Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-07
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48051〜48100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Clindaneu
Clindamycin 150mg dưới dạng Clindamycin HCl
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13032-10
Clocardigel
Clopidogrel 75mg (tương ứng với Clopidogrel bisulphat 97,857mg)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12891-10
Cloramphenicol
Cloramphenicol 250 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13033-10
Clornicol 250
Cloramphenicol 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12820-10
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12737-10
Coducipro 500
Ciprofloxacin HCL tương đương 500mg Ciprofloxacin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13020-10
Coducough
Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin Maleat, Glyceryl Guaicolat, Amoni Clorid
包装
Hộp 30 ml, 60 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12937-10
Codulinco 500
Lincomycin hydroclorid tương đương 500mg Lincomycin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13021-10
Coirbevel 150/12,5 mg
Irbesartan 150 mg, Hydrochlorothiazid 12,5 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Ha san - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13174-10
Colchicine 1 mg
Colchicin 1 mg
包装
hộp 2 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12821-10
Colflox
Ofloxacin 0,3%
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12808-10
Collydexa
Cloramphenicol 0,02g, Dexamethason natri phosphat 0,005g, Naphazolin nitrat 0,0025g
包装
hộp 1 lọ 5 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12842-10
Colocol Flu Kids
Paracetamol 325mg, Loratadin 2,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12927-10
Cophacef
Cefaclor 250mg
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13191-10
Cortisotra
Dexamethason acetat 4mg, Chloramphenicol 160mg
包装
Lọ 8g thuốc kem
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-03-30
決定
339/QĐ-QLD
VD-12727-10
Coxtumelo
Meloxicam 7,5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13034-10
Crotamiton Stada 10%
Crotamiton 10%
包装
Hộp 1 tuýp 20g kem bôi da
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13137-10
Cynaphytol
Cao đặc actisô 0,2g
包装
Hộp 1 tuýp 50 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12747-10
Cảm xuyên hương DNA
Bạch chỉ, Hương phụ, Cam thảo, Xuyên khung, Quế, Gừng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1591-H12-10
Cồn nhức khớp Cao nghĩa đường
Can khương, Quế, Long não, ót
包装
hộp 1 chai 100 ml cồn thuốc dạng xịt
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1619-H12-10
Cồn xoa bóp
Địa liền, riềng, thiên niên kiện, huyết giác, đại hồi, quế chi, ô đầu, camphora
包装
Hộp 1 chai 90ml cồn thuốc dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12885-10
D-contresine
Mephenesin 250mg
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13027-10
DNA-Gas
Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Phòng đẳng sâm, Mộc hương bắc, Ô tặc cốt, Cam thảo bắc
包装
Hộp 15 túi x 5g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1592-H12-10
Daiclo
Clonixin lysinate 125mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13178-10
Davilite-30
Pioglitazon hydroclorid 33,07mg; tương đương Pioglitazon 30mg
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13163-10
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason 0,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên, 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12753-10
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
Hộp 25 vỉ x 40 viên, Chai 500 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12748-10
Dexavel
Xylometazolin hydroclorid 7,5mg, Neomycin 52.500IU, Dexamethason phosphat 15mg
包装
hộp 1 lọ 15 ml thuốc xịt mũi
製造業者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13128-10
Diabifar
Glibenclamid 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12809-10
Dibencozid Stada
Dibencozid 2mg
包装
Hộp 10 gói 1,5g thuốc bột uống
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13138-10
Diclofenac
Diclofenac natri 75mg
包装
Hộp 10 ống x 3ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12991-10
Diclofenac 50
Diclofenac natri 50mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12822-10
Digesfit
Papain 65 mg, Alpha amylase 50 mg (Fungal diastase 1:800 40 đơn vị), Simethicon 25 mg
包装
Hộp 25 vỉ x 2 viên nén sủi bọt. Thùng carton đựng 50 hộp
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12805-10
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid 10mg
包装
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12992-10
Diệp hạ châu V 0,45g
Cao khô diệp hạ châu 0,25g, lá khô diệp hạ châu 0,2g
包装
hộp 1 lọ 60 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1616-H12-10
Dnametace
Dioctahedral Smectit 3g
包装
Hộp 30 gói x 3,7g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13035-10
Dnastomat
Omeprazol pellet 8,5% tương đương 20 mg Omeprazol
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Hộp 1 lọ x 14 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13036-10
Do- Parafen Fort
paracetamol 650 mg, Ibuprofen 200 mg, diphenhydramin HCl 12,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12859-10
Doganci 500 mg
Acetaminophen 500 mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13080-10
Dolocep
Ofloxacin 200mg
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13121-10
Domecal
tibolone 2,5mg
包装
hộp 1 vỉ x 28 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13122-10
Domepiride 2 mg
Glimepirid 2mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13123-10
Domperidon Glomed
Domperidon maleat tương đương 10 mg Domperidon
含量/剤形
viên bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-03-24
決定
339/QĐ-QLD
VD-12835-10
Donaklyn
Paracetamol 500mg, Ibuprofen 200mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13081-10
Dophazolin
Xylometazolin hydroclorid 7,5mg, Neomycin 52.500IU, Dexamethason phosphat 15mg
包装
hộp 1 lọ 15 ml thuốc xịt mũi
製造業者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13129-10
Dopolys
Ginkgo biloba extract 7mg, Heptaminol hydrochlorid 150mg, Troxerutin 150mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-05-29
決定
339/QĐ-QLD
VD-13124-10
Dorocardyl
Propranolol hydrochlorid 40mg
包装
hộp 1 chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13125-10
Dorocetam
Piracetam 800mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13126-10
Douzemin 1000
Cyanocobalamin 1000mcg
包装
Hộp 10 ống x 1ml, thuốc tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12965-10
Dozido
Paracetamol 500mg, Ibuprofen 200mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13082-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。