|
Pitucel Tablet
Propylthiouracil
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên
- 製造業者
- Bukwang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11584-10 |
50mg
Viên nén không bao
|
Hộp 1 lọ 100 viên |
Bukwang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Placarbo
Carboplatin
- 含量/剤形
- 150mg/15ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Venus Remedies Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11514-10 |
150mg/15ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Venus Remedies Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Platfree Tablets
Clopidogrel bisulphate
- 含量/剤形
- 75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11596-10 |
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prabezol 20
Rabeprazole Sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan ở ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11657-10 |
20mg
Viên nén bao tan ở ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prasobest
Rabeprazol natri
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sterling Healthcare Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11664-10 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sterling Healthcare Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon Boston 5
Prednisolon 5mg
- 包装
- Hộp 1 chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13344-10 |
|
Hộp 1 chai 500 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prednisolon Tablet 5mg
Prednisolon
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Lọ nhựa 500 viên
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11654-10 |
5mg
Viên nén
|
Lọ nhựa 500 viên |
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prulactinf
Natri picosulfat 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13258-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pulmofar
Dextromethorphan HBr 10 mg, Clorpheniramin maleat 2 mg, Terpin hydrat 100 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2022-07-12
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13366-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2010-12-23
→ 2022-07-12
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pycip 500mg
Ciprofloxacin 500mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13585-10 |
|
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyfaclor Kid
Cefaclor 125mg (dạng Cefaclor monohydrat)
- 包装
- Hộp 12 gói 2g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13586-10 |
|
Hộp 12 gói 2g thuốc cốm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyme Am5 caps
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13587-10 |
|
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
PymeFeron_B9
Sắt (II) sulfat tương ứng 50mg Sắt, Acid Folic 350mcg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13588-10 |
|
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
PymeHyospan
Hyoscin butylbromid 10mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13589-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
PymeRoxitil
Roxithromycin 150mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13592-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pymenife 10
Nifedipin 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13590-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pymepelium
Domperidon 10mg (dạng Domperidon maleat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13591-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pymetphage_500
Metformin HCl 500mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13593-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pymetphage_850
Metformin HCl 850mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13594-10 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyzacar 25
Losartan kali 25 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13595-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyzacar 50
Losartan kali 50mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13596-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ramigold 2.5
Ramipril
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Drug International Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11534-10 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Drug International Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ranitidine tablets USP
Ranitidine HCl
- 含量/剤形
- 150mg Ranitidine/10mg Domperidon · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CP TM và DP Quốc Tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11484-10 |
150mg Ranitidine/10mg Domperidon
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CP TM và DP Quốc Tế
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ranitidine tablets USP
Ranitidine HCl
- 含量/剤形
- Ranitidine 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty CP TM và DP Quốc Tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11485-10 |
Ranitidine 300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty CP TM và DP Quốc Tế
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Raroxime
Cefotaxim sodium tương ứng 1g Cefotaxim
- 包装
- hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13217-10 |
|
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rendesmol
Cao khô kim tiền thảo 200mg
- 包装
- Hộp 1 chai 100 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13287-10 |
|
Hộp 1 chai 100 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Retrocytin
Lamivudin 100mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13472-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rhetanol Night
Acetaminophen 400mg, Pseudoephedrin HCl 30mg, Dextromethorphan HBr 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13259-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rhumenol Day XO
Acetaminophen; Dextromethophan HBr; Phenylephrine HCl
- 含量/剤形
- 325mg; 10mg; 5mg · Viên nang gelatin
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Softgel Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11628-10 |
325mg; 10mg; 5mg
Viên nang gelatin
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rhutazil-P
Acetaminophen 500mg, Loratadin 5mg, Dextromethorphan HBr 7,5mg
- 包装
- hộp 25 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13536-10 |
|
hộp 25 vỉ x 4 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Risenate
Alendronat natri 91,37mg tương đương acid alendronic 70mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13658-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên nén dài bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Risponz 1
Risperidone
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11549-10 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Risponz 2
Risperidone
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11550-10 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Risponz 3
Risperidone
- 含量/剤形
- 3mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11551-10 |
3mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rivovita-Gold Soft cap (NSX 2: R&P Korea; đ/c: 906-6, Sangsin-ri, Hyangnam-myeon, Hwaseong-si, Kyungki-do, Korea)
Ginseng Radix, Retinol palmitate, Thiamin HCl, Riboflavin, Pyridoxine HCl, Acid ascorbic, Tocopherol acetate, Nicotinamide, Calcium pantothenate, Magnesium oxide, Manganese sulfate, Zinc oxide, Ferrous sulfate
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dong Wha Pharm IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11600-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dong Wha Pharm IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rizitex. F
Cetirizin dihydroclorid 5mg, Pseudoephedrin hydroclorid 60 mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13298-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rmekol extra
Paracetamol 500mg, Loratadin 5mg, Dextromethorphan 15mg
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13490-10 |
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosikeep-10
Rosuvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11510-10 |
10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosikeep-5
Rosuvastatin calcium
- 含量/剤形
- 5mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medico Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11511-10 |
5mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medico Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Việt Nam
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rosuxl 10
Rosuvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 440/QĐ-QLD
|
VN-11652-10 |
10mg Rosuvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-23
|
440/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rovajec (SXNQ: của Samchundang Pharm. CO., Ltd)
Ceftriaxone sodium tương ứng 1gam Ceftriaxon
- 包装
- hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13218-10 |
|
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SP Predni
Prednisolon 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23 → 2022-04-19
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13352-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
2010-12-23
→ 2022-04-19
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
ST Baz
Nhôm hydroxyd gel tương đương 0,3922g Nhôm oxyd, Magnesi hydroxyd 30% paste tương đương 0,6g Magnesi hydroxyd, Simethicon 30% emulsion tương đương 0,08g Simethicon
- 包装
- hộp 10 gói x 10 ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tân phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13671-10 |
|
hộp 10 gói x 10 ml hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tân phong
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Acarbose 25
Acarbose 25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13495-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Betaxolol 20
Betaxolol HCl 20 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13496-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Carvedilol 12.5
Carvedilol 12,5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13497-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaVi Valsartan 160
Valsartan 160mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13498-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaViAlvic
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13499-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaViCertiryl
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13500-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 200 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
SaViFexo 60
Fexofenadin HCl 60mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim hình oval
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-23
- 決定
- 435/QĐ-QLD
|
VD-13501-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-12-23
|
435/QĐ-QLD
|
|
|
|