Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-06
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48001〜48050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Calcium BOSTON 500mg
Calci gluconolactat 2940mg; Calci carbonat 300mg (tương đương hàm lượng calci 500mg)
包装
Hộp 1 tuýp x 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12793-10
CaltrolFort
Calcitriol 0,25mcg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13066-10
Camfovita
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, D3
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12967-10
Cammic
Acid tranexamic 250mg
包装
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12989-10
Can linh Tana
Diệp hạ châu, Nhân trần, Chi tử, Cỏ nhọ nồi, Chua ngút
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1581-H12-10
Cao xoa cúp vàng
Menthol, long não, tinh dầu tràm, methyl salicylat, tinh dầu bạc hà, tinh dầu đinh hương, tinh dầu hoa hồng và sáp ong vàng
包装
Hộp 20 g cao xoa
製造業者
Cơ sở Sơn Hà (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Sơn Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1622-H12-10
Cao đặc Ngải cứu
Ngải cứu khô
包装
túi 5 kg cao đặc nguyên liệu
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13060-10
Capreomycin 1g
Capreomycin sulfat tương ứng 1g Capreomycin
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 2ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12782-10
Careliv
L-ornithin L-Aspartat 80mg, alpha-Tocopherol acetate 50mg, tinh dầu tỏi 1000mcg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Tâm Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12936-10
Carmanus
Cao cardus marianus 200mg, thiamin hydroclorid 8mg, riboflavin 8mg, calci pantothenat 16mg, pyridoxin hydroclorid 8mg, nicotinamid 24mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13104-10
Carzepin 150 mg
Roxithromycin 150mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13076-10
CedroDHG 500
Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat)
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12741-10
Cefaclor 125 mg
Cefaclor monohydrat tương đương 125 mg Cefaclor
包装
Hộp 12 gói x 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13175-10
Cefaclor 250 mg
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor
包装
hộp 1 chai 80 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13115-10
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil monohydrate compacted tương đương Cefadroxil 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13116-10
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil monohydrate compacted tương đương Cefadroxil 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang xanh - xám
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13117-10
Cefalexin 250 mg
Cefalexin monohydrat compacted tương ứng 250mg Cefalexin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13118-10
Cefazolin 1g
Cefazolin 1g
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12877-10
Cefazolin kabi
Cefazolin natri tương ứng Cefazolin 1g
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12783-10
Cefixim 100mg
Cefixim 100mg (dạng Cefixim trihydrat)
包装
Hộp 10 gói x 2g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12968-10
Cefotamid
Cefotaxim 1g
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12878-10
Cefotaxim Kabi
Cefotaxim natri tương ứng với 1g Cefotaxim
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ thuóc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12784-10
Cefradin VCP
Cefradin 1g
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột, Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột, Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12987-10
Cefradine 1g
Cefradin 1g
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2020-10-03
決定
339/QĐ-QLD
VD-12879-10
Ceftazidim Kabi
Ceftazidim pentahydrat tương đương Ceftazidim 1g
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 10 ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12785-10
Ceftriaxon Kabi
Ceftriaxon natri tương ứng 1g Ceftriaxon
包装
Hộp 10 lọ thuốc tiêm bột x 1g, Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột x 1g + 1 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12786-10
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxone sodium tương ứng 1gam Ceftriaxon
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13051-10
Cefucap 500
Cefuroxim 500mg (dạng Cefuroxim axetil)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12800-10
Cefuroxim axetil 500
Cefuroxim 500mg (dưới dạng Cefuroxim axetil)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12962-10
Cefuroxim kabi
Cefuroxim natri tương ứng với 750mg Cefuroxim
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 8ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12787-10
Cefustad 1,5 g
Cefuroxim 1,5g
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13067-10
Ceminox
Ceftizoxim 1gam
包装
hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13170-10
Cenberin M
Berberin clorid 70mg, mộc hương 120mg
包装
Lộ 100 viên, Lọ 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13135-10
Cephalexin 500 mg
Cephalexin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12819-10
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13190-10
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid 10mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13119-10
Cezirnate 125mg
Cefuroxim acetil tương đương 125mg Cefuroxim
包装
hộp 10 gói x 4 gam bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12983-10
Cezirnate 500 mg
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12984-10
Chỉ thống linh hiệu Chánh Đại
Gừng 2,4g, Thiên niên kiện 2,4g, đương quy 1,6g, quế 1,6g, menthol 2,8g, camphor 6g
包装
Chai nhựa xịt 40ml, chai nhựa xịt 100ml thuốc xoa bóp; Chai nhựa 60ml thuốc xoa bóp
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Chánh Đại (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Chánh Đại (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1623-H12-10
Cimetidin
Cimetidin hydroclorid tương đương Cimetidin base 300mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12990-10
Cinnarizine 25 mg
Cinnarizine 25mg
包装
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12841-10
Ciospan
Terpin hydrat 100mg, Codein base 5mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13077-10
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13105-10
Ciprofloxacin 500
Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng ciprofloxacin HCl monohydat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12947-10
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin hydroclorid tương ứng Ciprofloxacin 500mg
包装
Hộp 4 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12788-10
Clarithromycin 250mg
Clarithromycin 250mg
包装
hộp 2 vỉ x 5 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2020-10-02
決定
339/QĐ-QLD
VD-13120-10
Clarithromycin DNPharm 250
Clarithromycin 250mg
包装
hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13078-10
Clarithromycin DNPharm 500
Clarithromycin 500mg
包装
hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13079-10
Claromycin 250mg
Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12949-10
Claromycin 500mg
Clarithromycin 500 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12950-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。