Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-08
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48951〜49000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Quy tỳ
Đảng sâm, bạch truật, hoàng kỳ, cam thảo, bạch linh, viễn chí, toan táo nhân, long nhãn, đương quy, mộc hương, đại táo
包装
Hộp 1 chai 60 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1534-H12-10
Ranbeforte
rabeprazol natri 20mg
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12395-10
Remos IB
prednisolon valerate acetate 15mg, crotamiton 500mg, allantoin 20mg, L- menthol 350mg, isopropyl methylphenol 10mg
包装
Hộp 1 tuýp 10g gel thoa da
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12689-10
Rheumatin
Cao rắn biển 65mg, cao hy thiêm 22,5mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 40 viên, 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12437-10
Ribotacin (SXNQ của Dae Han New Pharm CO., Ltd)
Cefuroxim sodium tương ứng với 750mg Cefuroxim
包装
hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12125-10
Richpara
Paracetamol 500 mg, Vitamin B1 10mg dưới dạng thiamin nitrat, Clorpheniramin maleat 2 mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12292-10
Rifampicin 150mg
Rifampicin 150mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang; Lọ 100 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12396-10
Rifampicin 300mg
rifampicin 300mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12397-10
Robesetatine
Rosuvastatine calcium 10,4mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12166-10
Rossar plus
kali losartan 50mg, hydroclorothiazid 12,5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12653-10
Rotundin 60mg
Rotundin 60mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén; Lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12594-10
Roxithromycin TW3 150 mg
Roxithromicin 150mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12379-10
Rutin - Vitamin C
Rutin 50 mg, vitamin C 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12317-10
SP Ambroxol
Ambroxol hydroclorid 30 mg
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12641-10
SaVi Albendazol 200
Albendazol 200 mg
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12360-10
SaVi Metformin 500
Metformin HCl 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12361-10
SaVi Para 500
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12362-10
SaViLomef
Lomefloxacin(dạng hydrocloride) 400mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12363-10
SaViZentac
Ranitidin (dạng HCl) 150 mg
包装
Hộp 1 chai 30 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12364-10
Sagokan
Cao khô Ginko Biloba 40 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 20 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12633-10
Sagophytol
Cao đặc Actiso 0,2g
包装
Thùng 63 hộp x 6 vỉ x 10 viên bao đường. Hộp 24 lọ x 60 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12634-10
Salbutamol 2 mg
Salbutamol 2 mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12157-10
Sartanzide Plus 160:25
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12337-10
Sartanzide Plus 80:12,5
Valsartan 80mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12338-10
Savijoi
Glucosamin sulfat (Glucosamin sulfat Natri clorid) 250mg, Vitamin D3 125 IU
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12293-10
Sefonramid
Ceftazidime 1g dưới dạng ceftazidim pentahydrat
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12309-10
Septidase
Serratiopeptidase 10mg (tương đương với 20.000IU)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12555-10
Sernal - 4
Risperidon 4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12629-10
Shinapril
Enalapril maleat 10mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12640-10
Simenta
Ceterizin dihydroclorid 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm- nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12134-10
Sinova
Glucosamin sulfat 500mg (tương đương với 663,34mg glucosamin sulfat. 2KCl)
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12135-10
Smeclife
Diosmectite 3.000 mg
包装
Hộp 30 gói x 3,8g, thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12368-10
Soluhema
Phức hợp Hydroxyd sắt (III) và polymaltose tương ứng 1g ion sắt (III) trong 100ml dung dịch
包装
Hộp 10 ống 10ml, hộp 18 ống 5ml, hộp 1 chai 60 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12183-10
Song long nữ kim đơn
Hoàng kỳ, bạch phục linh, đương quy, đảng sâm, thục địa, đỗ trọng, đan sâm, xuyên khung, bạch truật, bạch thược, ích mẫu, ngải cứu, hương phụ, cam thảo
包装
Hộp 6 gói x 5g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Song Long (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Song Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1565-H12-10
Sotraphar Notalzin
Paracetamol 325 mg, Dextropropoxyphen hydroclorid 32,5 mg
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12154-10
Soxicam 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12339-10
Spacmarizine
Alverin citrat 40mg
包装
Hộp 20 vỉ x 15 viên nén tròn
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12432-10
Spinolac 50 mg
Spironolacton 50 mg
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12651-10
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin 1,5 M.IU
包装
hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12259-10
Spiramycin 3 MIU
Spiramycin 3 MIU
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12260-10
Sposamin
Glucosamin sulfat 250 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12696-10
Staclazide 30 MR
Gliclazid 30mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12599-10
Stadovas 5
Amlodipin 5 mg
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12600-10
Stefane
Glucosamin sulfat kali clorid 663,19mg tương đương Glucosamin sulfat 500mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12630-10
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin Bạc 1%
包装
hộp 1 tuýp 20 gam, lọ 200 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12462-10
Sulfaguanidin 500mg
sulfaguanidin monohydrat 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Lọ 250 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12398-10
Sulpiride DNP 50mg
Sulpirid 50mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12544-10
Sulpiride Stada 50 mg
Sulpirid 50mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12625-10
Sulpiride tvp
Sulpiride 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12433-10
Sunamo
Amoxicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicililin, Pivoxil sulbactam tương ứng 250 mg Sulbactam
包装
Hộp 3 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12294-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。