Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-05
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 47101〜47150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Teamino
Các Acid Amin và vitamin
含量/剤形
-- · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5, 15 vỉ x 6 viên
製造業者
Il-Yang Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11573-10
Terdobon
Terpin hydrat 100mg, Natri benzoat 150mg, Dextromethorphan HBr 10mg
包装
hộp 2 vỉ x 25 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-05-29
決定
435/QĐ-QLD
VD-13616-10
Terdobon
Terpin hydrat 100mg, Natri benzoat 150mg, Dextromethorphan HBr 10mg
包装
hộp 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13617-10
Terpidexphan
Terpin hydrat 200mg, Dextromethorphan hydrobromid 20mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13288-10
Terpin - Dextromethorphan
Terpin hydrat 100mg, Dextromethorphan hydrobromid 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13271-10
Terpin Codein
Terpin hydrat 100mg, Codein phosphat hemihydrat 5mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13399-10
Terpin Codein F
Terpin hydrat 100mg, Codein 15mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13400-10
Terpin-Codein
Terpin hydrat 100 mg, Codein phosphat 10 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, hộp 1 lọ 400 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13695-10
Testosterone Enanthate Injection 250mg/ml
Testosterone enanthate
含量/剤形
250mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Rotexmedica GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11491-10
Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin hydroclorid 250mg
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13250-10
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydroclorid 500mg
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13251-10
Tgjamisol Tablet
Doxylamine sucinate
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên; 10 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11588-10
Thanh Vị Thảo
Đương quy, sinh địa, đơn bì, thăng ma, hoàng liên
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1646-H12-10
Thepara
paracetamol, clorpheniramin maleat
包装
Hộp 1 chai 60ml, Hộp 1 chai 125ml siro
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13609-10
Thiên thời bá chứng thủy
Thương truật, Trần bì, Hậu phác, Cam thảo, Hoắc hương, Sa nhân
包装
hộp 1 chai 4,5 ml rượu thuốc
製造業者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở kinh doanh thuốc YHCT Cao Nghĩa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1657-H12-10
Thuốc An thần tim dưỡng huyết
Lạc tiên, sinh địa, đương qui, đảng sâm, táo nhân, đan sâm, đại táo, xuyên khung, hoàng kỳ, thiên môn đông, viễn chí, sa nhân
包装
chai 220 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở SX thuốc đông dược Phúc lộc Thọ (Việt Nam)
登録者
Cơ sở SX thuốc đông dược Phúc lộc Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1665-H12-10
Thuốc bổ sâm dược tinh
Đương qui, thục địa, đảng sâm, hoàng kỳ, bạch thược, hoàng tinh, mộc qua, ba kích, đỗ trọng, ngưu tất, xuyên khung, táo nhân..
