Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-07
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48101〜48150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Duraton
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, PP, C, D3, B12, calci, mangan, magnesi, kẽm, sắt
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12723-10
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Cao qui bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
包装
Hộp 20 túi x 5 gam viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12717-10
Dầu gió Kim Linh
Menthol, eucalyptol, methyl salicylat, long não, tinh dầu lavender, dầu parafin và chlorophyll
包装
Hộp 1 chai 6ml dung dịch dầu
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-03-05
決定
339/QĐ-QLD
V1599-H12-10
Dầu gió Trường Sơn
Menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu đinh hương, eucalyptol, methyl salicylat, long não, tinh dầu lavender, dầu parafin và Chlorophyll
包装
Hộp 1 chai 2,5ml, 6ml, 12ml, 18ml, 24 ml dung dịch dầu
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-03-04
決定
339/QĐ-QLD
V1600-H12-10
Dầu gió búp sen xanh
Tinh dầu tràm gió
包装
hộp 1 chai, 12 chai x 6 ml, hộp 1 chai, 12 chai x 25 ml dầu xoa
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1577-H12-10
Dầu gió xanh Thiên Thảo
Menthol, tinh dầu bạc hà, eucalyptol, tinh dầu đinh hương, Methylsalicylat, Long não, tinh dầu hoa hồng, dầu parafin và chlorophyll
包装
Hộp 1 chai 6ml, 12ml, 18ml, 24ml dung dịch dầu
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-04-22
決定
339/QĐ-QLD
V1601-H12-10
Dầu gió đỏ con voi
Tinh dầu bạc hà, Menthol, camphor, tinh dầu hương nhu
包装
Chai thuỷ tinh 3ml; hộp 10 chai x 3ml dầu xoa
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1605-H12-10
Dầu nóng Thiên Thảo
Menthol, tinh dầu bạc hà, eucalyptol, long não, tinh dầu đinh hương, tinh dầu quế, tinh dầu thông, Methylsalicylat, tinh dầu hoa hồng, caramel và dầu parafin
包装
Hộp 1 chai 10ml, 30ml, 50 ml dung dịch dầu
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-04-22
決定
339/QĐ-QLD
V1602-H12-10
Dầu nóng Trường Sơn
Menthol, tinh dầu bạc hà, eucalyptol, Methylsalicylat, Long não, tinh dầu Lavander, dầu parafin
包装
Hộp 1 chai 10ml, 30ml, 50 ml dung dịch dầu
製造業者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-03-04
決定
339/QĐ-QLD
V1603-H12-10
Dầu phong thấp trật đả Chánh Đại
methyl salicylate 4ml, tinh dầu thông 0,5ml, menthol 3g, camphor 1,5g
包装
Chai thủy tinh 10ml dung dịch dầu, Chai thủy yinh 50ml dung dịch dầu
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Chánh Đại (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Chánh Đại (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1624-H12-10
Ecogyn 15 mg
Roxithromycin 150mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13083-10
Efavirenz Stada 600 mg
Efavirenz 600mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13150-10
Elovess
L- cystin 500mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12801-10
Enalapril 10 mg
Enalapril maleat 10mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12823-10
Enalapril 5 mg
Enalapril maleat 5mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12824-10
Enalapril 5mg
Enalapril maleat 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12757-10
Enrofet
Nabumeton 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13095-10
Erythromycin
Erythromycin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13188-10
Eugintol nature
Eucalyptol, tinh dầu gừng, Tinh dầu bạc hà, tinh dầu húng chanh, tinh dầu trần bì
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên; chai 500 viên, chai 1000 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13096-10
Eurpharton
Cao Nhân Sâm, Vitamin A, B1, B2, B5, B6, C, D3, PP, E, Acid folic, Calci, Sắt, Magnesi, Đồng, Kali, Kẽm, Mangan, Crom, Molybden
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12848-10
Eutinel
Cloramphenicol 5mg, Dexamethason natri phosphat 1mg, Tetrahydrozolin hydroclorid 0,25mg
包装
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12825-10
Euvilen
Alimemazin tartrat 5mg
包装
hộp 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12826-10
Euvilis 10
Tadalafil 10mg
包装
hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12827-10
Facolmine
Paracetamol 300mg; Clorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12969-10
Fenidofex 60
Fexofenadin.HCl 60mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12892-10
Ficocyte
filgrastim 30 MU
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml dung dịch tiêm, Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml dung dịch tiêm, Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13154-10
Ficocyte
filgrastim 30 MU
包装
Hộp 1 lọ vột đông khô + 1 lọ dung môi 1ml; Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 lọ dung môi 1ml
製造業者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13155-10
Flosimax
Loratadin 5mg, Pseudoephedrin HCl 60mg
包装
lọ 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13015-10
Flotarac
Floctafenin 200mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13068-10
Folimed 5mg
acid folic 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12951-10
Fonclar
Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13047-10
Fondezil
Buflomedil hydroclorid 150 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12733-10
Franlucat 10mg
Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast natri)
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13142-10
Franlucat 4mg
Montelukast 4mg (dưới dạng Montelukast natri)
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nhai
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13143-10
Franlucat 5mg
Montelukast 5mg (dưới dạng Montelukast natri)
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nhai
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13144-10
Fudokid
Pantoprazol 40mg, Clarithromycin 250mg, Tinidazol 500 mg
包装
hộp 7 vỉ x 6 viên (2 viên nén bao phim tan trong ruột Pantoprazol + 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin + 2 viên nén dài bao phim Tinidazol)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12917-10
Fudplus
Calci carbonat, Tricalci phosphat, Calci fluorid, Magnesi hydroxyd, Vitamin D3
包装
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói cốm pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12918-10
Funleo
itraconazol 100mg (dạng vi hạt bao itraconazol 22% 454,6 mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12710-10
Furocemid
Furosemid 20mg/2ml
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12993-10
Gardan 500mg
Mefenamic acid 500mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12926-10
Gastrogel
Trích tinh Cam thảo, Nhôm hydroxyd gel khô, Bột ô tặc cốt, Bột thuỷ xương bồ
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nhai. Hộp 1 lọ x 80 viên nhai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12810-10
Gastrolium
Attapulgite Mormoiron hoạt hoá 2,5g, gel khô nhôm hydroxyd và magnesi carbonate 0,5g
包装
Hộp 30 gói bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12928-10
Gastroprazon
Omeprazol 20mg
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên nang tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12893-10
Gensonmax
Betamethason dipropionat 6,4mg, Gentamycin base 10mg, Clotrimazol 100mg
包装
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12922-10
Giải độc gan Tana
Cao Actiso 100 mg, cao Biển súc 75 mg, Bột Bìm bìm biếc 75 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1583-H12-10
Glocip 500
Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat tương đương Ciprofloxacin 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12833-10
Glogyl
Spiramycin 170 mg tương đương 750.000 I.U, Metronidazol 125 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12834-10
Glopixin 1.5 M.I.U
Spiramycin 1.5 M.IU
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12836-10
Glopixin 3 M.I.U
Spiramycin 3 M.IU
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12837-10
Gluco - C
Acid ascorbic 50mg, glucose khan 200mg
包装
Hộp 24 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12728-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。