Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-14
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。52701〜52750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Otipax
Phenazon + lidocain hydroclorid
含量/投与経路
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
数量
500 Lọ
合計
27000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-04-23
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
11210910
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01043
900114035623 Lọ 373697 2026-04-23
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
9034050
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01043
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-04-23
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
9915300
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890114071223 Lọ 330510 2026-04-23
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
7800000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
VN-20417-17 Lọ 260000 2026-04-23
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01055
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-23
PERGLIM M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01055
890110035223 Viên 3000 2026-04-23
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/ 43,33ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
147000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan- Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01055
594114421223 Lọ 1470000 2026-04-23
Paloset
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
260 Lọ
合計
71994000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110432425 Lọ 276900 2026-04-23
Panangin
Magnesi aspartat + kali aspartat
含量/投与経路
(400mg + 452mg)/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
2909000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T36 · 36001
VN-19159-15 Ống 29090 2026-04-23
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
196000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01055
599100133424 Viên 2800 2026-04-23
Panfor SR-500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
350000 viên
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T34 · 34312
890110015924 viên 1200 2026-04-23
Panloz 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01055
890110008400 Viên 1700 2026-04-23
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110138924 ống 2500 2026-04-23
Parabamol 400/325
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
400mg + 325 mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
73200000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110338800 Viên 3050 2026-04-23
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
8000 Túi
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110055900 Túi 9450 2026-04-23
Paracetamol 1g/10ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
46000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110508424 Ống 23000 2026-04-23
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
73500000
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01055
880410251323 Lọ 147000 2026-04-23
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
135200000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100156725 Viên 520 2026-04-23
Partamol eff.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
164000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100193324 Viên 1640 2026-04-23
Pataxel
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml (30mg/5ml) · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
26617500
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant C (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01055
VN-17868-14 Lọ 266175 2026-04-23
Pataxel
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml (100mg/16,7ml) · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
35400000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant C (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01055
VN-17868-14 Lọ 590000 2026-04-23
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01055
890110350625 Lọ 28000 2026-04-23
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
8mg + 5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
71160000
グループ
N3
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01055
VN-22896-21 Viên 5930 2026-04-23
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
167580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110154424 Viên 2793 2026-04-23
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-30394-18 Viên 2793 2026-04-23
Pelethrocin
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
610000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01055
520110016123 Viên 6100 2026-04-23
Penresit 1 mg
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
239400000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01055
535110339125 Viên 3990 2026-04-23
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
1000mg · Đặt hậu môn
数量
140 Viên
合計
7738920
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01043
760110125524 Viên 55278 2026-04-23
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
280 Viên
合計
3324720
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01043
760110027623 Viên 11874 2026-04-23
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
189984000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01055
760110027623 Viên 11874 2026-04-23
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
1g/100ml · Thụt hậu môn
数量
14 Lọ
合計
3116190
グループ
N1
製造業者
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01043
859110126823 Lọ 222585 2026-04-23
Pentasa Sachet 2g
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
2000mg · Uống
数量
500 Gói
合計
19862500
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01043
VN-19947-16 Gói 39725 2026-04-23
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
299720000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
VN-22575-20 Viên 7493 2026-04-23
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
299720000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-22575-20 Viên 7493 2026-04-23
Phabaleno 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
10000 viên
合計
7770000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110218623 viên 777 2026-04-23
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100076524 Viên 990 2026-04-23
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
58350000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-23
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
38900000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-23
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
55000000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01055
880110038525 Lọ 27500 2026-04-23
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
60000 viên
合計
408960000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110025223 viên 6816 2026-04-23
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
20mg/1ml; 2ml · Uống
数量
50 Ống
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12016
893110591924 Ống 88200 2026-04-23
Piperacillin 4 g
Piperacilin
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
630000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110155624 Lọ 105000 2026-04-23
Plaxsav 5
Benazepril hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110487224 Viên 3500 2026-04-23
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
96148000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01043
VN-20224-17 Viên 7396 2026-04-23
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
35000 IU + 100000 IU + 35000 IU · Đặt âm đạo
数量
8000 viên
合計
81600000
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110010524 viên 10200 2026-04-23
Pomonolac
Calcipotriol
含量/投与経路
0,75mg · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110320324 Tuýp 126000 2026-04-23
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
97500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110032600 Tuýp 195000 2026-04-23
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/20ml · Dùng ngoài
数量
6000 Chai
合計
25800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100900624 Chai 4300 2026-04-23
Pramital
Citalopram
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
15000 viên
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01055
520110519524 viên 15000 2026-04-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。