|
Bát trân
267 cao khô dược liệu (thục địa, đương qui, đảng sâm, bạch truật, bạch thược, bạch linh, xuyên khung, cam thảo); bột mịn dược liệu (đương qui, bạch linh, bạch thược, xuyên khung, cam thảo)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang; hộp 10 vỉ x 10 viên nang; chai 40 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1555-H12-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang; hộp 10 vỉ x 10 viên nang; chai 40 viên nang |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ gan tiêu độc
Bạch thược, diệp hạ châu đắng, nhân trần, bồ công anh, uất kim, sơn chi tử, sinh địa, sơn tra, đại hoàng…
- 包装
- hộp 20 túi nhôm x 5 gam, hộp 1 lọ 35 gam, 70 gam viên hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Y Dược Phong Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Y Dược Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1550-H12-10 |
|
hộp 20 túi nhôm x 5 gam, hộp 1 lọ 35 gam, 70 gam viên hoàn cứng |
Công ty cổ phần Y Dược Phong Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Y Dược Phong Phú
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ gân tê dại
Cứt quạ, nhàu, dâu tằm, mã tiền chế, cối xay, cỏ xước, muồng trâu, xuyên tâm liên,…
- 包装
- Chai 100 viên bao đường
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đông nam dược Ngọc Liên (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất đông nam dược Ngọc Liên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1560-H12-10 |
|
Chai 100 viên bao đường |
Cơ sở sản xuất đông nam dược Ngọc Liên
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất đông nam dược Ngọc Liên
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ phế Nam Hà chỉ khái lộ
Bạch linh, cát cánh, tỳ bà diệp, tang bạch bì, ma hoàng, thiên môn, bạc hà diệp, bán hạ, cam thảo, bách bộ, mơ muối, phèn chua, tinh dầu bạc hà
- 包装
- Hộp 1 lọ 125 ml siro thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1525-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ 125 ml siro thuốc |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ phế thủy QN
Phục linh, Bách bộ, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Cam thảo, Ma hoàng, Mạch môn, Bán hạ chế
- 包装
- hộp 1 chai 125 ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1546-H12-10 |
|
hộp 1 chai 125 ml siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ thận dương TW3
Thục địa, hoài sơn, táo nhục, phụ tử chế, quế, phấn tỳ giải, thạch hộc, củ súng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang cứng. Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1543-H12-10 |
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang cứng. Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bổ thận giáng áp B/P
Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Bạch linh, Trạch tả, Đơn bì, Đương quy, Bạch thược, Kỷ tử, Cúc hoa, Ba kích, Đỗ trọng, Toan táo nhân
- 包装
- Hộp 10 gói x 5 g viên hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1570-H12-10 |
|
Hộp 10 gói x 5 g viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadiazith 500
Azithromycin 500mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2022-05-14
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12224-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2022-05-14
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadicelox 100
Celecoxib 100mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12225-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadicelox 200
Celecoxib 200mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12226-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadiflex 1500
Glucosamin sulfat 1500mg
- 包装
- Hộp 20 gói, mỗi gói 3950mg thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12227-10 |
|
Hộp 20 gói, mỗi gói 3950mg thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadipredni
Prednisolone 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2020-10-02
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12228-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên |
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2020-10-02
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadisalic
Betamethason 7,5mg (tương đương betamethason dipropionat 9,6mg), acid salicylic 450mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g thuốc mỡ bôi ngoài da
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2022-04-19
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12229-10 |
|
Hộp 1 tuýp 15g thuốc mỡ bôi ngoài da |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2022-04-19
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calci clorid
Calci clorid 500mg
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12441-10 |
|
Hộp 50 ống x 5ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium domesco
calci glucoheptonat 1,1g, vitamin d2 100IU, vitamin c 100mg, vitamin pp 50mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống dung dịch uống; Hộp 3 vỉ x 8 ống dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12465-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống dung dịch uống; Hộp 3 vỉ x 8 ống dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium domesco-5
calci glucoheptonat 550mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg, vitamin d2 50IU
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 ống dung dịch uống; hộp 3 vỉ x 8 ống dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12466-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống dung dịch uống; hộp 3 vỉ x 8 ống dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Camisan
Calcitriol 0,25mcg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12209-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Canlax
Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin maleat, Amoni clorid, Glyceryl guaiacolat
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12283-10 |
|
Hộp 1 lọ x 60 ml siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao lỏng ích mẫu
ích mẫu 50g, hương phụ chế 15,625g, ngải cứu 12,5g
- 包装
- hộp 1 chai 125 ml cao lỏng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1547-H12-10 |
|
hộp 1 chai 125 ml cao lỏng |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao ích mẫu
Hương phụ chế, ích mẫu, ngải cứu
- 包装
