Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-06
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 47901〜47950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zecuf Herbal Cough lozenges (Herbal flavour)
Cam thảo bắc, gừng, chua me, menthol
含量/剤形
-- · Viên ngậm
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-11387-10
Zecuf Herbal Cough lozenges (Orange flavour)
Cam thảo bắc, gừng, chua me, menthol
含量/剤形
-- · Viên ngậm
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceutical Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-11386-10
Zecuf Herbal Cough lozenges (Strawberry flavour)
Cam thảo bắc, gừng, chua me, menthol
含量/剤形
-- · Viên ngậm
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-11388-10
Zenbitol
Clindamycin Phosphat; Clotrimazole
含量/剤形
Mỗi viên chứa: Clindamycin 100mg; Clotrimazole 200mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-11445-10
Zentoeril
Perindopril erbumine
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Duo Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty dược phẩm trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-10845-10
Zentolox
Pefloxacin mesylate dihydrate
含量/剤形
400mg/5ml Pefloxacin · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Duo Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty dược phẩm trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-10846-10
Zepilen
Cefazolin natri
含量/剤形
1g Cefazolin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ hoặc 10 lọ
製造業者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-11191-10
Zincocare Syrup
Zinc Acetate
含量/剤形
20mg kẽm · Xi rô
包装
Lọ 60ml
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-11285-10
Ziptal
Dịch chiết Ginko biloba
含量/剤形
40mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-11414-10
Zitazonium
Tamoxifen Citrate
含量/剤形
10mg Tamoxifen · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-11025-10
Zitromax
Azithormycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Haupt Pharma Latina Srl (Ý)
登録者
Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-11235-10
Zoragan
Paracetamol
含量/剤形
1000mg/100ml · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai
製造業者
Denis Chem Lab limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-10944-10
Zyatin
Atorvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, hộp 5 vỉ x 7 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-10973-10
Zybid 500
Ciprofloxacin HCL
含量/剤形
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-10974-10
pms-Risperidone 2mg
Risperidone
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2010-12-17
決定
417/QĐ-QLD
VN-11237-10
Pegnano
Bột đụng khụ Peginterferon alfa – 2a – 180mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột đụng khụ pha tiờm + 1lọ dung mụi (Benzyl alcohol 9mg; nước cất pha tiờm)
製造業者
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-08
決定
406/QĐ-QLD
VD-13195-10
Pegnano
Dung dịch tiờm Peginterferon alfa – 2a – 180mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 lọ 1ml; Hộp 10 lọ 1ml dung dịch tiờm
製造業者
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-08
決定
406/QĐ-QLD
VD-13196-10
Pegnano
Dung dịch tiờm Peginterferon alfa – 2a – 180mcg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 bơm tiờm đúng sẵn thuốc 0,5ml; Hộp 6 bơm tiờm đúng sẵn thuốc 0,5ml; Hộp 12 bơm tiờm đúng sẵn thuốc 0,5ml dung dịch tiờm
製造業者
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH CNSH Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-08
決定
406/QĐ-QLD
VD-13197-10
ADNaphazolin - New
Naphazolin 8 mg, Natri Clorid 144 mg
包装
hộp 1 lọ 16 ml dung dịch xịt mũi
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13019-10
Acetab 650
Paracetamol 650 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12764-10
Acetylcystein SaVi
Acetylcystein 100 mg
包装
Hộp 20 gói 1g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12931-10
Acetylcystein SaVi 200
Acetylcystein 200 mg
包装
Hộp 10 gói 3 g thuốc bột sủi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12932-10
Actifaflu
Triprolidin.HCl 2,5mg; Pseudoephedrin.HCl 60mg
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12966-10
Acyclovir
Aciclovir 250mg
包装
hộp 1 tuýp x 5 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13018-10
Adrenalin
Adrenalin 1mg/1ml
包装
Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12988-10
Agidexclo
Dexchlorpheniramine maleate 2mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12765-10
Agilizid
Gliclazid 80mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12766-10
Agimcodin
Terpin hydrat 100mg, Dextromethorphan hydrobromid 5mg, Natri benzoat 150mg
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12767-10
Agirovastin 10
Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12768-10
Agivitamin B1
Thiamin mononitrat 250mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12769-10
Aladka
Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg, Neomycin 52.500IU, Dexamathason phosphat 15 mg
包装
hộp 1 lọ 15 ml thuốc xịt mũi
製造業者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13127-10
Alaxan FR
Ibuprofen 200 mg, Paracetamol 325 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13184-10
Albendazol 400 Glomed
Albendazol 400mg
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12832-10
Algosin 500
Phân đoạn Flavonoid tinh khiết dạng vi hạt 500mg tương ứng Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
包装
hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12815-10
Allopurinol
Allopurinol 300mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13112-10
Allopurinol 300 mg
Allopurinol 300mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12816-10
Alphatrypa
alpha chymotrypsin 4200 IU
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12940-10
Alverin
Alverin citrat 40mg
包装
hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12840-10
Amebismo
Bismuth subsalicylat 525mg/15ml
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12888-10
Amikacin 500mg
Amikacin sulfat tương ứng Amikacin 500mg
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12778-10
Amiprogast
Mai mực, Khương hoàng, Hương phụ, Cam thảo, Hoài sơn, Chỉ xác, Mật ong, Cao Belladon
包装
Hộp 20 gói x 4g thuốc cốm
製造業者
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng SX thuốc-Học viện Quân y (Việt Nam)
登録者
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng SX thuốc-Học viện Quân y (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
SOQD
NC35-H10-12
Ampicillin 1g
Ampicilin 1g
包装
Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12875-10
Andol fort ex
paracetamol 500 mg, cafein 65mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12858-10
Ankold- New for children
dextromethorphan HBr 5mg, pseudoephedrin HCl 15mg, triprolidin HCl 0,625mg
包装
Hộp 10 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12941-10
Arinate
Artesunat 50mg
包装
Hộp 1, 5, 10 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13100-10
Aroth 10mg
Atorvastatin 10mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13172-10
Artemether 40mg
artemether 40mg/1ml
包装
Hộp 10 ống thuốc tiêm 1 ml; Hộp 6 ống thuốc tiêm 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12942-10
Artemether 80mg
artemether 80mg/1ml
包装
Hộp 10 ống thuốc tiêm 1ml, Hộp 6 ống thuốc tiêm 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12943-10
Artemisinin
artemisinin 250mg
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13101-10
Artenfed
Pseudoephedrin hydrochlorid 60mg, Triprolidin hydrochlorid 2,5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12750-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。