Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-13
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。50551〜50600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/ 1,5ml · Tiêm
数量
118600 Ống
合計
199248000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19814-13 Ống 1680 2026-04-24
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/ 1,5ml · Tiêm
数量
61300 Ống
合計
102984000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19814-13 Ống 1680 2026-04-24
Meloxicam 7,5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
426500 Viên
合計
23457500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110080524 Viên 55 2026-04-24
Meloxicam 7,5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1133000 Viên
合計
62315000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110080524 Viên 55 2026-04-24
Meloxvaco 15
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
815400 Viên
合計
67678200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34802-20 Viên 83 2026-04-24
Meloxvaco 15
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1204000 Viên
合計
99932000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-34802-20 Viên 83 2026-04-24
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
199000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110420024 Lọ 39800 2026-04-24
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
60900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T96
893100077325 Viên 870 2026-04-24
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
200100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T96
893100077325 Viên 870 2026-04-24
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
170 Lọ
合計
93490990
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Italy, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Switzerland)
省/施設
T79 · 79399
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-24
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
119700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110058000 Viên 3990 2026-04-24
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
128000 Viên
合計
510720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110058000 Viên 3990 2026-04-24
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
2300 Lọ
合計
220800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110551724 Lọ 96000 2026-04-24
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
数量
22500 Lọ
合計
2160000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110551724 Lọ 96000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
数量
6500 Lọ
合計
702000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110289324 Lọ 108000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
16800 Lọ
合計
2066400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110289324 Lọ 123000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
10600 Lọ
合計
1303800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110289324 Lọ 123000 2026-04-24
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
数量
7200 Lọ
合計
777600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T96
893110289324 Lọ 108000 2026-04-24
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110202825 Ống 31500 2026-04-24
Mesuprid 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
474000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110095825 Viên 7900 2026-04-24
Mesuprid 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
39500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110095825 Viên 7900 2026-04-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T96
VN-22269-19 Viên 3360 2026-04-24
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
403200000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T96
VN-22269-19 Viên 3360 2026-04-24
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
237050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110443424 Viên 431 2026-04-24
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
30170000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110443424 Viên 431 2026-04-24
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
430000 Viên
合計
185330000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110443424 Viên 431 2026-04-24
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
1782000 Viên
合計
768042000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110443424 Viên 431 2026-04-24
Metformin 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
21750000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
VN-20289-17 Viên 435 2026-04-24
Metformin 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1710000 Viên
合計
743850000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T96
VN-20289-17 Viên 435 2026-04-24
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
516000 Viên
合計
69660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-13882-11 Viên 135 2026-04-24
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
39690000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110230800 Viên 147 2026-04-24
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
892000 Viên
合計
120420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-13882-11 Viên 135 2026-04-24
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
30870000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110230800 Viên 147 2026-04-24
Metformin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
10560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110230900 Viên 176 2026-04-24
Metformin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
2970000 Viên
合計
522720000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110230900 Viên 176 2026-04-24
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
112000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-26565-17 Viên 700 2026-04-24
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
3936000 Viên
合計
2755200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-26565-17 Viên 700 2026-04-24
Metformin XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
408000 Viên
合計
243984000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110455523 Viên 598 2026-04-24
Metformin XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2647500 Viên
合計
1583205000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110455523 Viên 598 2026-04-24
Methicowel - 500
Mecobalamin
含量/投与経路
500mcg · Uống
数量
25000 Viên
合計
56600000
グループ
N2
製造業者
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T96
VN-22556-20 Viên 2264 2026-04-24
Methicowel - 500
Mecobalamin
含量/投与経路
500mcg · Uống
数量
70000 Viên
合計
158480000
グループ
N2
製造業者
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T96
VN-22556-20 Viên 2264 2026-04-24
Methocarbamol
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
127000 Viên
合計
38735000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110288023 Viên 305 2026-04-24
Methocarbamol
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2240000 Viên
合計
683200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110288023 Viên 305 2026-04-24
Methomed 750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
174400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110373325 Viên 1090 2026-04-24
Methomed 750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
780000 Viên
合計
850200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T96
893110373325 Viên 1090 2026-04-24
Methopil
Methocarbamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110264823 Viên 1500 2026-04-24
Methopil
Methocarbamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
1053000 Viên
合計
1579500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
893110264823 Viên 1500 2026-04-24
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
13998600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T96
893114226823 Lọ 69993 2026-04-24
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm truyền
数量
1250 Lọ
合計
87491250
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T96
893114226823 Lọ 69993 2026-04-24
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
25000 Viên
合計
153750000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110186425 Viên 6150 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。