
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
400 Viên
合計
17950800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01043
VN-22143-19 Viên 44877 2026-04-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。