|
Hoàn minh mạng hoàng đế
Nhục thung dung, Dâm dương hoắc, Cúc hoa, Sinh địa, Xuyên khung, Thạch hộc, Đỗ trọng bắc, Đan sâm, Trần bì,…
- 包装
- Hộp 10 túi 5g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1526-H12-10 |
|
Hộp 10 túi 5g hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ, Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Ké đầu ngựa, Phòng kỷ, Huyết giác, Mật ong
- 包装
- Hộp 10 hoàn mềm x 8g. Hộp 8 hoàn, 10 hoàn mềm x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1541-H12-10 |
|
Hộp 10 hoàn mềm x 8g. Hộp 8 hoàn, 10 hoàn mềm x 10g |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn sâm nhung TW3
Nhung Hươu, Nhân sâm, Đảng sâm, Cao xương, Hà thủ ô đỏ, Tục đoạn, Hoài sơn, Ba kích, Trạch tả, Thục địa, Liên nhục, Đương quy, Xuyên khung, Cam thảo
- 含量/剤形
- Viên hoàn mềm
- 包装
- Hộp 6 hoàn, 10 hoàn mềm x 8g. Hộp 6 hoàn, 10 hoàn mềm x 10 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2020-08-16
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1542-H12-10 |
Viên hoàn mềm
|
Hộp 6 hoàn, 10 hoàn mềm x 8g. Hộp 6 hoàn, 10 hoàn mềm x 10 g |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2020-08-16
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Thục địa, Ngưu tất, Xuyên khung, ích mẫu
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1552-H12-10 |
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não -QB
Cao đặc Đinh lăng 150mg, cao Bạch quả 50mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12347-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não BDF
Cao đặc đinh lăng 150mg, cao khô Ginkgo biloba 5mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1lLọ 60 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12214-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1lLọ 60 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết kiện não
Cao Bạch quả 50 mg, Cao đặc đinh lăng 150 mg
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12476-10 |
|
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết kiện não-DNA
Cao Bạch quả 5 mg, Cao đặc đinh lăng 150 mg
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12477-10 |
|
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết nhất nhất
Đương qui, ích mẫu, ngưu tất, thục địa, xích thược, xuyên khung
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 50 viên nén bao phim
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1562-H12-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 50 viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huforatame (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Cefoperazone sodium tương ứng với 500mg Cefoperazon
- 包装
- hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2021-06-17
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12114-10 |
|
hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2021-06-17
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huonstide (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Ceftazidim 1g
- 包装
- hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12115-10 |
|
hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huoxime (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Cefuroxim sodium tương ứng với 750mg Cefuroxim
- 包装
- hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12116-10 |
|
hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hutiam (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Cefotiam hydroclorid tương ứng với 1g Cefotiam
- 包装
- hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2021-04-10
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12117-10 |
|
hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2021-04-10
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hà thủ ô
Cao Hà thủ ô đỏ 300mg
- 包装
- hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12136-10 |
|
hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hà thủ ô
Hà thủ ô đỏ 3 gam
- 包装
- hộp 10 túi x 3gam trà cốm hòa tan
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12137-10 |
|
hộp 10 túi x 3gam trà cốm hòa tan |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hồng huyết tố Nguyễn Minh Trí
Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngải cứu, Hương phụ
- 包装
- hộp 1 chai 250 ml thuốc nước
- 製造業者
- Cơ sở Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1558-H12-10 |
|
hộp 1 chai 250 ml thuốc nước |
Cơ sở Nguyễn Minh Trí
Việt Nam
|
Cơ sở Nguyễn Minh Trí
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
ISMN Stada 40 mg
Isosorbid mononitrat 40 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12620-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
ISMN Stada 60 mg
Isosorbid mononitrat 60 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12621-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jadox 100
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefodoxim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược phẩm TW1- CPC1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12231-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty dược phẩm TW1- CPC1
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jadox 200
cefpodoxim proxetil tương ứng 200mg Cefodoxim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược phẩm TW1- CPC1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12232-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty dược phẩm TW1- CPC1
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Jewell
Mirtazapin 30mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12626-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Joinlusa 250
Glucosamin sulfat 2NaCl 314mg (tương đương với 250mg Glucosamin sulfat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12162-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Joinlusa 500
