Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-05
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 47151〜47200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vadavir
Lamivudin 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13660-10
Vanoran
Itraconazol 100mg dưới dạng Itraconazol vi hạt
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13421-10
Ventolin Nebules
Salbutamol sulfate
含量/剤形
2,5mg/2,5ml Salbutamol · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 6 vỉ x 5 ống đơn liều
製造業者
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
登録者
GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11572-10
Viangel
Nhôm hydroxyd gel tương đương 0,450g Nhôm oxyd, Magnesi hydroxyd 30% paste tương đương 0,8004g Magnesi hydroxyd, Simethicon 30% emulsion tương đương 0,08g Simethicon
包装
hộp 10 gói x 10 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13675-10
Vibiho
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 30mg, codeine phosphat 10mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13676-10
Vichosa
Tinh dầu gừng 30 mg, tinh dầu trần bi 30 mg
包装
hộp 2 vỉ x 20 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1650-H12-10
Vietmax
Glutathione
含量/剤形
600mg/ lọ · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2021-02-21
決定
440/QĐ-QLD
VN-11515-10
Vifix
Lamivudin 100mg
包装
Hộp 2 vỉ x 13 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13599-10
Vinos
Natri clorid 90mg, acid boric 20mg, natri borat 1,5mg
包装
Hộp 1 chai 10ml thuốc nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13289-10
Vinphatoxin
Oxytocin 5UI
包装
Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13532-10
Vinpocetin 10 Glomed
Vinpocetin 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13422-10
Vinpocetin 5 Glomed
Vinpocetin 5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13423-10
Viplena 120
Orlistat
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
O.P.V. (Overseas) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11606-10
Vitamin B Complex inj
Vitamin B1; B2; B6; Nicotinamide; Sodium Pantothenate
含量/剤形
-- · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11651-10
Vitamin B1
Thiamin mononitrat 10mg
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13272-10
Vitamin B6
Pyridoxin 250mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13254-10
Vitamin B6 125mg
Pyridoxin HCl 125mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13429-10
Vitamin B6 25mg
pyridoxin HCl 25mg
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén, lọ 100 viên nén, lọ 1000 viên nén, lọ 1500 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13510-10
Vitamin C
Acid ascorbic 100mg
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13273-10
Vitamin C 100mg
Acid ascorbic 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên nén, lọ 100 viên nén, lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2020-10-18
決定
435/QĐ-QLD
VD-13511-10
Vitamin C 250
Acid ascorbic 250mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên nang (màu xanh-hồng)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13686-10
Vitamin C 500 mg
acid ascorbic (Vitamin C) 500mg
包装
Chai 100 viên nang; hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13255-10
Vitamin E 400 thiên nhiên
D- alpha tocopheryl acetat 400IU
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên, hộp 1 chai 30 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13618-10
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13565-10
Vitamin PP 50mg
Nicotinamid 50mg
包装
Lọ 100 viên, Lọ 1500 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13512-10
Vitatrum Calci-D
Calci carbonat 1500 mg (tương đương 600mg Calci), Vitamin D3 400 IU
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13228-10
Vitrex 16mg
Chlorhexidine bigluconate 16mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đặt âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-06-28
決定
435/QĐ-QLD
VD-13493-10
Vitrofed
Triprolidin hydroclorid 2,5mg, Pseudoephedrin.HCl 60mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13516-10
Viên ngậm Bạc Hà
Menthol 2 mg
包装
Chai 50 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13253-10
Viên ngậm Cagu
Bột gừng, Bột quế, cao đặc Cam thảo, cao đặc Xạ can)
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13236-10
Voxel-250
Levofloxacin
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11512-10
Vân mộc hương
vân mộc hương 100mg
包装
Chai 80 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1668-H12-10
Vị khang linh - Tana
Bạch thược, Tam thất, Phục linh, Hải phiêu tiêu, Bạch cập, Cam thảo, Diên hồ sách, Cao Benladol
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1635-H12-10
Wicky
Paroxetin HCl 22,8mg tương đương Paroxetin 20mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13661-10
Wonclor (SXNQ: của Daewon Pharm. CO., Ltd)
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor
包装
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13219-10
Wooridul Cefaclor 250mg
Cefaclor
含量/剤形
250mg · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Wooridul Pharmaceutical Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Lộc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11529-10
Wooridul Ofloxacin 100mg
Ofloxacin
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Wooridul Pharmaceutical Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Lộc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11530-10
Xylometazolin
Xylometazolin hydroclorid 5mg
包装
hộp 1 chai 10 ml dung dịch nhỏ mũi
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13403-10
Youtgel-MH
Hydroquinone 400 mg
包装
Hộp 1 tuýp x 10g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13291-10
Zanimex 125mg
Cefuroxim 125mg (dạng Cefuroxim axetil)
包装
Hộp 10 gói x 2g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13438-10
Zanimex 750mg
Cefuroxim 750mg (dưới dạng cefuroxim natri)
包装
Hộp 01 lọ 1g, Hộp 10 lọ 1g, Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm, Hộp 10 lọ 1g thuốc bột pha tiêm kèm 10 ống nước cất pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13439-10
Zechin Enteric Coated Tablet
Rabeprazole Sodium
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
登録者
S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11629-10
Zenliver
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13543-10
Zentoginseng
Cao nhân sâm, Vitamin A, D3, E, B1, B2, C, B6, PP, B5, Sắt, Magne, Kẽm, Calci
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13353-10
Zentonamic
Acid tranexamic 250mg/5ml
包装
Hộp 10 ống x 5 ml dung dịch tiêm (Tiêm tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13267-10
Zerclor 125 mg
Cefaclor 125 mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
包装
Hộp 12 gói, 30 gói x 3g thuốc bột. Thùng carton đựng 100 hộp
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13360-10
Zidocat 250
Cefuroxim 250mg dưới dạng Cefuroxim axetil 300,72mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13521-10
ZinC - Kid
Kẽm gluconat 70 mg
包装
Hộp 25 gói x 3g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13505-10
Zinextra 250
Cefuroxime Axetil
含量/剤形
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11505-10
Zizu 100
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medex Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11476-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。