- Hộp 1 chai 150 ml, hộp 1 chai 200 ml cao lỏng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1529-H12-10 |
|
Hộp 1 chai 150 ml, hộp 1 chai 200 ml cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carotim
Natri camphosulfonat 3g, Cao lỏng Lạc tiên 2,5g
- 包装
- Hộp 1 lọ x 25 ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12375-10 |
|
Hộp 1 lọ x 25 ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carsantin 12,5 mg (CTNQ: Acis GmbH Arzneimittel, Đức)
Carvedilol 12,5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12647-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carsantin 6,25 mg (CTNQ: Acis GmbH Arzneimittel, Đức)
Carvedilol 6,25 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12648-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cebraton
Cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 50mg
- 包装
- Hộp 1 vie, 2 vie, 5 vỉ x 20 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12565-10 |
|
Hộp 1 vie, 2 vie, 5 vỉ x 20 viên bao phim |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cebraton
Cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 50mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12566-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cecopha 500
Cefuroxim 500mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2022-04-07
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12697-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150
Việt Nam
|
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2022-04-07
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12210-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 250mg
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12577-10 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefastad 250
Cephalexin 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12506-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefastad 500
Cephalexin khan 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12507-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CefiDHG 100
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12168-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CefiDHG 200
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 200mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12169-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefidax - 400 mg
Ceftibuten 400mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12508-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefidax 200
Ceftibuten 200mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12509-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CefixVPC 200
Cefixim 200 mg dưới dạng cefixim trihydrat
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (cam-trắng). Thùng carton 100 hộp, 200 hộp.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12237-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (cam-trắng). Thùng carton 100 hộp, 200 hộp. |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CefixVPC 200
Cefixim 200 mg dưới dạng cefixim trihydrat
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (xanh dương-trắng). Thùng carton 100 hộp, 200 hộp.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12238-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (xanh dương-trắng). Thùng carton 100 hộp, 200 hộp. |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixim 100mg
Cefixim 100mg (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g, thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12404-10 |
|
Hộp 10 gói x 1,5g, thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixim 50mg
Cefixim 50mg (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g, thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2022-06-02
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12405-10 |
|
Hộp 10 gói x 1g, thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2022-06-02
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefodomid 100
Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm 1 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12298-10 |
|
Hộp 1 túi nhôm 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefotaxime
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
- 包装
- hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12638-10 |
|
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dạng Cefotaxim sodium) 1g/1ọ
- 包装
- Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm loại 15ml, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm loại 20 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12299-10 |
|
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm loại 15ml, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm loại 20 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefradin tvp
Cefradin 500mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12426-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftanir
Cefdinir 300mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12510-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriamid
Ceftriaxon 1g (dưới dạng Ceftriaxon natri)
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12300-10 |
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxone
Ceftriaxone natri tương ứng 1gam Ceftriaxon
- 包装
- hộp 10 lọ, 100 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12639-10 |
|
hộp 10 lọ, 100 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim 500 mg dưới dạng Cefuroxim Natri
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12301-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxime 0,75g
Cefuroxim 0,75g dưới dạng cefuroxim natri
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12302-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Celedromyl
Betamethason 0,25mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén, lọ 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12591-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén, lọ 500 viên nén |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Censikan
Cao bạch quả 40 mg, bột rau má tan 300 mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12186-10 |
|
hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Centasia
Bột rau má tan 750mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12187-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|