|
Zizu 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medex Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11477-10 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medex Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ thương mại An Phúc
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zoacnel
Isotretinoin 20mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13662-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zofex
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
- 登録者
- OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2023-03-14
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11556-10 |
2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 100ml |
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.
Ấn Độ
|
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.
Ấn Độ
|
2010-12-23
→ 2023-03-14
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zoloman 100
Sertralin 100mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13476-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zoloman 25
Sertralin 25mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13477-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zoloman 50
Sertralin 50mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13478-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zontum 1g
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm
- 製造業者
- Aqua Vitoe Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11508-10 |
500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm |
Aqua Vitoe Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zontum 2g
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone; 1g Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm
- 製造業者
- Aqua Vitoe Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11509-10 |
1g Cefoperazone; 1g Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm |
Aqua Vitoe Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zostopain 30
Etoricoxib 30mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13299-10 |
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zostopain 60
Etoricoxib 60mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13300-10 |
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zydarone 100
Amiodarone HCL
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11552-10 |
100mg
Viên nén không bao
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zydarone 200
Amiodarone HCL
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11553-10 |
200mg
Viên nén không bao
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms- Centrivit
vitamin A, vitamin D3, vitamin E, vitamin C, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B5, vitamin B6, vitamin B12, vitamin PP, acid folic, D- biotin
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13428-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
élizax
codein monohydrat 10mg, terpin hydrat 100mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13629-10 |
|
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
élogesis
Nefopam hydroclorid 30mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13630-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
ích mẫu
ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
V1629-H12-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
ích mẫu khang
Iích mẫu 80g, Hương phụ 25g, Ngải cứu 20g
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 ml cao lỏng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tân á (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
V1636-H12-10 |
|
Hộp 1 chai x 100 ml cao lỏng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, mộc hương, hoàng liên, cam thảo, bạch linh, đảng sâm, thần khúc, trần bì, sa nhân, mạch nha, sơn tra, hoài sơn, nhục đậu khấu
- 包装
- Hộp 10 gói 12 viên, lọ 240 viên hoàn cứng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
V1663-H12-10 |
|
Hộp 10 gói 12 viên, lọ 240 viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Đầu thống linh
Câu đằng, bạch thược, xuyên khung, đương qui, thục địa, bạch chỉ, phòng phong, khương hoạt...
- 含量/剤形
- Viên hoàn
- 包装
- Hộp 10 gói x 6g
- 製造業者
- Sanjiu Medical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11480-10 |
Viên hoàn
|
Hộp 10 gói x 6g |
Sanjiu Medical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phenugyno
Alpha terpineol 2g
- 含量/剤形
- 2g · Dung dịch rửa phụ khoa
- 包装
- Hộp 01 chai 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Donaipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Donaipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-21
- 決定
- 431/QĐ-QLD
|
VS-4761-10 |
2g
Dung dịch rửa phụ khoa
|
Hộp 01 chai 100ml |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Donaipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Donaipharm)
Việt Nam
|
2010-12-21
|
431/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
ACC 200mg (Đóng gói & xuất xưởng: Slutas Pharma GmbH - Đức)
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 50 hoặc 100 gói
- 製造業者
- Lindopharm GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11089-10 |
200mg
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 50 hoặc 100 gói |
Lindopharm GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Abrose-50
Acarbose
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11061-10 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acemarksans 100
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11171-10 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetabest Injection 1g
Propacetamol HCl
- 含量/剤形
- 1g/ lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11328-10 |
1g/ lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 5ml |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acirax
Aciclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11339-10 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acmodim tablet
Casein hydrolysate
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10980-10 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acticarbine
Than hoạt tính
- 含量/剤形
- 70mg · Viên nén bao
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 21 viên
- 製造業者
- Laboratoires Elerte (Pháp)
- 登録者
- Galien Pharma (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11032-10 |
70mg
Viên nén bao
|
Hộp 4 vỉ x 21 viên |
Laboratoires Elerte
Pháp
|
Galien Pharma
Pháp
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Adalat 10mg
Nifedipine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- R.P. Scherer GmbH & Co. Germany (Đức)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10752-10 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
R.P. Scherer GmbH & Co. Germany
Đức
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Adalat LA 30mg
Nifedipine
- 含量/剤形
- 30mg · Viên phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10754-10 |
30mg
Viên phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Adalat LA 60mg
Nifedipine
- 含量/剤形
- 60mg · Viên phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10755-10 |
60mg
Viên phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Adalat retard
Nifedipine
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim tác dụng chậm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10756-10 |
20mg
Viên nén bao phim tác dụng chậm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Adatot-200
Amiodarone HCL
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11340-10 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Adiphelin
Cholecalciferol
- 含量/剤形
- 15000 IU · Dung dịch uống nhỏ giọt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10871-10 |
15000 IU
Dung dịch uống nhỏ giọt
|
Hộp 1 lọ 10ml |
M/s Biomed Life Sciences
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aerius Reditabs (Đóng gói và xuất xưởng: Schering Plough Labo N.V; đ/c: 2220 Heist-op-den-Berg, Industriepark 30, Zone A, Belgium)
Desloratadine
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén rã trong miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Cima Labs. Inc (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Schering - Plough Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11319-10 |
2,5mg
Viên nén rã trong miệng
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Cima Labs. Inc
Hoa Kỳ
|
Schering - Plough Ltd.
