Artenfed F
Pseudoephedrin hydrochlorid 120mg
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12751-10
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Artenfed-MH
Pseudoephedrin hydrochlorid 60mg
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12752-10
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Arterakine
piperaquin phosphat 320mg, dihydroartemisinin 40mg
包装
Hộp 1 vỉ x 8 viên, Hộp 10 vỉ x 8 viên, Lọ 1000 viên, Lọ 40 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12944-10
Hộp 1 vỉ x 8 viên, Hộp 10 vỉ x 8 viên, Lọ 1000 viên, Lọ 40 viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Artesiane
artemether 300mg
包装
Hộp 1 lọ x 38g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13102-10
Hộp 1 lọ x 38g thuốc bột
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Artesunat
Artesunat 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13186-10
Hộp 10 vỉ x 12 viên nén
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Artesunat
artesunat 50mg
包装
Hộp 1, 5, 10 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13103-10
Hộp 1, 5, 10 vỉ x 12 viên nén
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Artesunat 50mg
Artesunat 50mg
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén, Hộp 10 vỉ x 12 viên nén, Lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12945-10
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén, Hộp 10 vỉ x 12 viên nén, Lọ 1000 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Artisonic
Lá Actiso 1000 mg tương ứng 80 mg cao khô, Biển súc 750 mg tương ứng 50 mg cao khô, Nghệ 75 mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1575-H12-10
Hộp 1 lọ x 100 viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Asmanal
Theophylin monohydrat 120mg, Phenobarbital 8mg, Ephedrin hydroclorid 25mg
包装
hộp 1 chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12817-10
hộp 1 chai 100 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Atena
Atenolol 50mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13187-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Atimetrol
Metronidazol 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12760-10
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Avensa LA
nifedipin 60mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng có kiểm soát
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13173-10
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng có kiểm soát
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Averinal Plus
Alverin citrat 60mg, Simethicon 300mg (dưới dạng Simethicon dạng bột 70%)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12889-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Azecifex 100 mg
Cefixim 100mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12909-10
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Azecifex 200 mg
Cefixim 200mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12910-10
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Azecifex Distab 100 mg
Cefixim 100mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén phân tán
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12911-10
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Azecifex Distab 200 mg
Cefixim 200mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài phân tán
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12912-10
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Azucefox 100 mg
Cefpodoxim 100mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12913-10
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Azucefox 200mg
Cefpodoxim 200mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12914-10
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Azufox 250 mg
Cefuroxim 250mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12915-10
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Azufox 500 mg
Cefuroxim 500mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12916-10
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 5 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Baradol-Codein
Paracetamol 500mg, codein phosphat 8mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13113-10
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nén dài
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Becoclari 500
Clarithromycin 500mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13145-10
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Becodixic
Acid Nalidixic 500 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13146-10
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000IU
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000IU
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12876-10
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp)
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Besamux 100mg
Acetylcystein 100 mg
包装
Hộp 30 gói thuốc bột uống; Hộp 12 gói thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13140-10
Hộp 30 gói thuốc bột uống; Hộp 12 gói thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Besamux 200mg
Acetylcystein 200mg
包装
Hộp 30 gói thuốc bột uống; Hộp 12 gói thuốc bột uống
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13141-10
Hộp 30 gói thuốc bột uống; Hộp 12 gói thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bicefzidim
Ceftazidim pentahydrat tương ứng Ceftazidim 1g
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột 1g + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12779-10
