|
Midaxin 150
Cefdinir 150mg
- 包装
- Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2020-10-03
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12308-10 |
|
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2020-10-03
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Modela
Bạch thược, đương quy, hoàng kỳ, hương phụ, liên kiều, ngải diệp, ngô thù du..
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 50 viên nang
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1564-H12-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 50 viên nang |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT dược thảo Nhất Nhất
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Morcina
Fluocinolon acetonid 3,75mg; mỡ trăn 750mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15g, kem bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12552-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 15g, kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Morif 15mg
Meloxicam 15mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12165-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Muscetam
Piracetam 400mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 登録者
- Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12695-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nacofar
Natri clorid 0,9%
- 包装
- Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml thuốc nước dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12249-10 |
|
Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml thuốc nước dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Naligram
Acid nalidixic 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12222-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Naminginko 80
Cao bạch quả 80 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12469-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Naphalevo
Levonorgestrel 0,03mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 28 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12150-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 28 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Naphar-Multi
Vitamin C, B1, B2, B6, PP, E
- 包装
- Tuýp 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12151-10 |
|
Tuýp 20 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Naphazolin
Naphazolin nitrat 0,05%
- 包装
- hộp 1 lọ 8 ml, hộp 50 lọ x 8 ml dung dịch nhỏ mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12274-10 |
|
hộp 1 lọ 8 ml, hộp 50 lọ x 8 ml dung dịch nhỏ mũi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri Clorid
Natri clorid 0,9%
- 包装
- hộp 1 lọ 10 ml dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12275-10 |
|
hộp 1 lọ 10 ml dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid 90 mg/10ml
- 包装
- hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12436-10 |
|
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat 1,4%
- 包装
- Chai 250ml, chai 500 ml dung dịch tiêm truyền
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12494-10 |
|
Chai 250ml, chai 500 ml dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nature Braincare
DHA 63,117mg, EPA 11,688mg, vitamin E 1,75mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12470-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nefavudine
Stavudin 30mg, Lamivudin 150mg, Nevirapin 200mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12553-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neo-Gynotab
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65.000 IU, Nystatin 100.000 IU
- 包装
- Hộp 1 vỉ xé x 10 viên đặt phụ khhoa
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12250-10 |
|
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên đặt phụ khhoa |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neocexone (SXNQ của Dae Han New Pharm CO., Ltd)
Ceftriaxone sodium tương ứng 1gam Ceftriaxon
- 包装
- hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12119-10 |
|
hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neoforazone (SXNQ của Dae Han New Pharm CO., Ltd)
Cefoperazone sodium tương ứng 1gam Cefoperazon
- 包装
- hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12120-10 |
|
hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neofoxime (SXNQ của Dae Han New Pharm CO., Ltd)
Cefotaxim sodium tương ứng với 1gam Cefotaxim
- 包装
- hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12121-10 |
|
hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neotazin MR
Trimetazidin hydroclorid 35 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12201-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neubudil
Buflomedil hydroclorid 50mg/5ml
- 包装
- Hộp 10 ống x 5 ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12471-10 |
|
Hộp 10 ống x 5 ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neutrivit 2000
Vitamin B1 20mg; Vitamin B6 100mg, Vitamin B12 2000mcg
- 包装
- Hộp 4 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 4 ống dung môi 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12217-10 |
|
Hộp 4 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 4 ống dung môi 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
New Obimin
Vitamin A, D, C, B1, B2, B6, B12, Niacinnamide, Calci pantothenate, Acid Folic, Sắt fumarat, Calci lactate, đồng, Iốt
- 包装
- Hộp 1 chai x 7 viên, 30 viên, 100 viên bao phim. Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2022-05-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12684-10 |
|
Hộp 1 chai x 7 viên, 30 viên, 100 viên bao phim. Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2022-05-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newtiam
Cefotiam hydroclorid tương ứng với 1g Cefotiam
- 包装
- hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12122-10 |
|
hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nhuận tràng - BVP
Hỏa ma nhân 600mg, khổ hạnh nhân 300mg, đại hoàng 600mg, chỉ thực 600mg, hậu phác 300mg, bạch thược 600mg
- 包装
- Hộp 1 chai 50 viên nang (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 1 chai 50 viên nang (chai nhựa HDPE); Hộp 5 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm- PVC)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12133-10 |
