|
Linh chi
cao linh chi 150 mg
- 包装
- hộp 4 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12587-10 |
|
hộp 4 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Linh chi sâm OPC
Linh chi 1000mg, nhân sâm 250mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12312-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lisidigal 10 mg (CTNQ: MIBE GmbH Arzneimittel, Đức)
Lisinopril 10mg dưới dạng Lisinopril dihydrat
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12649-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lisidigal 5 mg (CTNQ: MIBE GmbH Arzneimittel, Đức)
Lisinopril 10mg dưới dạng Lisinopril dihydrat
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12650-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Livermarin plus
cao khô silybum marianum tương đương với silymarin 70mg, viatmin b1 4mg, vitamin b2 4mg, vitamin b6 4mg, vitamin pp 12mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 6 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 90 viên (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12131-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 6 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 90 viên (chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loranic
Desloratadin 5 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12673-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loratadin
Loratadin 10mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12255-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lostad HCT 50/12,5mg
Losartan kali 50mg, hydroclorothiazid 12,5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12622-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loveye
Lutein, Zexanthin, Vitamin A, Vitamin E, vitamin C, Selen, kẽm oxyd, đồng sulphate
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12148-10 |
|
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loximat
Levofloxacin 500mg
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12215-10 |
|
Hộp 1vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lubrex
glucosamin HCl 250mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12571-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lubrex
glucosamin HCl 250mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 80 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12570-10 |
|
Hộp 1 lọ 80 viên nang |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lubrex Forte
glucosamin sulfat kết tinh 628mg tương đương glucosamin sulfat 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12572-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lubrex-S
glucosamin sulfat kết tinh 314mg tương đương glucosamin sulfat 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 80 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12573-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 80 viên nang |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lurmonat 20
Artemether 20mg, Lumefantrin 120mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 6 viên nén, hộp 3 vỉ x 12 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12149-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 6 viên nén, hộp 3 vỉ x 12 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lycalci
L-Lysin HCl và các vitamin
- 包装
- Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12332-10 |
|
Hộp 20 ống x 10ml, hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lương huyết giải độc hoàn
Đại hoàng, Thổ hoàng liên, Hoàng cầm
- 包装
- lọ 28 gam, túi PE 9 gam viên hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1567-H12-10 |
|
lọ 28 gam, túi PE 9 gam viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Phước Sanh
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magne - B6
Magneesium lactate dihydrat 470mg; pyridoxin hydroclori 5mg
- 包装
- hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12588-10 |
|
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên nén dài bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12272-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnesi- B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12296-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Makella
Glucosamin sulfat kali clorid 663,19mg tương đương Glucosamin sulfat 500mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12627-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mangoherpin
Mangiferin 100 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm- PVC)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12132-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm- PVC) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mebendazol
Mebendazol 500 mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12197-10 |
|
hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medbose 100
Acarbose 100mg
- 包装
- hộp 6 vỉ x 15 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12190-10 |
|
hộp 6 vỉ x 15 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medipanthen
Panthotenyl alcohol 6,019gam
- 包装
- bình 130g (138ml) thuốc phun bọt xốp dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1545-H12-10 |
|
bình 130g (138ml) thuốc phun bọt xốp dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meko-Allergy F
Chlorpheniramine maleate 4mg, phenylephrine hydrochloride 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12499-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Melogesic 15
Meloxicam 15mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén, Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, Hộp 1 lọ x 30 viên nén, Hộp 1 lọ x 50 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12390-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén, Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, Hộp 1 lọ x 30 viên nén, Hộp 1 lọ x 50 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Melogesic 7,5
Meloxicam 7,5mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, Hộp 1 lọ x 30 viên nén, Hộp 1 lọ 50 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12391-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, Hộp 1 lọ x 30 viên nén, Hộp 1 lọ 50 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam
Meloxicam 7,5mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12198-10 |
|
hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam 15 mg
Meloxicam 15mg
- 包装
- hộp 1 chai 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12256-10 |
|
hộp 1 chai 30 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12257-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 50 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam SaVi 15
Meloxicam 15 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12357-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam SaVi 7,5
meloxicam 7,5 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12358-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Menison 16mg
Methyl prednisolon 16mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12526-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Menthol
Methol 2mg; tinh dầu bạc hà 1mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12415-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén ngậm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meprostat
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2022-05-17
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12551-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2022-05-17
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Messi - 10
Alendronat natri 13,05mg (tương đương acid alendronic 10mg)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12628-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metazon
Dexamethason acetat 0,5mg
- 包装
- lọ 100 viên, 200 viên nén hình elip
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12455-10 |
|
lọ 100 viên, 200 viên nén hình elip |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metformin Plus SaVi
Metformin HCl 500mg, rosiglitazon(dạng maleat) 2mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12359-10 |
|
Hộp 10 vỉ, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Methyldopa 250mg
Methyldopa 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12216-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metronidazol
Metronidazol 250mg
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12484-10 |
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg
- 包装
- hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12273-10 |
|
hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg
- 包装
- hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12589-10 |
|
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Metronidazol 500mg/100ml
Metronidazol 500mg
- 包装
- Hộp 1 chai 500mg/100 ml, dung dịch tiêm truyền
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12493-10 |
|
Hộp 1 chai 500mg/100 ml, dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meyeryl
Ceterizin dihydroclorid 5mg, Pseudoephedrin hydroclorid 30mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim; Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12616-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim; Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midafra
Cefradin 1g
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12303-10 |
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midampi 1g
Ampicilin 1 g
- 包装
- Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12304-10 |
|
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midapezon
Cefoperazon natri tương ứng với 0,5g Cefoperazon; Sulbactam natri tương ứng với 0,5g Sulbactam
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12305-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midataxim
Cefotaxim 1g
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12306-10 |
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Midaxin 100
Cefdinir 100mg
- 包装
- Hộp 12 gói 2,1g bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12307-10 |
|
Hộp 12 gói 2,1g bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|