Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-08
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48551〜48600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bát trân
267 cao khô dược liệu (thục địa, đương qui, đảng sâm, bạch truật, bạch thược, bạch linh, xuyên khung, cam thảo); bột mịn dược liệu (đương qui, bạch linh, bạch thược, xuyên khung, cam thảo)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang; hộp 10 vỉ x 10 viên nang; chai 40 viên nang
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1555-H12-10
Bổ gan tiêu độc
Bạch thược, diệp hạ châu đắng, nhân trần, bồ công anh, uất kim, sơn chi tử, sinh địa, sơn tra, đại hoàng…
包装
hộp 20 túi nhôm x 5 gam, hộp 1 lọ 35 gam, 70 gam viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần Y Dược Phong Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Y Dược Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1550-H12-10
Bổ gân tê dại
Cứt quạ, nhàu, dâu tằm, mã tiền chế, cối xay, cỏ xước, muồng trâu, xuyên tâm liên,…
包装
Chai 100 viên bao đường
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Ngọc Liên (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Ngọc Liên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1560-H12-10
Bổ phế Nam Hà chỉ khái lộ
Bạch linh, cát cánh, tỳ bà diệp, tang bạch bì, ma hoàng, thiên môn, bạc hà diệp, bán hạ, cam thảo, bách bộ, mơ muối, phèn chua, tinh dầu bạc hà
包装
Hộp 1 lọ 125 ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1525-H12-10
Bổ phế thủy QN
Phục linh, Bách bộ, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Cam thảo, Ma hoàng, Mạch môn, Bán hạ chế
包装
hộp 1 chai 125 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1546-H12-10
Bổ thận dương TW3
Thục địa, hoài sơn, táo nhục, phụ tử chế, quế, phấn tỳ giải, thạch hộc, củ súng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nang cứng. Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1543-H12-10
Bổ thận giáng áp B/P
Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Bạch linh, Trạch tả, Đơn bì, Đương quy, Bạch thược, Kỷ tử, Cúc hoa, Ba kích, Đỗ trọng, Toan táo nhân
包装
Hộp 10 gói x 5 g viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1570-H12-10
Cadiazith 500
Azithromycin 500mg
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2022-05-14
決定
264/QĐ-QLD
VD-12224-10
Cadicelox 100
Celecoxib 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12225-10
Cadicelox 200
Celecoxib 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12226-10
Cadiflex 1500
Glucosamin sulfat 1500mg
包装
Hộp 20 gói, mỗi gói 3950mg thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12227-10
Cadipredni
Prednisolone 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2020-10-02
決定
264/QĐ-QLD
VD-12228-10
Cadisalic
Betamethason 7,5mg (tương đương betamethason dipropionat 9,6mg), acid salicylic 450mg
包装
Hộp 1 tuýp 15g thuốc mỡ bôi ngoài da
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2022-04-19
決定
264/QĐ-QLD
VD-12229-10
Calci clorid
Calci clorid 500mg
包装
Hộp 50 ống x 5ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12441-10
Calcium domesco
calci glucoheptonat 1,1g, vitamin d2 100IU, vitamin c 100mg, vitamin pp 50mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống dung dịch uống; Hộp 3 vỉ x 8 ống dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12465-10
Calcium domesco-5
calci glucoheptonat 550mg, Vitamin C 50mg, Vitamin PP 25mg, vitamin d2 50IU
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống dung dịch uống; hộp 3 vỉ x 8 ống dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12466-10
Camisan
Calcitriol 0,25mcg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12209-10
Canlax
Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin maleat, Amoni clorid, Glyceryl guaiacolat
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12283-10
Cao lỏng ích mẫu
ích mẫu 50g, hương phụ chế 15,625g, ngải cứu 12,5g
包装
hộp 1 chai 125 ml cao lỏng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1547-H12-10
Cao ích mẫu
Hương phụ chế, ích mẫu, ngải cứu
包装
Hộp 1 chai 150 ml, hộp 1 chai 200 ml cao lỏng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
V1529-H12-10
Carotim
Natri camphosulfonat 3g, Cao lỏng Lạc tiên 2,5g
包装
Hộp 1 lọ x 25 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12375-10
Carsantin 12,5 mg (CTNQ: Acis GmbH Arzneimittel, Đức)
Carvedilol 12,5mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12647-10
Carsantin 6,25 mg (CTNQ: Acis GmbH Arzneimittel, Đức)
Carvedilol 6,25 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12648-10
Cebraton
Cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 50mg
包装
Hộp 1 vie, 2 vie, 5 vỉ x 20 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12565-10
Cebraton
Cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 50mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12566-10
Cecopha 500
Cefuroxim 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh CTCP Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2022-04-07
決定
264/QĐ-QLD
VD-12697-10
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12210-10
Cefaclor 250mg
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 12 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12577-10
Cefastad 250
Cephalexin 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12506-10
Cefastad 500
Cephalexin khan 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12507-10
CefiDHG 100
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12168-10
CefiDHG 200
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 200mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12169-10
Cefidax - 400 mg
Ceftibuten 400mg
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12508-10
Cefidax 200
Ceftibuten 200mg
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12509-10
CefixVPC 200
Cefixim 200 mg dưới dạng cefixim trihydrat
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (cam-trắng). Thùng carton 100 hộp, 200 hộp.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12237-10
CefixVPC 200
Cefixim 200 mg dưới dạng cefixim trihydrat
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (xanh dương-trắng). Thùng carton 100 hộp, 200 hộp.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12238-10
Cefixim 100mg
Cefixim 100mg (dưới dạng Cefixim trihydrat)
包装
Hộp 10 gói x 1,5g, thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12404-10
Cefixim 50mg
Cefixim 50mg (dưới dạng Cefixim trihydrat)
包装
Hộp 10 gói x 1g, thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2022-06-02
決定
264/QĐ-QLD
VD-12405-10
Cefodomid 100
Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
包装
Hộp 1 túi nhôm 1 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12298-10
Cefotaxime
Cefotaxim natri tương ứng 1g Cefotaxim
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12638-10
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dạng Cefotaxim sodium) 1g/1ọ
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm loại 15ml, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm loại 20 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12299-10
Cefradin tvp
Cefradin 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12426-10
Ceftanir
Cefdinir 300mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12510-10
Ceftriamid
Ceftriaxon 1g (dưới dạng Ceftriaxon natri)
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12300-10
Ceftriaxone
Ceftriaxone natri tương ứng 1gam Ceftriaxon
包装
hộp 10 lọ, 100 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12639-10
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim 500 mg dưới dạng Cefuroxim Natri
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12301-10
Cefuroxime 0,75g
Cefuroxim 0,75g dưới dạng cefuroxim natri
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12302-10
Celedromyl
Betamethason 0,25mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén, lọ 500 viên nén
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12591-10
Censikan
Cao bạch quả 40 mg, bột rau má tan 300 mg
包装
hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12186-10
Centasia
Bột rau má tan 750mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12187-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。