|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 126000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
6000
|
21000
|
126000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Milurit
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 86250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-21853-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2875
|
86250000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- 含量/投与経路
- 60mcg (67mcg) · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 13279800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CSSX và ĐGSC: Anh; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VN-18301-14 |
60mcg (67mcg)
Uống
|
Viên |
600
|
22133
|
13279800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
CSSX và ĐGSC: Anh; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- 含量/投与経路
- 50mcg/0,3ml · Tiêm
- 数量
- 50 Bơm tiêm
- 合計
- 84787500
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
760410646624 |
50mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
1695750
|
84787500
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- 含量/投与経路
- 100mcg/0,3ml · Tiêm
- 数量
- 50 Bơm tiêm
- 合計
- 164587500
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
760410646524 |
100mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
3291750
|
164587500
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 15750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
VN-23271-22 |
15mg
Uống
|
Viên |
1500
|
10500
|
15750000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
- 含量/投与経路
- 200mcg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 10000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893110037124 |
200mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
5000
|
10000000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- 数量
- 3200 Lọ
- 合計
- 240000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T95 · 95004
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
3200
|
75000
|
240000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T95
95004
|
2026-04-23 |
|
Mocramide 50mg
Vildagliptin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 165000 Viên
- 合計
- 1237500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01006
|
893610358424 |
50mg
Uống
|
Viên |
165000
|
7500
|
1237500000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Momate
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05% (w/w), 60 liều · Xịt mũi
- 数量
- 1200 Chai
- 合計
- 173998800
- グループ
- N2
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
890100178123 |
0,05% (w/w), 60 liều
Xịt mũi
|
Chai |
1200
|
144999
|
173998800
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Motilium-M
Domperidon
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 10725000
- グループ
- N1
- 製造業者
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VN-14215-11 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2145
|
10725000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Motilium-M
Domperidon
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 10725000
- グループ
- N1
- 製造業者
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-14215-11 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2145
|
10725000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Movepain
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg/ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 14280000
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
899110017624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
7140
|
14280000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 28980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VD-35877-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1449
|
28980000
|
N3 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 600 Chai
- 合計
- 18750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-34818-20 |
400mg/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
31250
|
18750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Moxilen 500mg
Amoxicilin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 47000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
529110030523 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2350
|
47000000
|
N1 |
Medochemie LTD - Factory B
Cyprus
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Moxsanti
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 5mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 35960000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
499115300125 |
5mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
89900
|
35960000
|
N1 |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant
Japan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 515352000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
599114068123 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
42946
|
515352000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 3375000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
67500
|
3375000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 13500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
67500
|
13500000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Myfortic 180mg
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 91832000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
400114351024 |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
Uống
|
Viên |
4000
|
22958
|
91832000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
N-EPI
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- 含量/投与経路
- 1mg/ml; 4ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 117385000
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VN-23250-22 |
1mg/ml; 4ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
23477
|
117385000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
- 数量
- 6000 Chai
- 合計
- 65400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
10900
|
65400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 260000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6500
|
260000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
- 含量/投与経路
- 0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
- 数量
- 6000 lọ
- 合計
- 15750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893100064800 |
0,05 % (kl/tt)
Nhỏ mũi
|
lọ |
6000
|
2625
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Naprozole-R
Rabeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 2000 lọ
- 合計
- 229800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
890110412023 |
20mg
Tiêm
|
lọ |
2000
|
114900
|
229800000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- 含量/投与経路
- 3,5g/250ml; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4400 Chai
- 合計
- 176000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110492424 |
3,5g/250ml; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4400
|
40000
|
176000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- 含量/投与経路
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 400 Chai
- 合計
- 12800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
400
|
32000
|
12800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 27636000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
6909
|
27636000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%, 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 1900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
- 省/施設
- T01 · 01B58
|
VD-18075-12 |
0,9%, 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
3800
|
1900000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B58
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 80000 Chai
- 合計
- 443520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110039623 |
0,9g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80000
|
5544
|
443520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 120000 Chai
- 合計
- 745680000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110039623 |
0,9g/100ml; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120000
|
6214
|
745680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 45mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 735000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110377123 |
45mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
1470
|
735000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9g/100ml; 1000ml · Tiêm truyền
- 数量
- 28000 Chai
- 合計
- 301672000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110039623 |
0,9g/100ml; 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
28000
|
10774
|
301672000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Mỗi 10ml chứa: Natri clorid 90mg+Mỗi 10ml chứa: Natri clorid 90mg
- 含量/投与経路
- 0,9%, 10ml · Nhỏ mũi
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 1900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
- 省/施設
- T01 · 01B60
|
VD-18075-12 |
0,9%, 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
500
|
3800
|
1900000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B60
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50000 Chai
- 合計
- 279500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50000
|
5590
|
279500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 132000 Chai
- 合計
- 829356000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
132000
|
6283
|
829356000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50000 Chai
- 合計
- 214450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50000
|
4289
|
214450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 26160000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
1308
|
26160000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%, 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 1900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
- 省/施設
- T01 · 01B63
|
VD-18075-12 |
0,9%, 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
3800
|
1900000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B63
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 23794000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
11897
|
23794000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 3g/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Chai
- 合計
- 2070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VD-23170-15 |
3g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
6900
|
2070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natrilix SR
Indapamid
- 含量/投与経路
- 1,5mg · Uống
- 数量
- 24000 viên
- 合計
- 86160000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
300110032225 |
1,5mg
Uống
|
viên |
24000
|
3590
|
86160000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
- 含量/投与経路
- 10mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 6500 Viên
- 合計
- 32415500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
300110029723 |
10mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
6500
|
4987
|
32415500
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- 含量/投与経路
- 1,5mg; 5mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 74805000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T44 · 44003
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4987
|
74805000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T44
44003
|
2026-04-23 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- 含量/投与経路
- 5mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 199480000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
300110029823 |
5mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4987
|
199480000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- 含量/投与経路
- 5mg + 1,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 249350000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
300110029823 |
5mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4987
|
249350000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 2400 Ống
- 合計
- 55200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
23000
|
55200000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- 含量/投与経路
- (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Túi
- 合計
- 58129000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
VN-16106-13 |
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
116258
|
58129000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Nephgold
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 5.4%/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Túi
- 合計
- 11000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01055
|
880110015825 |
5.4%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
110000
|
11000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01055
|
2026-04-23 |