Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-05
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 47051〜47100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Salbufar
Salbutamol 2 mg dưới dạng Salbutamol sulfat
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên nén. Hộp 1 lọ x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13367-10
Salbutamol
Salbutamol 2mg (tương ứng Salbutamol sulfat 2,4mg)
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13424-10
Salbutamol 2mg
salbutamol sulfat 2,4mg
包装
Hộp 1 chai 100 viên nén, Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13637-10
Sara (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana- 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan)
Paracetamol 500 mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13688-10
Sarinex
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11567-10
Seraza
Serratiopeptidase 10mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13491-10
Serrazyme
Serratiopeptidase 10mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13669-10
Shinacin
Amoxicilin trihydrate; clavulanate kali
含量/剤形
1g Amoxicillin; 200mg acid clavulanic · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11519-10
Shinafil
Sildenafil citrat tương đương với Sildenafil 50mg
包装
hộp 2 vỉ x 2 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13670-10
Shinoxol Tablet 30mg
Ambroxol Hydrochloride
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11655-10
Sibemag
Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin hydroclorid 5 mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13368-10
Simulect
Basiliximab
含量/剤形
20mg · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm, truyền
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 5ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11605-10
Simvastatin 10 mg
Simvastatin 10mg
包装
hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13398-10
Sinwell Tablets "Kojar"
Dried aluminium hydroxide gel, Magnesium hydroxide, Simethicone
含量/剤形
200mg, 200mg, 20mg · Viên nén
包装
Chai 200 viên
製造業者
Kojar Pharmaceutical Industrial Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11495-10
Sipicomin
Các Vitamin B1, B6, B12
含量/剤形
50mg; 250mg; 5000mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11644-10
Siro tiêu độc H-D
Sài đất, kim ngân hoa, bồ công anh, kinh giới, thương nhĩ tử, thổ phục linh…
包装
Hộp 1 chai 100 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1644-H12-10
Sitar
Đảng sâm, hoàng kỳ, đương quy, bạch truật, thăng ma, sài hồ, trần bì, cam thảo, sinh khương, đại táo
包装
hộp 10 gói x 5 gam viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13233-10
Smecgim
Dioctahedral Smectite 3g
包装
hộp 30 gói x 3,76 gam thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13321-10
Snerid Tab
Hydrocortisone
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongsung pharm. Co.,Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11582-10
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
含量/剤形
400mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 4ml
製造業者
Laboratoire AGUETTANT (Pháp)
登録者
Laboratoire AGUETTANT (Pháp)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11589-10
Sofmin
dịch chiết cardus marianus 200mg, Thiamin HCl 8mg, Riboflavin 8mg, Pyridoxin HCl 8mg, Calcium pantothenat 16mg, Nicotinamid 24mg
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13351-10
Solmux Broncho
Carbocisteine 500 mg, Salbutamol 2 mg dưới dạng Salbutamol sulfat
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nang
製造業者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13692-10
Sorbitol 5g
Sorbitol 5g
包装
Hộp 20 gói thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13564-10
Soscough
Loratadin 5mg, Dextromethorphan HBr 15 mg, Guaifenesin 100 mg
包装
Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13329-10
Sotra-Geta
Dexamethason acetat 4mg, Chloramphenicol 160mg
包装
Lọ 8g thuốc kem
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13247-10
Sotragan
Paracetamol 500mg
包装
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13246-10
Sotraphar Notalzin
Paracetamol 325mg
包装
Chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13248-10
Sotraphar-Notalzin
Paracetamol 650mg
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-06-30
決定
435/QĐ-QLD
VD-13249-10
Spabule Tablet
Esperisone hydrochloride
含量/剤形
50mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11472-10
Spasmaboston
Alverin (dưới dạng Alverin citrat) 40mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên; hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13345-10
Spasovanin
Alverin citrat 40mg
包装
Chai 200 viên nang
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13684-10
Spiranisol
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13473-10
Spiranisol forte
Spiramycin 1.500.000 IU; Metronidazol 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13474-10
Stcotien
Betamethason dipropionat 10mg, Gentamicin sulfat tương ứng 10mg Gentamicin, Clotrimazol 100mg
包装
hộp 1 tuýp x 10 gam kem bôi da
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13672-10
Stomafar
Nhôm hydroxyd gel khô 400 mg, Magnesi hydroxyd 400 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 8 viên nhai. Hộp 1 lọ x 40 viên nhai.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13369-10
Suletamin Inj. 4mg
Ondansetron hydrochloride
含量/剤形
4mg/2ml Ondansetron · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11576-10
Suletamin Inj. 8mg
Ondansetron hydrochloride
含量/剤形
8mg/4ml Ondansetron · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11577-10
Suniton
Vitamin A, B1, B2, B6, C, E, PP, B9
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm nang mềm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm nang mềm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13457-10
Supvitalic
Vitamin A, E, B1, B6, PP, B2, C, sắt (II) sulfat
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13542-10
Swecon Suspension 100mg/ml
Hydrotalcite synthetic very fine
含量/剤形
100mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Lọ 100ml
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11656-10
Synazithral 250
Azithromycin
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11557-10
Synazithral 500
Azithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên
製造業者
Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11558-10
Synvodex
Silver Sulphadiazine
含量/剤形
200mg · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11635-10
Tadime 1g
Ceftazidime pentahydrate
含量/剤形
1000mg Ceftazidime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm
製造業者
Aqua Vitoe Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11507-10
Tadolfein extra
Paracetamol 500mg, cafein 65mg
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén dài
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13685-10
Talorkan
Cao lá bạch quả 40mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1645-H12-10
Tamecef-250
Cefuroxim Acetil
含量/剤形
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Systa Labs. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11541-10
Tanganil (CTSX bán thành phẩm: Pierre Fabre Medicament Production, địa chỉ SX: Rue du Lycée 45500 Gien-France)
acetyl - DL leucin 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13678-10
Tanox
Niclosamid 500mg
包装
hộp 2 vỉ x 2 viên nén nhai
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13673-10
Tatanol trẻ em
Acetaminophen 120mg
包装
Hộp 10 vỉ 20 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13597-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。