Atenolol Stada 100 mg
Atenolol 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12618-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Atenolol Stada 50 mg
Atenolol 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12619-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Atorvastatin 10 mg
Atorvasstatin Calci tương đương Atorvastatin 10 mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12251-10
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Atorvastatin 20 mg
Atorvastatin calci tương đương 20mg Atorvastatin
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12252-10
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Atropin sulfat
Atropin sulfat 0,25mg/1ml
包装
Hộp 100 ống x 1ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12440-10
Hộp 100 ống x 1ml, dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Auclanityl 281,25mg
Amoxicilin trihydrat 287mg tương đương Amoxicillin khan 250mg; kali clavulanat 37,2mg tương đương acid clavulanic 31,25mg
包装
Hộp 12 gói x 3,8g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12366-10
Hộp 12 gói x 3,8g thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Aumakin 625
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicilin; Potassium clavulanate tương đương 125mg acid clavulanic
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12496-10
Hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên bao phim
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Austrikan
Ginkgo biloba extract 40 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12607-10
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Azikid
Azithromycin 200mg
包装
Hộp 12 túi 1,5g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12481-10
Hộp 12 túi 1,5g bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Azikid
Azithromycin 600mg
包装
Hộp 1 chai 11g bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12480-10
Hộp 1 chai 11g bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Azithromycin 250mg
Azithromycin dihydrat tương ứng Azithromycin 250mg
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12202-10
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Azitnic
Azthromycin 250 mg dưới dạng Azthromycin dihydrat
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên bao phim. Hộp 2 vỉ x 3 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12664-10
Hộp 1 vỉ x 6 viên bao phim. Hộp 2 vỉ x 3 viên bao phim
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Azitnic 500
Azthromycin 500 mg dưới dạng Azithromycin dihydrat
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12665-10
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên bao phim
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
B Complex
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12424-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bactapezone
Cefoperazon 500 mg, Sulbactam 500 mg
包装
hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12636-10
hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bactoprime
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12425-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bar
Lá actiso, Biển súc, Râu bắp, Lá Muồng trâu
包装
Thùng 42 chai x 90 ml siro. Thùng 30 chai x 200 ml siro
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12631-10
Thùng 42 chai x 90 ml siro. Thùng 30 chai x 200 ml siro
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Basaterol
Lovastatin 20mg
包装
hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12637-10
hộp 3 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên, hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Baspeo 250
Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12127-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Baspeo 500
Clarithromycin 500 mg
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm- nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12128-10
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm- nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Becoridone
domperione maleat 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12611-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Belisamin
Omega-3 marine triglyceride (trong đó có chứa 120mg acid Decosa Hexaenoic (DHA) ; 180mg acid Eicosa Pentaenoic (EPA))
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12547-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang mềm
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Benzorox
triclabendazole 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12323-10
Hộp 2 vỉ x 2 viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Benzosali
acid benzoic 0,6g; acid salicylic 0,3g
包装
Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12564-10
Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Berberin
Berberin clorid 25 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường. Chai 100 viên, 250 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12666-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường. Chai 100 viên, 250 viên bao đường
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Berberin
Berberin clorid 25 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 100 viên, 250 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12667-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 100 viên, 250 viên nén bao phim
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Beroxib
Celecoxib 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12159-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Becamex
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Besion
Betamethason 0,015g
包装
Hộp 1 lọ 30 ml dung dịch uống dạng giọt
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12655-10
Hộp 1 lọ 30 ml dung dịch uống dạng giọt
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bestpred 16
Methylprednisolon 16mg
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12184-10
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bestpred 4
Methylprednisolon 4mg
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12185-10
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Betamethason
Betamethason 0,5mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12353-10
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Betasalic
Betamethason dipropionat 0,064%, Acid Salicylic 3%
包装
hộp 1 tuýp 10 gam, 15 gam thuốc mỡ bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12459-10
hộp 1 tuýp 10 gam, 15 gam thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bexis 15
Meloxicam 15mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2023-03-16
決定
264/QĐ-QLD
VD-12612-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2010-09-06
→ 2023-03-16
264/QĐ-QLD
詳細
Bexis 7.5
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12613-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bibolax 8g
Sorbitol 4g, Natri citrat 0,576g
包装
hộp 10 tuýp x 8 gam gel dùng đường trực tràng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2022-05-14
決定
264/QĐ-QLD
VD-12264-10
hộp 10 tuýp x 8 gam gel dùng đường trực tràng
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2010-09-06
→ 2022-05-14
264/QĐ-QLD
詳細
Bibonlax 5 g
Sorbitol 2,5g, Natri citrat 0,36gam
包装
hộp 1 tuýp 5 gam gel dùng đường trực tràng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06 → 2022-11-19
決定
264/QĐ-QLD
VD-12265-10
hộp 1 tuýp 5 gam gel dùng đường trực tràng
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2010-09-06
→ 2022-11-19
264/QĐ-QLD
詳細
Bidizym
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
包装
Hộp 4 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 4 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12203-10
Hộp 4 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 4 ống dung môi 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bifopezon 1g
Cefoperazon natri tương ứng 1g Cefoperazon
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12204-10
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bifotam
Cefoperazon natri tương ứng với 0,5g Cefoperazon; Sulbactam natri tương ứng với 0,5g Sulbactam
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột 1g + 1 ống nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột 1g + 10 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12205-10
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột 1g + 1 ống nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột 1g + 10 ống nước cất pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bifradin 1g
Cefradin 1g
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột 1g + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12206-10
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột 1g + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột 1g
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Biogesic
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 30 gói, 100 gói x 3,89g thuốc cốm
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12682-10
Hộp 30 gói, 100 gói x 3,89g thuốc cốm
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Biotin
Biotin 5mg
包装
hộp 2 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12451-10
hộp 2 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Biscapro 5
Bisoprolol fumarat 5 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12505-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bisilkon
Clotrimazol 100; Betamethasone dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulphat tương đương 10mg Gentamicin base
包装
Hộp 1 tuýp x 10g, kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12207-10
Hộp 1 tuýp x 10g, kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bivinadol 325
Paracetamol 325mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm- PVC); Hộp 1 chai 200 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE); Chai 500 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12129-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm- PVC); Hộp 1 chai 200 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE); Chai 500 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bosmaton
Cao Panax ginseng tiêu chuẩn hoá; các vitamin và khoáng chất
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12221-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bratorex
Tobramycin 15mg
包装
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12266-10
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid 8mg
包装
hộp 10 vỉ x 20 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12267-10
hộp 10 vỉ x 20 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Bufidin
Buflomedil hydroclorid 150mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12208-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細
Burci
Ursodesoxycholic acid 150mg
包装
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-09-06
決定
264/QĐ-QLD
VD-12660-10
hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2010-09-06
264/QĐ-QLD
詳細