Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-07
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48151〜48200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Gluco-C
Acid ascorbic 50mg; Glucose 150mg
包装
Hộp 24 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12929-10
Gluconbe
Glucosamin sulfat 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12725-10
Gluconbe
Glucosamin sulfat 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12724-10
Glucosamin 250mg
Glucosamin sulfat 2KCl 250mg tương ứng Glucosamin sulfat 187,5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13182-10
Glucosamin 500 mg
Glucosamin sulfat 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 100 viên, 200 viên nang cứng (Tím-tím). Thùng carton đựng 100 hộp, 40 chai, 100 chai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12807-10
Glucosamin 500 mg
Glucosamin sulfat 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang. Chai 10 viên, 200 viên nang cứng (xanh lá-xanh lá). Thùng carton đựng 100 hộp, 40 chai, 100 chai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12806-10
Glucose 30%
Glucose khan 1,5mg
包装
Hộp 50 ống x 5ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12994-10
Glucose 50%
Glucose khan 50%
包装
Hộp 10 ống x 10ml, dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13049-10
Glusamin
Glucosamin sulphat 1500mg
包装
Hộp 30 gói thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13069-10
Glusamin 250
Glucosamin 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13070-10
Glutamic B6
Acid glutamic 400mg; vitamin B6 2mg
包装
Hộp 1 chai x 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12970-10
Gronado
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
包装
Hộp 25 vỉ x 3 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12959-10
Gronado Flu 500
Paracetamol 500mg, Dextromethorphan hydrobromid 15mg, Pseudoephedrin.HCl 30mg
包装
Hộp 25 vỉ x 3 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12960-10
Hagimox nhai
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
包装
Chai 100 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12743-10
Hamov
Bạch truật, Ngưu tất, Nghệ, Hòe hoa
包装
hộp 1 chai 60 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1617-H12-10
Hit Thai
Menthol, Camphor, Tinh dầu bạch đàn, Methyl salicylat, Tinh dầu bạc hà, Borneol
包装
Vỉ 6 ống hít
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13098-10
Hompolimin Ginseng
Cao nhân sâm, vitamin và khoáng chất
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12971-10
Hotamin super
retinol palmitat, cholecalciferol, tocopherol acetat, acid ascorbic, thiamin nitrat, pyridoxin HCl, riboflavin, nicotiamid, cyanocobalamin, acid folic, selen dưới dạng men khô, kẽm oxyd, đầu đậu nành, sáp ong trắng, lecithin, dầu cọ
包装
Hộp 2 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13062-10
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, ngưu tất, quế nhục, cẩu tích, sinh địa, ngũ gia bì
包装
Hộp 1 lọ 50g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1573-H12-10
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, ngưu tất, quế nhục, cẩu tích, sinh địa, ngũ gia bì, đường trắng, mật ong…
包装
Hộp 10 viên x 10g hoàn mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1574-H12-10
Hoàn điều kinh bổ huyết
Thục địa, đương qui, bạch thược, xuyên khung, cao đặc ích mẫu, cao đặc ngải cứu, hương phụ chế
包装
Hộp 10 túi x 5 gam hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12718-10
Hoạt huyết dưỡng não
Cao Bạch quả 20mg, Cao Đinh lăng 150mg
包装
hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1610-H12-10
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đinh lăng 150mg, Cao Bạch quả 5mg
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12719-10
Hoạt huyết dưỡng não - QB
Cao đặc Đinh lăng 150mg, cao Bạch quả 50mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12923-10
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton- S
cao đinh lăng 150mg, cao bạch quả 5mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13106-10
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton- S
Cao đinh lăng 150mg, Cao Bạch quả 5mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13107-10
Huonserin (SXNQ của Huons CO., Ltd)
Cephradin dihydrat tương ứng với 1 gam Cephradin
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12703-10
Hyoscin 10 mg
Hyoscin N butylbromid 10mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12828-10
Hyoscin butyl
Hyoscin butyl bromid 10mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13028-10
Hyđan
Hy thiêm, ngũ gia bì chân chim, bột mã tiền chế, đường trắng
包装
Hộp 1 lọ 200 hoàn cứng bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1596-H12-10
Hành huyết PV
Cao hành huyết (đào nhân, hồng hoa, sinh địa, xích thược, xuyên khung, chỉ xác, sài hồ, cát cánh, đương quy, cam thảo)
包装
hộp 1 lọ 100 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1609-H12-10
Hỗn dịch Bivaltax
Loratadin 60mg (0,1%)
包装
Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống (chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12711-10
Imexime 100
cefixime 100mg (dạng cefixime trihydrat)
包装
Hộp 12 gói x 2g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12860-10
Infartan 75
Clopidogrel 75mg (tương ứng với Clopidogrel bisulphat 97,858mg)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12894-10
Injectam- S12
Piracetam 12g/60ml
包装
Hộp 1 chai 60ml thuốc têm truyền
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2020-10-18
決定
339/QĐ-QLD
VD-12952-10
Isoniazid 150mg
isoniazid 150mg
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12953-10
Kacipro 500mg
Ciprofloxacin 500mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-07-12
決定
339/QĐ-QLD
VD-13084-10
Kali clorid 10%
Kali Clorid 500mg
包装
Hộp 50 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12995-10
Kalimate
Calcium polystyrene sulfonate 5g
包装
Hộp 30 gói x 5 g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12734-10
Kanamycin 1g
Kanamycin sulfat tương ứng 1g Kanamycin
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột + 1 ống dung môi 4ml; hộp 10 lọ thuốc tiêm bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12789-10
Khaparac
Acid mefenamic 250 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12871-10
Kim tiền thảo
Cao kim tiền thảo 120 mg
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1584-H12-10
Lamivudine Tablets 150 mg
Lamivudin 150mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 120 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13151-10
Langga
Nhân sâm, trần bì, hà thủ ô, đại táo, hoàng kỳ, cam thảo, đương quy, thăng ma, táo nhân, bạch truật, sài hồ, bạch thược
包装
Hộp 1 chai 125ml sirô thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1587-H12-10
Leivis
ketoconazol 2% (200mg/10g)
包装
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13108-10
Levofloxacin
Levofloxacin 250mg
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim (vỉ nhôm/nhôm và nhôm/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13029-10
Lidocain
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
包装
Hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12996-10
Lifibrat 200
Fenofibrate (dạng micronised) 200mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13052-10
Lifibrat 300
Fenofibrate 300mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13053-10
Lincomycin
Lincomycin 600mg (dạng Lincomycin hydroclorid)
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12997-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。