|
Tydol
Acetaminophen 160mg/5ml
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 30ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12340-10 |
|
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 30ml hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tydol Promet
Paracetamol 200mg; Promethazin hydroclorid 5mg
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên đặt hậu môn
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12341-10 |
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên đặt hậu môn |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tâm não khang
Cao đan sâm, cao tam thất, Borneol
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12456-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tỵ viêm hoàn
Sài hồ, Bạch chỉ, Cát cánh, Khương hoạt, Thạch cao, Cát căn, Cam thảo,…
- 包装
- hộp 1 lọ 28 gam, túi PE 5 gam viên hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1568-H12-10 |
|
hộp 1 lọ 28 gam, túi PE 5 gam viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tỷ Tiên phương
Thương nhĩ tử, tân di hoa, cỏ hôi, bạch chỉ, tế tân, xuyên khung, hoàng kỳ, cát cánh, sài hồ bắc…
- 包装
- Chai 30 viên nang, Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Xanh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12235-10 |
|
Chai 30 viên nang, Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, Hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty CP Dược phẩm Xanh
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ultracomb
Clotrimazol, Neomycin sulfat, Nystatin, Triamcinolon acetonide
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g kem bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12177-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 10g kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Usolin
Acid ursodeoxycholic 200mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12342-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vadol 100
Paracetamol 100mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12468-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Valpotab
Cao Valerian 140 mg, Lạc tiên 900 mg, Toan táo nhân 900 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 lọ x 60 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12167-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 1 lọ x 60 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vancomycin
Vancomycin hydroclorid tương ứng 500 mg Vancomycin base
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12220-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vidibest- herbs
Trạch tả, thục địa, thảo quyết minh, hoài sơn, hạ khô thảo, hà thủ ô, cúc hoa
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12575-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vikasfaren 20
Trimetazidin hydroclorid 20mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12420-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vincozyn
Vitamin B1, B2, PP, B6, B5
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml, hộp 12 ống x 2ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12445-10 |
|
Hộp 10 ống x 2ml, hộp 12 ống x 2ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viscapo
Vinpocetin 10mg/2ml
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml, hộp 20 ống 2ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12475-10 |
|
Hộp 10 ống 2ml, hộp 20 ống 2ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Visulin 0,75g
Ampicilin 0,5g, Sulbactam 0,25g
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột kèm theo 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12438-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột kèm theo 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Visulin 1,5g
Ampicilin 1g, sulbactam 0,5g
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột kèm theo 2 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12439-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột; Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột kèm theo 2 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin A
Retinol acetat 5000IU
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12503-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 20 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 + B6 + B12
Vitamin B1 12,5mg, Vitamin B6 12,5mg, Vitamin B12 125mcg
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12488-10 |
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 250 mg
Thiamin nitrat 250 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12489-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B1 50 mg
Thiamin mononitrat 50 mg
- 包装
- Chai 100 viên, chai 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12155-10 |
|
Chai 100 viên, chai 1000 viên nén |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B12
Cyanocobalamin 1000mcg/1ml
- 包装
- Hộp 100 ống x 1ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12447-10 |
|
Hộp 100 ống x 1ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B12
Cyanocobalamin 500mcg/1ml
- 包装
- Hộp 100 ống x 1ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12446-10 |
|
Hộp 100 ống x 1ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid 100mg
- 包装
- Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12449-10 |
|
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid 25mg
- 包装
- Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12448-10 |
|
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12450-10 |
|
Hộp 50 ống x 5ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 100 mg
Ascorbic acid 100mg
- 包装
- Lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12490-10 |
|
Lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 250 mg
Acid ascorbic 250 mg
- 包装
- Chai 100 viên nang, chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12158-10 |
|
Chai 100 viên nang, chai 200 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12421-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic 500mg
- 包装
- Hộp 100 ống x 5ml, thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12422-10 |
|
Hộp 100 ống x 5ml, thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vitamines B1-B6-B12
Thiamin nitrat 250mg, pyridoxin HCl 250mg, Cyanocobalamin 50mcg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12606-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên nang Chorlatcyn
Cao Actiso, Cao mật lợn, Tỏi khô, than hoạt tính
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên nang cứng`
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12478-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên nang cứng` |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Viên ngậm bạc hà
Tinh dầu bạc hà 60% Menthol 0,0025g
- 包装
- Lọ 150 viên nén ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1531-H12-10 |
|
Lọ 150 viên nén ngậm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vpclary 500mg
Clarithromycin 500 mg
- 包装
- Bổ sung Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2023-04-05
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12236-10 |
|
Bổ sung Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2023-04-05
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vudu- cinarizin
Cinnarizine 25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 14 viên nén. Chai 200 viên nén. Chai 300 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12175-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 14 viên nén. Chai 200 viên nén. Chai 300 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vudu-Cefuroxim 500
Cefuroxim 250mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 301mg)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai x 50 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12370-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai x 50 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Vupu 500
Cefuroxim 250mg (dưới dạng Cefuroxim acetil 301mg)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai x 50 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12371-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai x 50 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Yinphan
thục địa, hoài sơn, sơn thù, mẫu đơn bì, bạch linh, trạch tả, mạch môn, ngũ vị tử
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml thuốc uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12576-10 |
|
Hộp 1 lọ 100ml thuốc uống |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ziber
Tinh dầu gừng
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12192-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ziber - M
Tinh dầu bạc hà 100mg, tinh dầu gừng 25mg, tinh dầu quế 2,5mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12193-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zitrocin - OPC 250mg
Azithromycin 250mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12319-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zoposec
Vitamin B1 15mg, Vitamin B2 10mg, Vitamin B6 5mg, Vita min PP 50mg, Vitamin C 100mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12545-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms- Cetirizine 10
cetirizine dihydrochloride 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim; Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12297-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim; Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
ích mẫu
Hương phụ 1,312g, Ngả cứu 1,050g, ích mẫu 4,2g
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12143-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
AMK 625
Amoxicillin 500mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic)
- 含量/剤形
- -- · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- R.X. Manufacturing Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm úc Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10135-10 |
--
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
R.X. Manufacturing Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm úc Châu
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Abinta Tab.
Pancreatin; Simethicone
- 含量/剤形
- 170mg; 84,433mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10682-10 |
170mg; 84,433mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aciclovir Actavis
Aciclovir
- 含量/剤形
- -- · Kem
- 包装
- Hộp 1 tube 5g
- 製造業者
- Balkanpharma Razgrad AD (Bungary)
- 登録者
- Actavis EAD (Bungary)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9919-10 |
--
Kem
|
Hộp 1 tube 5g |
Balkanpharma Razgrad AD
Bungary
|
Actavis EAD
Bungary
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acirax Cream
Aciclovir
- 含量/剤形
- 5% w/w · Cream dùng ngoài da
- 包装
- Hộp 1 ống 5g
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10592-10 |
5% w/w
Cream dùng ngoài da
|
Hộp 1 ống 5g |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actobim
Lactobacillus acidophilus (sp. L. gasseri); Bifidobacterium infantis; Enterococcus faecium
- 含量/剤形
- -- · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 登録者
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10368-10 |
--
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acunil 10mg FC Tablet
Ketorolac tromethamine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Renata Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10029-10 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Renata Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH An Phúc
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acunil Injection 30mg/ml
Ketorolac tromethamine
- 含量/剤形
- 30mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2vỉ x 1ống
- 製造業者
- Renata Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10030-10 |
30mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2vỉ x 1ống |
Renata Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH An Phúc
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|