Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-08
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48701〜48750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Fiximstad 100
Cefixim 100mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12520-10
Fiximstad 200
Cefixim 200mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12521-10
Flabivi
simethicon 67mg/ml
包装
Hộp 1 chai 15ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12130-10
Fluocinolon
Fluocinolon acetonide 0,025%
包装
hộp 1 tuýp x 10 gam mỡ bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12461-10
Fluzantin
Fluconazol 150mg
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nang cứng, kèm theo hướng dẫn sử dụng thuốc
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12386-10
Folimed 0,5mg
Acid folic 0,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12387-10
Folimed 1mg
acid folic 1mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12388-10
Fortdex
Biphenyl dimethyl dicarboxylate 25mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12671-10
Frazix
Azithromycin 250mg (tương đương dưới dạng Azithromycin Dihydrat 262mg)
包装
Hộp 6 gói thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12604-10
Fudmypo 2mg
Haloperidol 2mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12534-10
Fudnoin 10mg
Olanzapin 10mg
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12535-10
Fudsolu 2mg
Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 25 vbir, 50 vỉ x 20 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12536-10
Fudvia
Betamethason 0,25mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12537-10
Fumafer B9 Corbiere daily use
Sắt II Fumarat 182,04mg; acid folic 0,4mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 25 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12351-10
Futanol 40mg
Omeprazol dạng vi hạt bao tan trong ruột tương ứng với 40 mg Omeprazol
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 7 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2020-10-11
決定
264/QĐ-QLD
VD-12538-10
Futaton 30mg
Mirtazapin 30mg
包装
hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 50 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12539-10
Gacavit
Dầu gấc 500mg
包装
Hộp 1 lọ 90 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12146-10
Gastalo
L-Ornithin L-Aspartat 500mg
包装
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12661-10
Gelatin
Gelatin
包装
20kg nguyên liệu Gelatin đóng trong bao bì ba lớp
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Tam Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tam Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12642-10
Gentacain
Gentamicin 80mg (dưới dạng Gentamicin sulfat)
包装
Hộp 50 ống 2ml, thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12413-10
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3%
包装
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12271-10
Gentamicin 0,3%
Gentamicin sulfat tương đương Gentamicin base 0,3%
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, hộp 1 lọ x 10ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12213-10
Giosto
Clopheniramin maleat 10 mg, Vitamin B6 50 mg, Dexpanthenol 100 mg
包装
Hộp 1 chai x 5 ml thuốc nhỏ mắt. Hộp 1 chai x 15 ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12654-10
Glanax 250
Cefuroxim 250 mg dưới dạng Cefuroxim axetil
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2023-03-18
決定
264/QĐ-QLD
VD-12178-10
Glanax 500
Cefuroxim 500 mg dưới dạng Cefuroxim axetil
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12179-10
Glidin MR
gliclazide 30mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng có kiểm soát
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2020-10-11
決定
264/QĐ-QLD
VD-12643-10
Glimegim
Glimepirid 2mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12196-10
Glimepiride SaVi 4
Glimepirid 4mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12356-10
Glizamin 80
Gliclazid 80mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12550-10
Glucosamin
Glucosamin sulfat 250 mg dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12286-10
Glucose 10%
Glucose khan 10g
包装
Chai 100ml, chai 250ml, chai 500ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12491-10
Glucose 20%
Glucose khan 20g
包装
Chai 100ml, chai 250ml, chai 500ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12492-10
Gludipha 850
Metformin hydroclorid 850mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai x 30 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12414-10
Glufort-Mix
Metformin hydroclorid 500mg; Glibenclamid 5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12355-10
Godsaves
clopidogrel 75mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2022-09-15
決定
264/QĐ-QLD
VD-12605-10
Golneuvit-B
Thiamin hydroclorid 50mg, Pyridoxin hydroclorid 250mg, Cyanocobalamin 5mg
包装
Hộp 4 lọ thuốc tiêm đông khô và 4 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12389-10
Hafixim 100
Cefixim trihydrat 112 mg tương đương 100 mg cefixim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén phân tán
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12170-10
Halafaton
Vitamin A, D3, B1, B2, B6, C, PP, E
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12608-10
Halofar
Haloperidol 2mg
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén. Lọ 2000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12248-10
Handry
Mẫu lệ, ma hoàng căn, phù tiểu mạch, hoàng kỳ
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1532-H12-10
Hapacol AP
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 400mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12172-10
Hapacol syrup
Paracetamol 1440 mg
包装
Hộp 1 chai 60 ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12173-10
Hatacan
Cao bạch quả 40 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12287-10
Hazidol 1,5mg
Haloperidol 1,5mg
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12522-10
Hemafolic
Phức hợp Hydroxyd sắt (III) và polymaltose tương ứng 1g ion sắt (III), acid folic 10mg trong 100ml dung dịch
包装
Hộp 10 ống 10ml, hộp 18 ống 5ml, hộp 1 chai 60 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12182-10
Hoàn actiso
cao đặc actiso
包装
Gói 50g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1528-H12-10
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
包装
hộp 10 hoàn mềm x 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12138-10
Hoàn bát vị
hoài sơn, đơn bì, phụ tử chế, phục linh, quế, sơn thù, thục địa, trạch tả
包装
Hộp 1 chai 70g viên hoàn cứng, Túi 50g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1548-H12-10
Hoàn lục vị
hoài sơn, đơn bì, phục linh, sơn thù, thục địa, trạch tả
包装
Hộp 1 chai 70g viên hoàn cứng; túi 50g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1549-H12-10
Hoàn lục vị địa hoàng
Thục địa , Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phụ linh, Trạch tả
包装
hộp 24 viên hoàn mềm x 10 gam
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12139-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。