Sunfarin
Natri sulfacetamid 0,08g, Ephedrin hydroclorid 0,08g
包装
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12279-10
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mũi
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Sunpure
Natri chondroitin sulfat 100mg, Cholin hydrotartrat 25mg, retinol palmitat 2500UI, riboflavin 5mg, thiamin HCl 20mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12234-10
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Superhepa plus
Arginin tidiaciat 200 mg, vitamin B1 10 mg, B2 5mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12474-10
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Sáng mắt
Thục địa, hoài sơn, đương quy, cao đặc trạch tả, cao đặc hà thủ ô đỏ, cao đặc thảo quyết minh..
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12141-10
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
T - Fexim
Cefixim 100mg (hương cam)
包装
Hộp 12 gói 1,5g thuốc bột
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12700-10
Hộp 12 gói 1,5g thuốc bột
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
T - Fexim
Cefixim 100mg (hương dâu)
包装
Hộp 12 gói 1,5g thuốc bột
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12699-10
Hộp 12 gói 1,5g thuốc bột
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
T - Fexim 100
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12701-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
T - Fexim 200
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 200mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2020-12-19
決定
264/QĐ-QLD
VD-12702-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
2010-09-06
→ 2020-12-19
264/QĐ-QLD
詳細
Taericon (SXNQ của Dae Han New Pharm CO., Ltd)
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor
包装
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12126-10
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tagaban plus
Cao bạch quả, vitamin B1, B2, B6, PP
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và TBYT Tâm Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12372-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và TBYT Tâm Việt
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tan Chao Khun
Menthol, cam phor, eucalyptus oil, peppermint oil, methyl salicylat
包装
Hộp 60 ống x 2ml dầu thơm, trong đó 1ml là dầu bão hoà trong miếng bông trắng đựng trong ống nhựa PP, 1ml còn lại được đóng trong ống nhựa PP đục, thuốc ống hít
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12681-10
Hộp 60 ống x 2ml dầu thơm, trong đó 1ml là dầu bão hoà trong miếng bông trắng đựng trong ống nhựa PP, 1ml còn lại được đóng trong ống nhựa PP đục, thuốc ống hít
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Terpin - Codein
terpin hydrat 100 mg, Codein phosphat 5 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12280-10
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Terpin cophan 15
Terpin hydrat 100mg, dextromethorphan hydrobromid 15mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12502-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Terpincora
Terpin hydrat 100mg, Codein 10mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 400 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12281-10
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 400 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid 250mg
包装
lọ 400 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12457-10
lọ 400 viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid 50 mg
包装
hộp 1 tuýp 5 gam, hộp 100 tuýp x 5 gam mỡ tra mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12463-10
hộp 1 tuýp 5 gam, hộp 100 tuýp x 5 gam mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tetracyclin 250mg
Tetracyclin hydroclorid 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12419-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Thebogal
L-Arginin hydroclorid 200mg, thiamin mononitrat 20mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12487-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Theophylin 100mg
Theophylin 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén kèm tờ hướng dẫn sử dụng; Lọ 900 viên nén kèm tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12399-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén kèm tờ hướng dẫn sử dụng; Lọ 900 viên nén kèm tờ hướng dẫn sử dụng
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Theophylin 125mg
Theophylin 125mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12400-10
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Thuốc bổ cổ truyền
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Xuyên khung, Đương quy, Bạch thược, Sơn tra, Ngưu tất, Trần bì, Ngũ gia bì, Thổ phục linh, Thục địa, Hoàng kỳ, Kê huyết đằng, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Đỗ trọng, Kỷ tử, Đại táo, Liên nhục
包装
Gói thuốc thang
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1553-H12-10
Gói thuốc thang
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Thuốc ho La hán
Bách bộ, Cát cánh, Mạch môn, Trần bì, Cam thảo, Xuyên bối mẫu, Bạch quả, Tử to tử, La hán, Kha tử
包装
Hộp 1 chai x 80 ml cao lỏng. Kiện 80 chai.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1538-H12-10
Hộp 1 chai x 80 ml cao lỏng. Kiện 80 chai.
