Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-08
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 49051〜49100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tydol
Acetaminophen 160mg/5ml
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 30ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12340-10
Tydol Promet
Paracetamol 200mg; Promethazin hydroclorid 5mg
包装
Hộp 20 vỉ x 5 viên đặt hậu môn
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12341-10
Tâm não khang
Cao đan sâm, cao tam thất, Borneol
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12456-10
Tỵ viêm hoàn
Sài hồ, Bạch chỉ, Cát cánh, Khương hoạt, Thạch cao, Cát căn, Cam thảo,…
包装
hộp 1 lọ 28 gam, túi PE 5 gam viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1568-H12-10
Tỷ Tiên phương
Thương nhĩ tử, tân di hoa, cỏ hôi, bạch chỉ, tế tân, xuyên khung, hoàng kỳ, cát cánh, sài hồ bắc…
包装
Chai 30 viên nang, Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12235-10
Ultracomb
Clotrimazol, Neomycin sulfat, Nystatin, Triamcinolon acetonide
包装
Hộp 1 tuýp x 10g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12177-10
Usolin
Acid ursodeoxycholic 200mg
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12342-10
Vadol 100
Paracetamol 100mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12468-10
Valpotab
Cao Valerian 140 mg, Lạc tiên 900 mg, Toan táo nhân 900 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 lọ x 60 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12167-10
Vancomycin
Vancomycin hydroclorid tương ứng 500 mg Vancomycin base
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12220-10
Vidibest- herbs
Trạch tả, thục địa, thảo quyết minh, hoài sơn, hạ khô thảo, hà thủ ô, cúc hoa
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12575-10
Vikasfaren 20
Trimetazidin hydroclorid 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12420-10
Vincozyn
Vitamin B1, B2, PP, B6, B5
包装
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 12 ống x 2ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12445-10
Viscapo
Vinpocetin 10mg/2ml
包装
Hộp 10 ống 2ml, hộp 20 ống 2ml thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12475-10
Visulin 0,75g
Ampicilin 0,5g, Sulbactam 0,25g
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột kèm theo 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12438-10
Visulin 1,5g
Ampicilin 1g, sulbactam 0,5g
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột kèm theo 2 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12439-10
Vitamin A
Retinol acetat 5000IU
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12503-10
Vitamin B1 + B6 + B12
Vitamin B1 12,5mg, Vitamin B6 12,5mg, Vitamin B12 125mcg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12488-10
Vitamin B1 250 mg
Thiamin nitrat 250 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12489-10
Vitamin B1 50 mg
Thiamin mononitrat 50 mg
包装
Chai 100 viên, chai 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12155-10
Vitamin B12
Cyanocobalamin 1000mcg/1ml
包装
Hộp 100 ống x 1ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12447-10
Vitamin B12
Cyanocobalamin 500mcg/1ml
包装
Hộp 100 ống x 1ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12446-10
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid 100mg
包装
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12449-10
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid 25mg
包装
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12448-10
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
包装
Hộp 50 ống x 5ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12450-10
Vitamin C 100 mg
Ascorbic acid 100mg
包装
Lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12490-10
Vitamin C 250 mg
Acid ascorbic 250 mg
包装
Chai 100 viên nang, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12158-10
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12421-10
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic 500mg
包装
Hộp 100 ống x 5ml, thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12422-10
Vitamines B1-B6-B12
Thiamin nitrat 250mg, pyridoxin HCl 250mg, Cyanocobalamin 50mcg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12606-10
Viên nang Chorlatcyn
Cao Actiso, Cao mật lợn, Tỏi khô, than hoạt tính
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên nang cứng`
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12478-10
Viên ngậm bạc hà
Tinh dầu bạc hà 60% Menthol 0,0025g
包装
Lọ 150 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1531-H12-10
Vpclary 500mg
Clarithromycin 500 mg
包装
Bổ sung Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2023-04-05
決定
264/QĐ-QLD
VD-12236-10
Vudu- cinarizin
Cinnarizine 25mg
包装
Hộp 10 vỉ x 14 viên nén. Chai 200 viên nén. Chai 300 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12175-10
Vudu-Cefuroxim 500
Cefuroxim 250mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 301mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai x 50 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12370-10
Vupu 500
Cefuroxim 250mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 301mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai x 50 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12371-10
Yinphan
thục địa, hoài sơn, sơn thù, mẫu đơn bì, bạch linh, trạch tả, mạch môn, ngũ vị tử
包装
Hộp 1 lọ 100ml thuốc uống
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12576-10
Ziber
Tinh dầu gừng
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12192-10
Ziber - M
Tinh dầu bạc hà 100mg, tinh dầu gừng 25mg, tinh dầu quế 2,5mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12193-10
Zitrocin - OPC 250mg
Azithromycin 250mg
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12319-10
Zoposec
Vitamin B1 15mg, Vitamin B2 10mg, Vitamin B6 5mg, Vita min PP 50mg, Vitamin C 100mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12545-10
pms- Cetirizine 10
cetirizine dihydrochloride 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim; Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12297-10
ích mẫu
Hương phụ 1,312g, Ngả cứu 1,050g, ích mẫu 4,2g
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12143-10
AMK 625
Amoxicillin 500mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)
含量/剤形
-- · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
R.X. Manufacturing Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm úc Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-08-20
決定
240/QĐ-QLD
VN-10135-10
Abinta Tab.
Pancreatin; Simethicone
含量/剤形
170mg; 84,433mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-08-20
決定
240/QĐ-QLD
VN-10682-10
Aciclovir Actavis
Aciclovir
含量/剤形
-- · Kem
包装
Hộp 1 tube 5g
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bungary)
登録者
Actavis EAD (Bungary)
発行日/有効期限
2010-08-20
決定
240/QĐ-QLD
VN-9919-10
Acirax Cream
Aciclovir
含量/剤形
5% w/w · Cream dùng ngoài da
包装
Hộp 1 ống 5g
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-08-20
決定
240/QĐ-QLD
VN-10592-10
Actobim
Lactobacillus acidophilus (sp. L. gasseri); Bifidobacterium infantis; Enterococcus faecium
含量/剤形
-- · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
登録者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
発行日/有効期限
2010-08-20
決定
240/QĐ-QLD
VN-10368-10
Acunil 10mg FC Tablet
Ketorolac tromethamine
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Renata Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-08-20
決定
240/QĐ-QLD
VN-10029-10
Acunil Injection 30mg/ml
Ketorolac tromethamine
含量/剤形
30mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2vỉ x 1ống
製造業者
Renata Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-08-20
決定
240/QĐ-QLD
VN-10030-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。