|
Hộp 1 chai 50 viên nang (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 1 chai 50 viên nang (chai nhựa HDPE); Hộp 5 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm- PVC) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nhuận tràng khang
Phan tả diệp 3g
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang. Kiện 100 hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1535-H12-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang. Kiện 100 hộp |
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nifedipin Stada 10 mg
Nifedipin 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12597-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nitronic
Nitroglycerin 2,5 mg dưới dạng vi hạt phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt phóng thích chậm
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12674-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt phóng thích chậm |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Noopi Piracetam 1g/5ml
Piracetam 1g/5ml
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml thuốc tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12472-10 |
|
Hộp 10 ống 5ml thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nutriwell kid with lysine
Lysin HCl; cholin bitartrat, myo-inositol, các vitamin
- 包装
- Chai 60ml, hộp 20 ống x 5ml, sirô
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12333-10 |
|
Chai 60ml, hộp 20 ống x 5ml, sirô |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nystatin 500.000 đvqt (I.U)
Nystatin 500.000IU
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 8 viên, hộp 10 vỉ x 8 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12416-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 8 viên, hộp 10 vỉ x 8 viên, hộp 1 chai x 100 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Odiron
Sắt Sulfate, Pyridoxine.HCl, Vitamin B12 và Acid Folic
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12685-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Okiu
Cao lỏng Okiu 42g (gồm Bồ công anh, Sài đất, Ké đầu ngựa, Kim ngân hoa, Cam thảo đất)
- 包装
- hộp 1 lọ 100 ml thuốc nước
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP. Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1524-H12-10 |
|
hộp 1 lọ 100 ml thuốc nước |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty CP. Traphaco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olangim
Olanzapine 10mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12199-10 |
|
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olanstad 5
Olanzapin 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12623-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olmecar 20
olmesartan medoxomil 20mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên nén bao phim; hộp 1 lọ 90 viên nén bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12392-10 |
|
Hộp 1 lọ 30 viên nén bao phim; hộp 1 lọ 90 viên nén bao phim, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omeprazol
Omeprazol 20mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 8 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, chai 40 viên, chai 60 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12156-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 8 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, chai 40 viên, chai 60 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Op. Viran 200mg
Acyclovir 200mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 5 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12313-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 5 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opcardio viên hộ tâm
Đan sâm 450 mg, tam thất 141 mg, borneol 8 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12314-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opesinkast 10
Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast natri)
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12334-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opfibrat
Fenofibrat 160mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12315-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ophazidon
Paracetamol 250mg, Cafein 10mg
- 包装
- hộp 30 vỉ x 20 viên, lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12276-10 |
|
hộp 30 vỉ x 20 viên, lọ 100 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opitigast
Alibendol 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12335-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opsmecto
Diosmectite 3g
- 包装
- Hộp 30 gói thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12316-10 |
|
Hộp 30 gói thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Optafein
Paracetamol 200mg; cafein 10mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ (02 vỉ 12 viên, 02 vỉ 13 viên); hộp 20 vỉ (10vỉ 12 viên; 10 vỉ 13 viên); hộp 02 vỉ x 25 viên; hộp 10 vỉ x 25 viên nén tròn bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12429-10 |
|
Hộp 4 vỉ (02 vỉ 12 viên, 02 vỉ 13 viên); hộp 20 vỉ (10vỉ 12 viên; 10 vỉ 13 viên); hộp 02 vỉ x 25 viên; hộp 10 vỉ x 25 viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oralzicin 500
Azithromycin 500mg (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12417-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orfenac 200mg
Etodolac 200mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12540-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nang |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oribron 100mg
Clozapin 100mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 50 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12541-10 |
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 50 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên nén |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Originko 80mg
Cao bạch quả 80mg
- 包装
- hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 10 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12343-10 |
|
hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống, 100 ống x 10 ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|