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Thuốc đau răng K - SAURAN
Đại hồi, quế, xuyên khung, thương truật, hoàng bá, tế tân, đương quy (dùng phần dưới của rễ), phòng phong, bạch chỉ, đinh hương, thăng ma, bạch phàn, tạo giác, huyết giác
包装
Hộp 1 lọ 3ml, hộp 1 lọ 8ml, hộp 1 lọ 10ml, cồn thuốc dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1544-H12-10
Hộp 1 lọ 3ml, hộp 1 lọ 8ml, hộp 1 lọ 10ml, cồn thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Thăng trĩ Tana
Bạch truật, Hoàng kỳ, Cam thảo, Sài hồ, Đại táo, Thăng ma, Đảng sâm, Trần bì, Đương quy, Can khương, Hoè hoa, Đại hoàng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang. Kiện 100 hộp
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1537-H12-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang. Kiện 100 hộp
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tincocam
Tenoxicam 20mg
包装
Hộp 1 lọ bột thuốc tiêm đông khô 20mg, kèm theo 1 ống dung môi
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12401-10
Hộp 1 lọ bột thuốc tiêm đông khô 20mg, kèm theo 1 ống dung môi
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tinh sâm nhung
Nhung hươu, nhân sâm, thục địa, đảng sâm, đại táo, mật ong
包装
Hộp 1 chai 90 ml rượu thuốc 40%ethanol
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12318-10
Hộp 1 chai 90 ml rượu thuốc 40%ethanol
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tinidazol 500mg
Tinidazol 500mg
包装
hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao pgim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12590-10
hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao pgim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tipharan
Metoclopamid hydroclorid 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12369-10
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tiêu phong nhuận gan số 40
Muồng trâu, râu má, xuyên tâm liên, rau đắng biển, dâu tằm, hoàng đằng…
包装
Chai 100 viên bao đường
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Ngọc Liên (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Ngọc Liên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1561-H12-10
Chai 100 viên bao đường
Cơ sở sản xuất đông nam dược Ngọc Liên
Việt Nam
Cơ sở sản xuất đông nam dược Ngọc Liên
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tiêu thanh long
Ma hoàng, Quế chi, Can khương, tế tân, bán hạ, bạch linh, bạch thược, ngũ vị tử, cam thảo
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang; Lọ 50 viên nang; Lọ 100 viên nang
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12595-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang; Lọ 50 viên nang; Lọ 100 viên nang
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tiêu độc Nam Hà
Sài đất, thương nhĩ tử, kim ngân, Hạ khô thảo, thổ phục linh
包装
Hộp 20 ống 10ml siro thuốc, Hộp 1 lọ x 125ml , 150ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2020-11-08
決定
264/QĐ-QLD
V1527-H12-10
Hộp 20 ống 10ml siro thuốc, Hộp 1 lọ x 125ml , 150ml siro thuốc
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2010-09-06
→ 2020-11-08
264/QĐ-QLD
詳細
Tiêu độc Tana
Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo, Bồ công anh, Cam thảo, Liên kiều
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên bao đường. Kiện 100 hộp
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1540-H12-10
Hộp 1 lọ x 60 viên bao đường. Kiện 100 hộp
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tiêu độc Tana
Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo, Bồ công anh, Cam thảo, Liên kiều
包装
Chai 100 ml cao lỏng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1539-H12-10
Chai 100 ml cao lỏng
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tobidex
Tobramycin sulfat tương đương 15mg Tobramycin; Dexamethason natri phosphat 5mg
包装
Hộp 1 lọ x 5ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12219-10
Hộp 1 lọ x 5ml dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Topsitopsin
Dextromethorphan HBr 5 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Thùng 100 chai x 100 viên nang cứng (cam-xám)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12243-10
Thùng 100 chai x 100 viên nang cứng (cam-xám)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Topsitopsin
Dextromethorphan HBr 5 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Thùng 100 chai x 100 viên nang cứng (xanh dương-tím)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12246-10
Thùng 100 chai x 100 viên nang cứng (xanh dương-tím)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Topsitopsin
Dextromethorphan HBr 5 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Thùng 100 chai x 100 viên nang cứng (xanh biển-cam)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12244-10
Thùng 100 chai x 100 viên nang cứng (xanh biển-cam)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Topsitopsin
Dextromethorphan HBr 5 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Thùng 100 chai c 100 viên nang cứng (xanh biển-trắng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12242-10
Thùng 100 chai c 100 viên nang cứng (xanh biển-trắng)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Topsitopsin
Dextromethorphan HBr 5 mg, Terpin hydrat 100 mg
包装
Thùng 100 chai x 100 viên nang cứng (xanh biển-vàng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12245-10
Thùng 100 chai x 100 viên nang cứng (xanh biển-vàng)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tornex
Tobramycin 15 mg
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12559-10
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tozgimin
Ginseng extract, natural betacarotene, Vitamin D3, B1, B2, B6, B12, C, E, PP, B5, B9, Selen, dibasic calci phosphat, sắt, đồng, kẽm, magnesi, mangan, Potassium
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12152-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tranexamic acid 250mg
Acid tranexamic 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12261-10
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Trangala-A
Dexamethason acetat 0,05g, Cloramphenicol 2g
包装
Hộp 1 lọ x 8 g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12560-10
Hộp 1 lọ x 8 g kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Trangala-Neo
Dexamethason 0,05g, Neomycin sulfat 500.000 UI
包装
Hộp 1 tuýp x 10g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12561-10
Hộp 1 tuýp x 10g kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Travinat 125mg
Cefuroxime 125mg (dạng Cefuroxime axetil)
包装
Hộp 10 gói x 3g, thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12434-10
Hộp 10 gói x 3g, thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Trilactol
Hỗn hợp vi khuẩn sinh acid lactic (Lactobacillus acidophilus, Bifidobacterium longum, Lactobacilus rhamnosus) 300 mg
包装
Hộp 10 gói, 30 gói, 100 gói x 1g thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12610-10
Hộp 10 gói, 30 gói, 100 gói x 1g thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Trimetazidine Stada 35 mg MR
Trimetazidin dihydroclorid 35 mg
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12601-10
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Trimetazidine winthrop
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12352-10
Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Trà gừng
Gừng tươi 1,6g
包装
hộp 10 túi x 3 gam cốm
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12142-10
hộp 10 túi x 3 gam cốm
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Tuzamin F
Tục đoạn, phòng phong, hy thiêm, độc hoạt, tần giao, bạch thược, ngưu tất, thiên niên kiện....
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12458-10
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細