包装
chai 280 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở SX thuốc đông dược Phúc lộc Thọ (Việt Nam)
登録者
Cơ sở SX thuốc đông dược Phúc lộc Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1666-H12-10
Thuốc ho linh chi dưỡng phổi
Cát cánh, Trần bì, Linh chi, Tỳ bà diệp, Thiên môn đông, Tang bạch bì, Qua lâu nhân, Ngũ vị tử, Sa sâm, Tử uyển, Xuyên bối mẫu, Menthol
包装
chai 220 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở SX thuốc đông dược Phúc lộc Thọ (Việt Nam)
登録者
Cơ sở SX thuốc đông dược Phúc lộc Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1667-H12-10
Thuốc xịt mũi PV
Cây ngũ sắc 7g, Ké đầu ngựa 4g, Tân di hoa 4 g
包装
hộp 1 lọ 15 ml thuốc nước
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1653-H12-10
Thyos cap
Lactobacillus acidophillus Tyndallized Lyophilizate
含量/剤形
170mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11486-10
Tiafo 1g
Cefotiam hydroclorid tương ứng với 1g Cefotiam
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13598-10
Tiffy FU (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana- 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan)
Paracetamol 500mg, Chlorpheniramin maleat 2mg, Pseudoephedrin. HCL 30mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13689-10
Tinidazole Tablets 500mg
Tinidazole
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11609-10
Tiêu độc hoàn
Muồng trâu, thương nhĩ tử, râu mèo
包装
Lọ 45 g viên hoàn
製造業者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1659-H12-10
Tobrafar
Tobramycin 0,3%
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml thuốc nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13370-10
Tonmaz
Clotrimazol 10mg, Triamcinolon acetonid 1mg, Gentamicin sulfat 1mg
包装
hộp 1 tuýp 6 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13537-10
Topiderm (SXNQ: của Shinpoong Pharmaceutical CO., Ltd)
Sữa ong chúa tương đương 8mg 10-hydroxy-2-decenoic acid, Hydrocortison 50mg
包装
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam kem bôi da
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13674-10
Toplife Mg - B6
Magnesi lactat dihydrat, Pyridoxin hydroclorid, magnesi pidolat
包装
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13475-10
Toptidin
Dextromethorphan HBr 5mg, Terpin hydrat 100mg
包装
hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13401-10
Toravell
Tramadol Hydrochloride
含量/剤形
50mg · Viên nang
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11565-10
Tradin extra
Cao cam thảo, cao hoàng liên, cao kha tử, cao bạch thược, bột mộc hương, bột bạch truật
包装
hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13235-10
Traflocin
Ofloxacin 200 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13610-10
Traphalucin
Fluocinolon acetonid 0,025%
包装
Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ bôi da
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13611-10
Triamvirgri
Triamcinolone acetonid
含量/剤形
80mg/2ml · Hỗn dịch tiêm tác dụng chậm
包装
hộp 5 ống 2 ml
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
登録者
Alpha Intes Industria Terapeutica Splendore (Ý)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11457-10
Tricima 250
Levofloxacine hemihydrate
含量/剤形
250mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11504-10
Trikapezon Plus
Cefoperazon 500 mg, Sulbactam 500 mg
包装
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 5ml, Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13508-10
Trimalact
Amodiaquin hydroclorid 803,92mg (tương đương với 600mg Amodiaquine base); Artesunat 200mg
包装
Hộp 1 vỉ, mỗi vỉ 3 viên Amodiaquine, 3 viên Artesunate
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13492-10
Trimazon
Trimethoprim 80 mg, sulfamethoxazol 400 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, lọ 200 viên, lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13509-10
Trimetazidin 20 mg
Trimetazidin hydroclorid 20mg
包装
hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13402-10
Troyfos 70
Alendronate Natri
含量/剤形
70mg Alendronate · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-05-29
決定
440/QĐ-QLD
VN-11542-10
Trà Casoran
Hoa hòe, Dừa cạn, Cúc hoa, Cỏ ngọt, Tâm sen
包装
hộp 10 túi x 3 gam cốm
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13234-10
Tuxo
Dextromethorphan HBr, Clorpheniramin maleat, Guaiphenesin, natri benzoat
包装
Hộp 1 chai x 30ml, hộp 1 chai 60ml si rô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13524-10
Tây Thi
Hoa đào, hạt bí đao, nhân sâm, trần bì, tam thất, quy đầu, hương phụ, kỷ tử, đỗ đen
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 6 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1648-H12-10
Univixin
Clopidogrel 75mg (tương ứng với Clopidogrel bisulphat 97,858mg)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13572-10
Ursodeo Capsules 300mg
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
300mg · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gentle Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11637-10
Ursodeo Tablets 100mg
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gentle Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11638-10
Urusan
Nhôm hydroxyd gel khô 250mg; Magnesi carbonat 160mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13573-10
Urxyl
Ursodeoxycholic acid 300mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13659-10
Utrupin 400
Piracetam 400mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13252-10
Vacoverin
Alverin citrat 40mg
包装
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13539-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。