Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-08
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48801〜48850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Linh chi
cao linh chi 150 mg
包装
hộp 4 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12587-10
Linh chi sâm OPC
Linh chi 1000mg, nhân sâm 250mg
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12312-10
Lisidigal 10 mg (CTNQ: MIBE GmbH Arzneimittel, Đức)
Lisinopril 10mg dưới dạng Lisinopril dihydrat
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12649-10
Lisidigal 5 mg (CTNQ: MIBE GmbH Arzneimittel, Đức)
Lisinopril 10mg dưới dạng Lisinopril dihydrat
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12650-10
Livermarin plus
cao khô silybum marianum tương đương với silymarin 70mg, viatmin b1 4mg, vitamin b2 4mg, vitamin b6 4mg, vitamin pp 12mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 6 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 90 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12131-10
Loranic
Desloratadin 5 mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12673-10
Loratadin
Loratadin 10mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12255-10
Lostad HCT 50/12,5mg
Losartan kali 50mg, hydroclorothiazid 12,5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12622-10
Loveye
Lutein, Zexanthin, Vitamin A, Vitamin E, vitamin C, Selen, kẽm oxyd, đồng sulphate
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12148-10
Loximat
Levofloxacin 500mg
包装
Hộp 1vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12215-10
Lubrex
glucosamin HCl 250mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12571-10
Lubrex
glucosamin HCl 250mg
包装
Hộp 1 lọ 80 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12570-10
Lubrex Forte
glucosamin sulfat kết tinh 628mg tương đương glucosamin sulfat 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12572-10
Lubrex-S
glucosamin sulfat kết tinh 314mg tương đương glucosamin sulfat 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 80 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12573-10
Lurmonat 20
Artemether 20mg, Lumefantrin 120mg
包装
Hộp 3 vỉ x 6 viên nén, hộp 3 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12149-10
Lycalci
L-Lysin HCl và các vitamin
包装
Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12332-10
Lương huyết giải độc hoàn
Đại hoàng, Thổ hoàng liên, Hoàng cầm
包装
lọ 28 gam, túi PE 9 gam viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1567-H12-10
Magne - B6
Magneesium lactate dihydrat 470mg; pyridoxin hydroclori 5mg
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12588-10
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12272-10
Magnesi- B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12296-10
Makella
Glucosamin sulfat kali clorid 663,19mg tương đương Glucosamin sulfat 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12627-10
Mangoherpin
Mangiferin 100 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm- PVC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12132-10
Mebendazol
Mebendazol 500 mg
包装
hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12197-10
Medbose 100
Acarbose 100mg
包装
hộp 6 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12190-10
Medipanthen
Panthotenyl alcohol 6,019gam
包装
bình 130g (138ml) thuốc phun bọt xốp dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1545-H12-10
Meko-Allergy F
Chlorpheniramine maleate 4mg, phenylephrine hydrochloride 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12499-10
Melogesic 15
Meloxicam 15mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén, Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, Hộp 1 lọ x 30 viên nén, Hộp 1 lọ x 50 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12390-10
Melogesic 7,5
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, Hộp 1 lọ x 30 viên nén, Hộp 1 lọ 50 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12391-10
Meloxicam
Meloxicam 7,5mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12198-10
Meloxicam 15 mg
Meloxicam 15mg
包装
hộp 1 chai 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12256-10
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12257-10
Meloxicam SaVi 15
Meloxicam 15 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12357-10
Meloxicam SaVi 7,5
meloxicam 7,5 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12358-10
Menison 16mg
Methyl prednisolon 16mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12526-10
Menthol
Methol 2mg; tinh dầu bạc hà 1mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12415-10
Meprostat
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2022-05-17
決定
264/QĐ-QLD
VD-12551-10
Messi - 10
Alendronat natri 13,05mg (tương đương acid alendronic 10mg)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12628-10
Metazon
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
lọ 100 viên, 200 viên nén hình elip
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12455-10
Metformin Plus SaVi
Metformin HCl 500mg, rosiglitazon(dạng maleat) 2mg
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12359-10
Methyldopa 250mg
Methyldopa 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12216-10
Metronidazol
Metronidazol 250mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12484-10
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg
包装
hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12273-10
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12589-10
Metronidazol 500mg/100ml
Metronidazol 500mg
包装
Hộp 1 chai 500mg/100 ml, dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12493-10
Meyeryl
Ceterizin dihydroclorid 5mg, Pseudoephedrin hydroclorid 30mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim; Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12616-10
Midafra
Cefradin 1g
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12303-10
Midampi 1g
Ampicilin 1 g
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12304-10
Midapezon
Cefoperazon natri tương ứng với 0,5g Cefoperazon; Sulbactam natri tương ứng với 0,5g Sulbactam
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12305-10
Midataxim
Cefotaxim 1g
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12306-10
Midaxin 100
Cefdinir 100mg
包装
Hộp 12 gói 2,1g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12307-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。