Thái Lan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aerius Reditabs (Đóng gói và xuất xưởng: Schering Plough Labo N.V; đ/c: 2220 Heist-op-den-Berg, Industriepark 30, Zone A, Belgium)
Desloratadine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén rã trong miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Cima Labs. Inc (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Schering - Plough Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11318-10 |
5mg
Viên nén rã trong miệng
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Cima Labs. Inc
Hoa Kỳ
|
Schering - Plough Ltd.
Thái Lan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aerrane
Isoflurane
- 含量/剤形
- -- · Chất lỏng dùng để hít
- 包装
- Hộp 6 chai 100ml và hộp 6 chai 250ml
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation of Puerto Rico (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10747-10 |
--
Chất lỏng dùng để hít
|
Hộp 6 chai 100ml và hộp 6 chai 250ml |
Baxter Healthcare Corporation of Puerto Rico
Hoa Kỳ
|
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Afigrel
Clopidogrel bisulphate
- 含量/剤形
- 75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11200-10 |
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ahngook S-Atenolol Tab. 25mg
S-Atenolol
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 30 viên
- 製造業者
- Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11254-10 |
25mg
Viên nén
|
Lọ 30 viên |
Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alasetin
Azelastine HCl
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11139-10 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alaxime 1500
Cefuroxime sodium
- 含量/剤形
- 1500mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10964-10 |
1500mg Cefuroxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Alpa Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alaxime 750
Cefuroxim sodium
- 含量/剤形
- 750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ 10ml
- 製造業者
- Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10965-10 |
750mg Cefuroxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ 10ml |
Alpa Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Albendazole Tablets USP 400mg
Albendazole
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11287-10 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Albumin Inj. 20%-GCC
Human Serum Albumin
- 含量/剤形
- -- · Dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Green Cross Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11062-10 |
--
Dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 50ml |
Green Cross Corporation
Hàn Quốc
|
Green Cross Corporation
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alerpriv 10
Loratadine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Quimica Montpellier S.A. (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11153-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Quimica Montpellier S.A.
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alpathin
Cephalotin sodium and Cephalotin bicarbonate
- 含量/剤形
- Cephalotin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10966-10 |
Cephalotin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Alpa Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aluxone Inj 100mg
Netilmicin sulfate
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Samsung C&T Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11308-10 |
100mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 2ml |
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Samsung C&T Corporation
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alvesin 5E
Dung dịch Amino acid và chất điện giải
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 250ml, chai 500ml, hộp 10 chai 250ml, hộp 10 chai 500ml
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Menarini Group) (Đức)
- 登録者
- A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17 → 2020-12-30
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10762-10 |
--
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai 250ml, chai 500ml, hộp 10 chai 250ml, hộp 10 chai 500ml |
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
|
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
→ 2020-12-30
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amferion
Kẽm sulphate
- 含量/剤形
- 2mg Kẽm/5ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10866-10 |
2mg Kẽm/5ml
Siro
|
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amferion
Kẽm sulphate
- 含量/剤形
- 10mg Kẽm/5ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10865-10 |
10mg Kẽm/5ml
Siro
|
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amino XL
Hỗn hợp các Aminoacid
- 含量/剤形
- -- · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Contract Manufacturing and Packaging Services Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11304-10 |
--
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty., Ltd.
Australia
|
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|