|
Centula 25
Bột rau má tương đương 300 ml dịch chiết, bột nghệ tương đương 200 ml dịch chiết
- 包装
- hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12435-10 |
|
hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 1 chai 50 viên, 100 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cepoxitil 200
Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12511-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceratex
Cetirizin dihydrochlorid 10 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12668-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên nang |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetasone
Betamethason 0,5mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12382-10 |
|
Hộp 1 lọ x 100 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceteco Foratec
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 7,5mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12593-10 |
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceteco cenpred
Prednisolon 5mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên nén dài; Hộp 1 lọ 500 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12592-10 |
|
Hộp 1 lọ 100 viên nén dài; Hộp 1 lọ 500 viên nén dài |
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Charcoal
Than hoạt 25g
- 包装
- chai 25 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12195-10 |
|
chai 25 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimetidin
Cimetidin 200mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12268-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cimetidin
Cimetidin hydroclorid tương đương Cimetidin base 200mg
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12442-10 |
|
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin 25mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12253-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Citrio 500mg
Ciprofloxacin 500mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12532-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarithromycin
Clarithromycin 250mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12345-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarithromycin 250
Clarithromycin 250mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12512-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarithromycin 500
Clarithromycin 500 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12513-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarithromycin TW 3 500 mg
Clarithromycin 500 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12376-10 |
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clinzaxim 150
Clindamycin 150mg (dưới dạng Clindamycin HCl)
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 200 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12669-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 200 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clinzaxim 300
Clindamycin 300mg (dưới dạng Clindamycin HCl)
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 200 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12670-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên, 200 viên nang cứng |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clomacid
Clotrimazole 100mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g kem bôi ngoài da
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12230-10 |
|
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloramphenicol
Cloramphenicol 0,4%
- 包装
- hộp 1 lọ 8 ml, hộp 50 lọ x 8 ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12269-10 |
|
hộp 1 lọ 8 ml, hộp 50 lọ x 8 ml dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloramphenicol 0,4%
Cloramphenicol 40mg
- 包装
- Hộp 1 chai 10ml thuốc nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12406-10 |
|
Hộp 1 chai 10ml thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cloramphenicol 250mg
Cloramphenicol 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12407-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clorpheniramin maleat 4 mg
Clorpheniramin maleat 4 mg
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 18 viên nén tròn
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12153-10 |
|
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 18 viên nén tròn |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên, 500 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12578-10 |
|
hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 chai 200 viên, 500 viên nén dài |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clyodas
Clindamycin phosphat tương ứng Clindamycin 600mg
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 10 ống dung môi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12211-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 10 ống dung môi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Codlugel Plus
Aluminium oxyd (dưới dạng Aluminium hydroxyd gel) 400mg, Magnessi hydroxyd (dưới dạng magnessi hydroxyd gel) 800,4mg, Simethicon 80mg
- 包装
- gói giấy nhôm 10 gam hỗn dịch gel
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12460-10 |
|
gói giấy nhôm 10 gam hỗn dịch gel |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Codu-Tetra Cap
Tetracyclin hydroclorid 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12377-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colchicin- éloge
colchicine 1mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12602-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Coldflu - N
Acetaminofen 500mg, Pseudoephedrin.HCl 30mg, Diphenhydramin HCl 25mg
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12514-10 |
|
Hộp 50 vỉ x 4 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colije
Paracetamol 500mg, Dextromethorphan hydrobromid 10mg, Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12144-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colludoll
Diacerin 25mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12354-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Connec
Cao Pygeum africanum 50mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12310-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC..
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Contahazim
Paracetamol 325mg, Clorpheniramin maleat 4mg
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 500 viên, hộp 1 lọ nhựa 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12464-10 |
|
Hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 500 viên, hộp 1 lọ nhựa 100 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Copponic
betahistin dihydroclorid 8mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12603-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cota Xoang
Cao Ké đầu ngựa, cao Bạch chỉ, cao Đảng sâm, cao Hậu phác, cao Thục địa, cao Hà thủ ô đỏ..
- 包装
- thùng 10 túi nhôm x 3 kg bột nguyên liệu
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12580-10 |
|
thùng 10 túi nhôm x 3 kg bột nguyên liệu |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cota Xoang
Cao Ké đầu ngựa, cao Bạch chỉ, cao Đảng sâm, cao Hậu phác, cao Thục địa, cao Hà thủ ô đỏ..
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12579-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cotrimxazom 960
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nén dài. Thùng carton đựng 20 hộp, 100 hộp, 100 chai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12240-10 |
|
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên nén dài. Thùng carton đựng 20 hộp, 100 hộp, 100 chai |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cotrimxazon 480
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ, 25 vỉ x 20 viên nén. Chai 100 viên, 500 viên nén. Thùng carton đựng 20 chai, 100 chai, 20 hộp, 100 hộp.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12241-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ, 25 vỉ x 20 viên nén. Chai 100 viên, 500 viên nén. Thùng carton đựng 20 chai, 100 chai, 20 hộp, 100 hộp. |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Crotamiton
crotamiton 10%
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12567-10 |
|
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cù là Rồng vàng
Camphor 22,5g, Methyl salicylat 22,25g, Menthol 10,5g
- 包装
- Hộp 1 lọ x 8g, 15g, 20g cao xoa. Thùng carton đựng 200 hộp.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12239-10 |
|
Hộp 1 lọ x 8g, 15g, 20g cao xoa. Thùng carton đựng 200 hộp. |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cứu não thuỷ
Tân di, xuyên khung, đương quy, tế tân, mạn kinh tử
- 包装
- Hộp 9 túi x 100ml thuốc nước
- 製造業者
- Cơ sở SX kinh doanh thuốc YHCT Đức Thắng (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở SX kinh doanh thuốc YHCT Đức Thắng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
V1571-H12-10 |
|
Hộp 9 túi x 100ml thuốc nước |
Cơ sở SX kinh doanh thuốc YHCT Đức Thắng
Việt Nam
|
Cơ sở SX kinh doanh thuốc YHCT Đức Thắng
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dalopin
Amlodipin 5 mg dưới dạng Amlodipin besylat
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12378-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dantoral
Miconazol nitrat 200mg
- 包装
- Hộp 1 ống 10g gel thoa miệng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12180-10 |
|
Hộp 1 ống 10g gel thoa miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dastamin-M
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B6, C, PP, B5
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12145-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Decolgen ND
Paracetamol 500 mg, Phenylephrine HCl 5 mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12683-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Deferiprone Meyer
deferiprone 500mg
- 包装
- Hộp 1 chai 60 viên nang
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12614-10 |
|
Hộp 1 chai 60 viên nang |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Delopedil
Desloratadin 5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12324-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Denbone- BB
Hoàng bá, tri mẫu, bạch thược, can khương, thục địa, trần bì, cao đặc xương, cao đặc qui bản
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12568-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Depural
Lá Actiso. Thổ phục linh, Râu mèo, hạt Thảo quyết minh, Bồ công anh, Biển súc, Lạc tiên
- 包装
- Chai 125 ml, 200 ml siro
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12632-10 |
|
Chai 125 ml, 200 ml siro |
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Desloratadin Stada 5mg
Desloratadin 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12515-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-09-06
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Detazofol
Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- hộp 30 vỉ x 20 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-09-06 → 2022-07-14
- 決定
- 264/QĐ-QLD
|
VD-12270-10 |
|
hộp 30 vỉ x 20 viên, hộp 25 vỉ x 4 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
|
2010-09-06
→ 2022-07-14
|
264/QĐ-QLD
|
|
|
|