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột 1g + 1 ống dung môi 10ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột x 1g
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bicimax
Vitamin B1, B2, B3, B5, B6, B12, C
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13136-10
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bifradin
Cefradin 500mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12780-10
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Biloxcin
Ofloxacin 200 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12781-10
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Biofil
Men bia ép tinh chế 4g
包装
Hộp 10 ống 10ml, hộp 20 ống 10 ml thuốc ống uống
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1595-H12-10
Hộp 10 ống 10ml, hộp 20 ống 10 ml thuốc ống uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Biscapro 2,5
Bisoprolol fumarat 2,5 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13065-10
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bivikit
Viên nang Lansoprazol 30mg; viên nén bao phim Tinidazol 500ng; viên nén bao phim Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 7 vỉ kết hợp x 6 viên (vỉ nhôm -PVC/PVdC, mỗi vỉ có 2 viên nang chứa lansoprazol, 2 viên nén dài bao phim chứa tinidazol, 2 viên nén bao phim chứa clarithromycin)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12708-10
Hộp 7 vỉ kết hợp x 6 viên (vỉ nhôm -PVC/PVdC, mỗi vỉ có 2 viên nang chứa lansoprazol, 2 viên nén dài bao phim chứa tinidazol, 2 viên nén bao phim chứa clarithromycin)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bivior
domperidon 10mg (dạng domperidon maleat)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12709-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm - nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bocalex C+
Thiamin mononitrat, vitamin B2, B6, PP, C
包装
Hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12740-10
Hộp 1 chai 100 viên nang
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bretam 800
Piracetam 800mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13061-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bricomtablet
Câu kỷ tử, thạch quyết minh, thục địa, bạch tật lê, bạch linh, sơn thù du, mẫu đơn bì, hoài sơn, cúc hoa, trạch tả, đương quy, bạch thược
包装
Hộp 1 chai 60 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1579-H12-10
Hộp 1 chai 60 viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bát trân
Thục địa, đương qui, đảng sâm, bạch truật, phục linh, bạch thược, xuyên khung, cam thảo
包装
Chai gốm 500ml rượu bổ
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1604-H12-10
Chai gốm 500ml rượu bổ
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bổ phế chỉ khái lộ
Mạch môn, bách bộ, cam thảo, cát cánh, trần bì, tỳ bà(lá), tang bạch bì, ma hoàng, menthol, tinh dầu bạc hà
包装
Hộp 1 chai 125ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1589-H12-10
Hộp 1 chai 125ml siro thuốc
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bổ thận tráng dương
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Kỷ tử, Cam thảo trích, Phụ tử chế, Nhục quế, Đỗ trọng
包装
Lọ 60 viên nang cứng
製造業者
Học viện y dược học cổ truyền Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Học viện y dược học cổ truyền Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
SOQD
NC34-H10-12
Lọ 60 viên nang cứng
Học viện y dược học cổ truyền Việt Nam
Việt Nam
Học viện y dược học cổ truyền Việt Nam
Việt Nam
2010-10-25
SOQD
詳細
Bổ tâm an thần hoàn
Toan táo nhân, long nhãn, liên tâm chế, liên nhục chế, hoài sơn chế
包装
Hộp 10 hộp nhỏ x 1 viên hoàn mềm 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1594-H12-10
Hộp 10 hộp nhỏ x 1 viên hoàn mềm 10g
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Bổ tỳ phòng hen
Bạch truật, Đẳng sâm, Phục linh, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ
包装
Hộp 1 lọ x 120 ml thuốc nước uống
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1625-H12-10
Hộp 1 lọ x 120 ml thuốc nước uống
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
C - Up
Acid ascorbic 1000mg
包装
hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13114-10
hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Cadiazith 250
Azithromycin 250mg
包装
Hộp 14 gói x 3g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12796-10
Hộp 14 gói x 3g thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Cadinesin
Mephenesin 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12797-10
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Cadipanto
Pantoprazol 40mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12798-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Cadirabe 20
Rabeprazol natri 20mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12799-10
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Calcicom
Glucoheptonat, Vitamin C, PP, D2
包装
Hộp 16 ống x 10ml thuốc uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12964-10
Hộp 16 ống x 10ml thuốc uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha..
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha..
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細
Calcidex
Calci glucoheptonat 350mg, Calci gluconat 150mg, Vitamin C 50 mg, Vitamin PP 25mg, Vitamin D2 0,025mg
包装
hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12818-10
hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2010-10-25
339/QĐ-QLD
詳細