Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-14
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。52651〜52700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7%; 250 ml · Tiêm truyền
数量
2400 Chai
合計
244800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01043
VN-17948-14 Chai 102000 2026-04-23
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
224000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01055
VN-17948-14 Chai 112000 2026-04-23
Nereid
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/ 50ml · Tiêm
数量
150 ống
合計
32550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35660-22 ống 217000 2026-04-23
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg + 500mg · Tiêm
数量
6000 lọ
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110387824 lọ 40000 2026-04-23
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
1000 Bơm tiêm
合計
558047000
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01055
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-04-23
Neutrivit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg + 250mg + 5000mcg · Tiêm
数量
17000 Lọ
合計
114240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110160725 Lọ 6720 2026-04-23
Neutrivit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg + 250mg + 5000mcg · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
60480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110160725 Lọ 6720 2026-04-23
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
4589970
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01043
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-23
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
61199600
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01055
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
300110029523 Ống 125000 2026-04-23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
50000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110029523 Ống 125000 2026-04-23
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110285824 Viên 1197 2026-04-23
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
38976000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52011
893110458024 Viên 672 2026-04-23
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110462724 Viên 600 2026-04-23
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
50672000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01055
383110000500 Viên 3167 2026-04-23
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110310400 Viên 3000 2026-04-23
Nilosina 200
Nilotinib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
27500 Viên
合計
4400000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893114760424 Viên 160000 2026-04-23
Nilotinib Capsules 150mg
Nilotinib
含量/投与経路
150mg Nilotinib · Uống
数量
2920 Viên
合計
435080000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79428
890114974124 Viên 149000 2026-04-23
Nilotinib Capsules 200mg
Nilotinib
含量/投与経路
200mg Nilotinib · Uống
数量
82500 Viên
合計
13942500000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79428
890114974224 Viên 169000 2026-04-23
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/10g · Phun mù
数量
200 Chai
合計
32940000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01055
VN-20270-17 Chai 164700 2026-04-23
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01055
380110522624 viên 21000 2026-04-23
Nizatidin DWP 75mg
Nizatidin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35849-22 Viên 1995 2026-04-23
Nolet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
142000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01055
594110776824 Viên 7100 2026-04-23
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110078424 Ống 3000 2026-04-23
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
18400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-24342-16 Ống 9200 2026-04-23
Normagut
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
881400000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01055
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-04-23
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01055
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-23
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
510000 Ống
合計
257040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893110124925 Ống 504 2026-04-23
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
300000 Ống
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110124925 Ống 525 2026-04-23
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm truyền
数量
200000 Ống
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-18797-13 Ống 756 2026-04-23
ONCONIB 150mg
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
600 Viên
合計
19200000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01043
890114018423 Viên 32000 2026-04-23
ONCOTERON
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
840 Viên
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01043
890114447123 Viên 20000 2026-04-23
Oceprava 10
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 viên
合計
155000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110341924 viên 3100 2026-04-23
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110215124 Viên 1989 2026-04-23
Octra
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
58000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01055
482114967624 Ống 58000 2026-04-23
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
13800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893115219000 Lọ 2300 2026-04-23
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg /100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
1350000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35584-22 Chai 135000 2026-04-23
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
561000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893115440124 Lọ 93500 2026-04-23
Onconib 100mg
Erlotinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
60800000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01055
890114018323 Viên 30400 2026-04-23
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
114800000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01043
VN-20859-17 Ống 8200 2026-04-23
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
11250000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01055
560110519224 Ống 22500 2026-04-23
Opesimeta 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
102000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110814124 Viên 600 2026-04-23
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
含量/投与経路
0,52 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01055
VN-23173-22 Viên 24000 2026-04-23
OprymeaProlonged-release tablet
Pramipexol
含量/投与経路
0,26mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
540000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01055
VN-23172-22 Viên 13500 2026-04-23
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
数量
60000 Gói
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100160825 Gói 1575 2026-04-23
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg · Uống
数量
320000 gói
合計
276800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100217524 gói 865 2026-04-23
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01055
VN-22681-20 Viên 4000 2026-04-23
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1416000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01043
870110412823 Viên 2360 2026-04-23
Osaphine
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893111169724 Ống 10000 2026-04-23
Ostovel 35
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
52000 viên
合計
514280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110675624 viên 9890 2026-04-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。