Glucosamin sulfate 2NaCl 628,05mg (tương đương 500mg Glucosamin sulfat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12163-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kalecin 250mg/5ml
Clarithromycin 5000mg trong 100ml
- 包装
- Hộp 1 chai 50g bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12498-10 |
|
Hộp 1 chai 50g bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kedermfa
Ketoconazol 2g, Neomycin sulfat 500.000 IU
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12557-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ketoconazol 200mg
Ketoconazol 200mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12254-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kezolgen
Ketoconazol 0,2g, Gentamycin sulfat tương ứng với 0,05 gam Gentamycin
- 包装
- hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12348-10 |
|
hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Khu phong thanh can hoàn
Đại hoàng, Xuyên sơn giáp, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Liên kiều, Ngưu bàng tử, Hoàng cầm, Thổ phục linh, Long đởm thảo, Nhân trần
- 包装
- hộp 1 lọ 25 gam viên hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1559-H12-10 |
|
hộp 1 lọ 25 gam viên hoàn cứng |
Cơ sở Nguyễn Minh Trí
Việt Nam
|
Cơ sở Nguyễn Minh Trí
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Khung phong hoàn
Xuyên khung, độc hoạt, phòng phong, ngưu tất, sinh địa, đảng sâm, tang ký sinh, tế tân, tần giao, đương quy, bạch thược, đỗ trọng, cam thảo, bạch linh, quế nhục
- 包装
- Hộp 10 gói 5g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1530-H12-10 |
|
Hộp 10 gói 5g hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kidmin
Các axit amin
- 包装
- Chai nhựa 200ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12659-10 |
|
Chai nhựa 200ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
Công ty TNHH Otsuka OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo 1200mg (tương đương 84mg cao khô)
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12174-10 |
|
Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Koipy
Cao bạch quả 120 mg
- 包装
- hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12662-10 |
|
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
KontiK
Vitamin A, D3, B1, B2, PP, B6, E, C, Sắt, Calci, Magnesi, kẽm, mangan
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12147-10 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kopridoxil (SXNQ của Dae Han New Pharm CO., Ltd)
Cefadroxil monohydrat tương ứng với 500mg Cefadroxil
- 包装
- hộp 1 vỉ x 12 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12118-10 |
|
hộp 1 vỉ x 12 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
L-Cystine
L-Cystine 500mg
- 包装
- Hộp 2 túi nhôm: mỗi túi nhôm/6 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12428-10 |
|
Hộp 2 túi nhôm: mỗi túi nhôm/6 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lactosorbit
Sorbitol 5g
- 包装
- Hộp 20 gói x 5g, bột pha uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12329-10 |
|
Hộp 20 gói x 5g, bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lampine 2mg
Lacidipin 2mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12330-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lampine 4mg
Lacidipin 4mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12331-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lansoprazol tvp
Lansoprazol 30mg (dạng Lansoprazol được bao tan trong ruột)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12427-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Larykid
Clarithromycin 125mg
- 包装
- Hộp 10 túi x 2,5g bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12483-10 |
|
Hộp 10 túi x 2,5g bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Larykid
Clarithromycin 125mg/5ml hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 chai 43g bột pha 60 ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12482-10 |
|
Hộp 1 chai 43g bột pha 60 ml hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lavenka
Bách bộ, Bối mẫu, Cam thảo, Cát cánh, Huyền sâm, Kim ngân hoa, Mạch môn, Tang bạch bì , Thiên môn, Trần bì
- 包装
- hộp 1 lọ 100 ml thuốc nước
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1563-H12-10 |
|
hộp 1 lọ 100 ml thuốc nước |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Leganic-Soft
Cao Cardus marianus, Vitamin B1, B6, PP
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12672-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lercanidipine meyer
lercanidipine HCl 10mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12615-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lessenol 325
Paracetamol 325 mg
- 包装
- Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12164-10 |
|
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levina
Vardenafil monohydroclorid 20mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 chai 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12698-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 chai 10 viên nén bao phim |
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levoquin 250
Levofloxacin 250 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12523-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 4 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levoquin 500
Levofloxacin 500 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12524-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ligatis
Bạch thược, đương quy, can địa hoàng, cam thảo, ngưu tất, tang ký sinh, phòng phong, tế tân, đảng sâm, bạch linh…)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 40 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1533-H12-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 40 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincostad 500
Lincomycin 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12525-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|