Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-13
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。50501〜50550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
17348 Lọ
合計
725146400
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T96
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-24
Maxxflame-B10
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110146324 Viên 630 2026-04-24
Maxxflame-B10
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
163800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110146324 Viên 630 2026-04-24
Maxxhepa urso 300 capsules
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
33200 Viên
合計
66001600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110146424 Viên 1988 2026-04-24
Maxxhepa urso 300 capsules
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
125200 Viên
合計
248897600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T96
893110146424 Viên 1988 2026-04-24
Mebidopril 8mg
Perindopril
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
79000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T96
893110603424 Viên 1580 2026-04-24
Mebidopril 8mg
Perindopril
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
117000 Viên
合計
184860000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T96
893110603424 Viên 1580 2026-04-24
Mebifaclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
620 Chai
合計
41230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34770-20 Chai 66500 2026-04-24
Mebifaclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
5500 Chai
合計
365750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34770-20 Chai 66500 2026-04-24
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
530000 Viên
合計
312170000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19204-13 Viên 589 2026-04-24
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
850100 Viên
合計
500708900
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19204-13 Viên 589 2026-04-24
Mecobalamin
Mecobalamin
含量/投与経路
500µg (mcg) · Uống
数量
33000 Viên
合計
8745000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110738624 Viên 265 2026-04-24
Mecobalamin
Mecobalamin
含量/投与経路
500µg (mcg) · Uống
数量
5000 Viên
合計
1325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110738624 Viên 265 2026-04-24
Mecolzine
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
552000000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T96
VN-22521-20 Viên 9200 2026-04-24
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
348000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T96
529110348025 Viên 17400 2026-04-24
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3%/5g · Tra mắt
数量
1200 Tuýp
合計
59202000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110130525 Tuýp 49335 2026-04-24
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3%/5g · Tra mắt
数量
530 Tuýp
合計
26147550
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110130525 Tuýp 49335 2026-04-24
Meditrol
Calcitriol
含量/投与経路
0.25mcg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T96
VN-18020-14 Viên 1900 2026-04-24
Meditrol
Calcitriol
含量/投与経路
0.25mcg · Uống
数量
481000 Viên
合計
913900000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T96
VN-18020-14 Viên 1900 2026-04-24
Medlon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
75640000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24620-16 Viên 1220 2026-04-24
Medlon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
606000 Viên
合計
739320000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-24620-16 Viên 1220 2026-04-24
Medoclav 375mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 125 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
178440000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory B (Cyprus)
省/施設
T96
VN-15087-12 Viên 5948 2026-04-24
Medoclav 375mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 125 mg · Uống
数量
151000 Viên
合計
898148000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory B (Cyprus)
省/施設
T96
VN-15087-12 Viên 5948 2026-04-24
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
57750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
383110781824 Viên 5775 2026-04-24
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
346500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
383110781824 Viên 5775 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
31440000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T96
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
236000 Viên
合計
260780000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T96
800110406323 Viên 1105 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
57460000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T96
800110406323 Viên 1105 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
117900000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T96
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
38520 Viên
合計
151383600
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79399
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-24
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
24870 Viên
合計
27481350
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79399
800110406323 Viên 1105 2026-04-24
Meglucon 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
504000 Viên
合計
452592000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
VN-20288-17 Viên 898 2026-04-24
Meglucon 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
1900000 Viên
合計
1706200000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
VN-20288-17 Viên 898 2026-04-24
Meko INH 150
Isoniazid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110830224 Viên 300 2026-04-24
Meko INH 150
Isoniazid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
125800 Viên
合計
37740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110830224 Viên 300 2026-04-24
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15400 Viên
合計
8470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110060123 Viên 550 2026-04-24
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
182060 Viên
合計
100133000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110060123 Viên 550 2026-04-24
Mekoamin S 5%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
5%; 250ml · Tiêm truyền
数量
3720 Chai/Lọ/Túi
合計
219294000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110857324 Chai/Lọ/Túi 58950 2026-04-24
Mekoamin S 5%
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
5%; 250ml · Tiêm truyền
数量
9220 Chai/Lọ/Túi
合計
543519000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110857324 Chai/Lọ/Túi 58950 2026-04-24
Mekoamin S 500ML
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
1600 Chai/Lọ/Túi
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110857324 Chai/Lọ/Túi 84000 2026-04-24
Mekoamin S 500ML
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
4400 Chai/Lọ/Túi
合計
369600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110857324 Chai/Lọ/Túi 84000 2026-04-24
Mekocefaclor 500
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
291000 Viên
合計
1134900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110607624 Viên 3900 2026-04-24
Mekocefaclor 500
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
598000 Viên
合計
2332200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110607624 Viên 3900 2026-04-24
Mekotropyl 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
275000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110271225 Viên 1375 2026-04-24
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
93000 Viên
合計
362700000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
VN-20575-17 Viên 3900 2026-04-24
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
528000 Viên
合計
2059200000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
VN-20575-17 Viên 3900 2026-04-24
Melomax 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
55800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110294400 Viên 372 2026-04-24
Melomax 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
712000 Viên
合計
264864000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110294400 Viên 372 2026-04-24
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
443000 Viên
合計
79740000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110437924 Viên 180 2026-04-24
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
534000 Viên
合計
96120000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110437924 Viên 180 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。