|
Gluco-C
Acid ascorbic 50mg; Glucose 150mg
- 包装
- Hộp 24 viên ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12929-10 |
|
Hộp 24 viên ngậm |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gluconbe
Glucosamin sulfat 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12725-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gluconbe
Glucosamin sulfat 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12724-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin 250mg
Glucosamin sulfat 2KCl 250mg tương ứng Glucosamin sulfat 187,5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13182-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin 500 mg
Glucosamin sulfat 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên, 200 viên nang cứng (Tím-tím). Thùng carton đựng 100 hộp, 40 chai, 100 chai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12807-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên, 200 viên nang cứng (Tím-tím). Thùng carton đựng 100 hộp, 40 chai, 100 chai |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucosamin 500 mg
Glucosamin sulfat 500 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 10 viên, 200 viên nang cứng (xanh lá-xanh lá). Thùng carton đựng 100 hộp, 40 chai, 100 chai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12806-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 10 viên, 200 viên nang cứng (xanh lá-xanh lá). Thùng carton đựng 100 hộp, 40 chai, 100 chai |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucose 30%
Glucose khan 1,5mg
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12994-10 |
|
Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucose 50%
Glucose khan 50%
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml, dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13049-10 |
|
Hộp 10 ống x 10ml, dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glusamin
Glucosamin sulphat 1500mg
- 包装
- Hộp 30 gói thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13069-10 |
|
Hộp 30 gói thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glusamin 250
Glucosamin 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13070-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glutamic B6
Acid glutamic 400mg; vitamin B6 2mg
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12970-10 |
|
Hộp 1 chai x 100 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gronado
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 3 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12959-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 3 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gronado Flu 500
Paracetamol 500mg, Dextromethorphan hydrobromid 15mg, Pseudoephedrin.HCl 30mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 3 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12960-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 3 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hagimox nhai
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
- 包装
- Chai 100 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12743-10 |
|
Chai 100 viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hamov
Bạch truật, Ngưu tất, Nghệ, Hòe hoa
- 包装
- hộp 1 chai 60 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1617-H12-10 |
|
hộp 1 chai 60 viên nang |
Công ty TNHH Vạn Xuân.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Vạn Xuân.
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hit Thai
Menthol, Camphor, Tinh dầu bạch đàn, Methyl salicylat, Tinh dầu bạc hà, Borneol
- 包装
- Vỉ 6 ống hít
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13098-10 |
|
Vỉ 6 ống hít |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hompolimin Ginseng
Cao nhân sâm, vitamin và khoáng chất
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12971-10 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hotamin super
retinol palmitat, cholecalciferol, tocopherol acetat, acid ascorbic, thiamin nitrat, pyridoxin HCl, riboflavin, nicotiamid, cyanocobalamin, acid folic, selen dưới dạng men khô, kẽm oxyd, đầu đậu nành, sáp ong trắng, lecithin, dầu cọ
- 包装
- Hộp 2 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13062-10 |
|
Hộp 2 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, ngưu tất, quế nhục, cẩu tích, sinh địa, ngũ gia bì
- 包装
- Hộp 1 lọ 50g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1573-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ 50g hoàn cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, ngưu tất, quế nhục, cẩu tích, sinh địa, ngũ gia bì, đường trắng, mật ong…
- 包装
- Hộp 10 viên x 10g hoàn mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1574-H12-10 |
|
Hộp 10 viên x 10g hoàn mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoàn điều kinh bổ huyết
Thục địa, đương qui, bạch thược, xuyên khung, cao đặc ích mẫu, cao đặc ngải cứu, hương phụ chế
- 包装
- Hộp 10 túi x 5 gam hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12718-10 |
|
Hộp 10 túi x 5 gam hoàn cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao Bạch quả 20mg, Cao Đinh lăng 150mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1610-H12-10 |
|
hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đinh lăng 150mg, Cao Bạch quả 5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12719-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não - QB
Cao đặc Đinh lăng 150mg, cao Bạch quả 50mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12923-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton- S
cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13106-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton- S
Cao đinh lăng 150mg, Cao Bạch quả 5mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13107-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao phim |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huonserin (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Cephradin dihydrat tương ứng với 1 gam Cephradin
- 包装
- Hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12703-10 |
|
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyoscin 10 mg
Hyoscin N butylbromid 10mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12828-10 |
|
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyoscin butyl
Hyoscin butyl bromid 10mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13028-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyđan
Hy thiêm, ngũ gia bì chân chim, bột mã tiền chế, đường trắng
- 包装
- Hộp 1 lọ 200 hoàn cứng bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1596-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ 200 hoàn cứng bao đường |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hành huyết PV
Cao hành huyết (đào nhân, hồng hoa, sinh địa, xích thược, xuyên khung, chỉ xác, sài hồ, cát cánh, đương quy, cam thảo)
- 包装
- hộp 1 lọ 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1609-H12-10 |
|
hộp 1 lọ 100 viên bao đường |
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hỗn dịch Bivaltax
Loratadin 60mg (0,1%)
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống (chai thủy tinh màu nâu)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12711-10 |
|
Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống (chai thủy tinh màu nâu) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Imexime 100
cefixime 100mg (dạng cefixime trihydrat)
- 包装
- Hộp 12 gói x 2g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12860-10 |
|
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Infartan 75
Clopidogrel 75mg (tương ứng với Clopidogrel bisulphat 97,858mg)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12894-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Injectam- S12
Piracetam 12g/60ml
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml thuốc têm truyền
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25 → 2020-10-18
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12952-10 |
|
Hộp 1 chai 60ml thuốc têm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-10-25
→ 2020-10-18
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Isoniazid 150mg
isoniazid 150mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12953-10 |
|
Hộp 1 lọ 100 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kacipro 500mg
Ciprofloxacin 500mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25 → 2022-07-12
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13084-10 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2010-10-25
→ 2022-07-12
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kali clorid 10%
Kali Clorid 500mg
- 包装
- Hộp 50 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12995-10 |
|
Hộp 50 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kalimate
Calcium polystyrene sulfonate 5g
- 包装
- Hộp 30 gói x 5 g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12734-10 |
|
Hộp 30 gói x 5 g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kanamycin 1g
Kanamycin sulfat tương ứng 1g Kanamycin
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12789-10 |
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Khaparac
Acid mefenamic 250 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12871-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo
Cao kim tiền thảo 120 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1584-H12-10 |
|
Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lamivudine Tablets 150 mg
Lamivudin 150mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 120 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13151-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 120 viên nén bao phim |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Langga
Nhân sâm, trần bì, hà thủ ô, đại táo, hoàng kỳ, cam thảo, đương quy, thăng ma, táo nhân, bạch truật, sài hồ, bạch thược
- 包装
- Hộp 1 chai 125ml sirô thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1587-H12-10 |
|
Hộp 1 chai 125ml sirô thuốc |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Leivis
ketoconazol 2% (200mg/10g)
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13108-10 |
|
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levofloxacin
Levofloxacin 250mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim (vỉ nhôm/nhôm và nhôm/PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13029-10 |
|
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim (vỉ nhôm/nhôm và nhôm/PVC) |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
- 包装
- Hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12996-10 |
|
Hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lifibrat 200
Fenofibrate (dạng micronised) 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13052-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lifibrat 300
Fenofibrate 300mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13053-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin
Lincomycin 600mg (dạng Lincomycin hydroclorid)
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12997-10 |
|
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|