Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-13
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。50451〜50500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3120 Bơm Tiêm
合計
213720000
グループ
N2
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T96
690410441725 Bơm Tiêm 68500 2026-04-24
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3060 Bơm Tiêm
合計
209610000
グループ
N5
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T96
690410441725 Bơm Tiêm 68500 2026-04-24
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5060 Bơm Tiêm
合計
346610000
グループ
N2
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T96
690410441725 Bơm Tiêm 68500 2026-04-24
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
131400000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T96
VN-17804-14 Viên 6570 2026-04-24
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
478800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T96
QLĐB-593-17 Lọ 239400 2026-04-24
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
74277000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79665
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-24
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
16800 Viên
合計
297108000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79424
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-24
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
24759000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79399
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-24
MEBAAL 1500
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
55000 Viên
合計
165000000
グループ
N5
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) (India)
省/施設
T96
890110035423 Viên 3000 2026-04-24
MEBUFEN 500
Nabumeton
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
217000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T96
893110672724 Viên 3100 2026-04-24
METHYLERGO INJ
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
7750 Ống
合計
89125000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34624-20 Ống 11500 2026-04-24
METHYLERGO INJ
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
6100 Ống
合計
70150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34624-20 Ống 11500 2026-04-24
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
144560000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
省/施設
T96
590110776324 Viên 2780 2026-04-24
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
268500 Viên
合計
746430000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
省/施設
T96
590110776324 Viên 2780 2026-04-24
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
436100 Viên
合計
457905000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34036-20 Viên 1050 2026-04-24
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
348000 Viên
合計
365400000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34036-20 Viên 1050 2026-04-24
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
506000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group SA (Romania)
省/施設
T96
594110350224 Viên 11000 2026-04-24
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
17136000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893400108924 Gói 4284 2026-04-24
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
195000 Gói
合計
835380000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893400108924 Gói 4284 2026-04-24
MILEPSY CHRONO 500
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
145mg + 333mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
683400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161600 Viên 6700 2026-04-24
MILEPSY CHRONO 500
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
145mg + 333mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
207700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161600 Viên 6700 2026-04-24
MIRENZINE 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
62700 Viên
合計
78375000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110484324 Viên 1250 2026-04-24
MIRENZINE 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
265000 Viên
合計
331250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T96
893110484324 Viên 1250 2026-04-24
MT–Tizanidin 4
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
247500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893110241624 Viên 2250 2026-04-24
MT–Tizanidin 4
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
607500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893110241624 Viên 2250 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79399
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm
数量
1430 Lọ
合計
6667982750
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79399
400410198525 Lọ 4662925 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
10 Lọ
合計
249691480
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01927
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-04-24
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
197151800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01927
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-24
Mabthera
Rituximab 100 mg/10 ml
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
186517000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01927
400410198525 Lọ 4662925 2026-04-24
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
512500 Viên
合計
197312500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110307724 Viên 385 2026-04-24
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
848000 Viên
合計
326480000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110307724 Viên 385 2026-04-24
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
1195000 Viên
合計
120695000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100322824 Viên 101 2026-04-24
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
1881000 Viên
合計
189981000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100322824 Viên 101 2026-04-24
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
22000 Ống
合計
63800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-24
Magnesium-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg;5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T80
893100059125 Viên 630 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110299824 Viên 9500 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
1200 Viên
合計
14400000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110299824 Viên 12000 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
3000 Viên
合計
36000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110299824 Viên 12000 2026-04-24
Malainbro
Promestrien
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
66000 Viên
合計
627000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893110299824 Viên 9500 2026-04-24
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
300mg; 400mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893100857024 Viên 1500 2026-04-24
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
300mg; 400mg · Uống
数量
1305000 Viên
合計
1957500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893100857024 Viên 1500 2026-04-24
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg + 500mg · Uống
数量
640500 Gói
合計
1264347000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
893100023000 Gói 1974 2026-04-24
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg + 500mg · Uống
数量
1205000 Gói
合計
2378670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
893100023000 Gói 1974 2026-04-24
Manitol 20%
Manitol
含量/投与経路
Manitol 20%(kl/tt) · Tiêm truyền
数量
11270 Chai
合計
215257000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110452724 Chai 19100 2026-04-24
Manitol 20%
Manitol
含量/投与経路
Manitol 20%(kl/tt) · Tiêm truyền
数量
3420 Chai
合計
65322000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110452724 Chai 19100 2026-04-24
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · tiêm
数量
13790 Ống
合計
573664000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T96
300114001824 Ống 41600 2026-04-24
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · tiêm
数量
23890 Ống
合計
993824000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T96
300114001824 Ống 41600 2026-04-24
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
5120 Lọ
合計
214016000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T96
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-24
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
数量
1500 Tuýp
合計
77850000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T96
540110522824 Tuýp 51900 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。