Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-08
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48751〜48800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hoàn minh mạng hoàng đế
Nhục thung dung, Dâm dương hoắc, Cúc hoa, Sinh địa, Xuyên khung, Thạch hộc, Đỗ trọng bắc, Đan sâm, Trần bì,…
包装
Hộp 10 túi 5g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1526-H12-10
Hoàn phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ, Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Ké đầu ngựa, Phòng kỷ, Huyết giác, Mật ong
包装
Hộp 10 hoàn mềm x 8g. Hộp 8 hoàn, 10 hoàn mềm x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1541-H12-10
Hoàn sâm nhung TW3
Nhung Hươu, Nhân sâm, Đảng sâm, Cao xương, Hà thủ ô đỏ, Tục đoạn, Hoài sơn, Ba kích, Trạch tả, Thục địa, Liên nhục, Đương quy, Xuyên khung, Cam thảo
含量/剤形
Viên hoàn mềm
包装
Hộp 6 hoàn, 10 hoàn mềm x 8g. Hộp 6 hoàn, 10 hoàn mềm x 10 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2020-08-16
決定
264/QĐ-QLD
V1542-H12-10
Hoạt huyết Phúc Hưng
Thục địa, Ngưu tất, Xuyên khung, ích mẫu
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1552-H12-10
Hoạt huyết dưỡng não -QB
Cao đặc Đinh lăng 150mg, cao Bạch quả 50mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12347-10
Hoạt huyết dưỡng não BDF
Cao đặc đinh lăng 150mg, cao khô Ginkgo biloba 5mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1lLọ 60 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12214-10
Hoạt huyết kiện não
Cao Bạch quả 50 mg, Cao đặc đinh lăng 150 mg
包装
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12476-10
Hoạt huyết kiện não-DNA
Cao Bạch quả 5 mg, Cao đặc đinh lăng 150 mg
包装
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12477-10
Hoạt huyết nhất nhất
Đương qui, ích mẫu, ngưu tất, thục địa, xích thược, xuyên khung
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 50 viên nén bao phim
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1562-H12-10
Huforatame (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Cefoperazone sodium tương ứng với 500mg Cefoperazon
包装
hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2021-06-17
決定
264/QĐ-QLD
VD-12114-10
Huonstide (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Ceftazidim 1g
包装
hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12115-10
Huoxime (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Cefuroxim sodium tương ứng với 750mg Cefuroxim
包装
hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12116-10
Hutiam (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Cefotiam hydroclorid tương ứng với 1g Cefotiam
包装
hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2021-04-10
決定
264/QĐ-QLD
VD-12117-10
Hà thủ ô
Cao Hà thủ ô đỏ 300mg
包装
hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12136-10
Hà thủ ô
Hà thủ ô đỏ 3 gam
包装
hộp 10 túi x 3gam trà cốm hòa tan
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12137-10
Hồng huyết tố Nguyễn Minh Trí
Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngải cứu, Hương phụ
包装
hộp 1 chai 250 ml thuốc nước
製造業者
Cơ sở Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1558-H12-10
ISMN Stada 40 mg
Isosorbid mononitrat 40 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12620-10
ISMN Stada 60 mg
Isosorbid mononitrat 60 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12621-10
Jadox 100
Cefpodoxim proxetil tương ứng 100mg Cefodoxim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm TW1- CPC1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12231-10
Jadox 200
cefpodoxim proxetil tương ứng 200mg Cefodoxim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm TW1- CPC1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12232-10
Jewell
Mirtazapin 30mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12626-10
Joinlusa 250
Glucosamin sulfat 2NaCl 314mg (tương đương với 250mg Glucosamin sulfat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12162-10
Joinlusa 500
Glucosamin sulfate 2NaCl 628,05mg (tương đương 500mg Glucosamin sulfat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12163-10
Kalecin 250mg/5ml
Clarithromycin 5000mg trong 100ml
包装
Hộp 1 chai 50g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12498-10
Kedermfa
Ketoconazol 2g, Neomycin sulfat 500.000 IU
包装
Hộp 1 tuýp x 5g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12557-10
Ketoconazol 200mg
Ketoconazol 200mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12254-10
Kezolgen
Ketoconazol 0,2g, Gentamycin sulfat tương ứng với 0,05 gam Gentamycin
包装
hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12348-10
Khu phong thanh can hoàn
Đại hoàng, Xuyên sơn giáp, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Liên kiều, Ngưu bàng tử, Hoàng cầm, Thổ phục linh, Long đởm thảo, Nhân trần
包装
hộp 1 lọ 25 gam viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1559-H12-10
Khung phong hoàn
Xuyên khung, độc hoạt, phòng phong, ngưu tất, sinh địa, đảng sâm, tang ký sinh, tế tân, tần giao, đương quy, bạch thược, đỗ trọng, cam thảo, bạch linh, quế nhục
包装
Hộp 10 gói 5g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1530-H12-10
Kidmin
Các axit amin
包装
Chai nhựa 200ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
製造業者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12659-10
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo 1200mg (tương đương 84mg cao khô)
包装
Hộp 1 chai x 100 viên nén bao đường
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12174-10
Koipy
Cao bạch quả 120 mg
包装
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12662-10
KontiK
Vitamin A, D3, B1, B2, PP, B6, E, C, Sắt, Calci, Magnesi, kẽm, mangan
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12147-10
Kopridoxil (SXNQ của Dae Han New Pharm CO., Ltd)
Cefadroxil monohydrat tương ứng với 500mg Cefadroxil
包装
hộp 1 vỉ x 12 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12118-10
L-Cystine
L-Cystine 500mg
包装
Hộp 2 túi nhôm: mỗi túi nhôm/6 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12428-10
Lactosorbit
Sorbitol 5g
包装
Hộp 20 gói x 5g, bột pha uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12329-10
Lampine 2mg
Lacidipin 2mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12330-10
Lampine 4mg
Lacidipin 4mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12331-10
Lansoprazol tvp
Lansoprazol 30mg (dạng Lansoprazol được bao tan trong ruột)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12427-10
Larykid
Clarithromycin 125mg
包装
Hộp 10 túi x 2,5g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12483-10
Larykid
Clarithromycin 125mg/5ml hỗn dịch
包装
Hộp 1 chai 43g bột pha 60 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12482-10
Lavenka
Bách bộ, Bối mẫu, Cam thảo, Cát cánh, Huyền sâm, Kim ngân hoa, Mạch môn, Tang bạch bì , Thiên môn, Trần bì
包装
hộp 1 lọ 100 ml thuốc nước
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1563-H12-10
Leganic-Soft
Cao Cardus marianus, Vitamin B1, B6, PP
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12672-10
Lercanidipine meyer
lercanidipine HCl 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12615-10
Lessenol 325
Paracetamol 325 mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12164-10
Levina
Vardenafil monohydroclorid 20mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 chai 10 viên nén bao phim
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12698-10
Levoquin 250
Levofloxacin 250 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12523-10
Levoquin 500
Levofloxacin 500 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12524-10
Ligatis
Bạch thược, đương quy, can địa hoàng, cam thảo, ngưu tất, tang ký sinh, phòng phong, tế tân, đảng sâm, bạch linh…)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 40 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1533-H12-10
Lincostad 500
Lincomycin 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12525-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。