Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-04
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46951〜47000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Oxy 5
benzoyl peroxide 5%
包装
Hộp 1 tuýp 10g lotion bôi da
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13694-10
PAQ dinir
Cefdinir
含量/剤形
125mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11506-10
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
含量/剤形
30mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
登録者
PT Actavis Indonesia (Indonesia)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11621-10
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
含量/剤形
100mg/16,67ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 16,67ml
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
登録者
PT Actavis Indonesia (Indonesia)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11620-10
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
含量/剤形
260mg/43,33ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 43,33ml
製造業者
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
登録者
Actavis International Ltd (Malta)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-04-19
決定
440/QĐ-QLD
VN-11619-10
Pacolmax
Paracetamol 500 mg, Guaifenesin 200mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Pseudoephedrin HCl 30mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13396-10
Pahasu 10
Calci Rosuvastatin
含量/剤形
10mg Rosuvastatin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11658-10
Pamin
Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13286-10
Panthenol
Panthenol 500mg
包装
hộp 1 tuýp 10 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13397-10
Paracetamol
Paracetamol 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23 → 2022-04-12
決定
435/QĐ-QLD
VD-13269-10
Paracetamol 325mg
Paracetamol 325mg
包装
Chai 40 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13530-10
Paracetamol 325mg
Paracetamol 325mg
包装
Chai 180 viên, chai 500 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13562-10
Paracold-MKP/650
Paracetamol 650mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13563-10
Parokey
Paroxetin HCl 22,8mg tương đương Paroxetin 20mg
包装
Họp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13657-10
Pegasys
Peginterferon alfa-2a
含量/剤形
180mcg/0,5ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 1 syringe đóng sẵn 0,5ml
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11569-10
Pegasys
Peginterferon alfa-2a
含量/剤形
135mcg/0,5ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 1 syringe đóng sẵn 0,5ml
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11568-10
Pegasys (đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., switzerland)
Peginterferon alfa-2a
含量/剤形
135mcg/0.5ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 1 syringe đóng sẵn
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11570-10
Pendinir 125
Cefdinir
含量/剤形
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Vista Labs (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11647-10
Penfortin 1000
Amoxicilin trihydrate; clavulanate kali
含量/剤形
875mg Amoxicillin/125mg Clavulanic acid · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Vista Labs (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11648-10
Penral
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al)
製造業者
M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Mỹ Âu á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11533-10
Pentaud
Dexibuprofen
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11607-10
Philalpil
Cephradin dihydrat tương ứng với 500mg Cephradin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13203-10
Philcefin
Ceftriaxon sodium tương ứng 1 gam Ceftriaxon
包装
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13204-10
Philenasin tab.
Levofloxacin
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Huons. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11560-10
Philexo
Cephalexin mono hydrat tương đương 500mg Cephalexin
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13205-10
Philfazolin
Cefazolin sodium tương đương 1gam Cefazolin
包装
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13206-10
Philfotam
Cefoperazon sodium tương đương 500 mg Cefoperazone, Sulbactam sodium tương đương 500mg Sulbactam
包装
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13207-10
Philfuroxim 1,5g
Cefuroxime sodium tương đương 1,5 gam Cefuroxim
包装
hộp 10 lọ 1,5 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13208-10
Philfuroxim 750 mg
Cefuroxim sodium tương ứng với 750mg Cefuroxim
包装
hộp 10 lọ 750 mg bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13209-10
Philheldex
Cefdinir 300mg
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13210-10
Philoxim (SXNQ: của Samchundang Pharm. CO., Ltd)
Cefotaxim sodium tương ứng 1g Cefotaxim
包装
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13211-10
Philpezon
Cefoperazone sodium tương ứng 1gam Cefoperazon
包装
hộp 1 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13212-10
Philphradin
Cephradin dihydrat tương ứng với 1 gam Cephradin
包装
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13213-10
Philsetam
Cefotiam hydroclorid tương ứng với 1g Cefotiam
包装
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13214-10
Philtabel Injection
Tiropramide Hydrochloride
含量/剤形
50mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 3ml
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11559-10
Philzidim
Ceftazidim 1g
包装
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13215-10
Phong thấp cốt nhân hoàn
Độc hoạt, xuyên khung, thục địa, ngưu tất, đương quy, phục linh, tế tân, tang ký sinh, bạch thược, đỗ trọng, tần giao, phòng phong, quế chi, cam thảo
包装
Hộp 10 gói 5g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1643-H12-10
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, đương quy, đỗ trọng, ngưu tất, quế chi, thương truật, độc hoạt, thổ phục linh
包装
Lọ 400 viên, lọ 250 viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1664-H12-10
Phong tê thấp Hoàng Cát
độc hoạt, phòng phong, bạch thược, đỗ trọng, phục linh, tang ký sinh, tế tân, xuyên khung, ngưu tất, cam thảo, tần giao, đương qui, đại hoàng, đảng sâm, quế
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
V1628-H12-10
Photeda (SXNQ: của Samchundang Pharm. CO., LTD)
Cefoperazone sodium tương ứng 1gam Cefoperazon
包装
hộp 10 lọ 1 gam bột pha tiêm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13216-10
Phudvita
Vitamin A, C, B1, B2, B6, PP, Acid folic, calci..
包装
hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13487-10
Phụ thoa thiên kim
Radix Moghaniae, Radix Rosae Laevigatae, Herba Andrographis, Caulis Mahoniae, Zanthoxylum Disstum Hemsl, Radix Angeliae Sinensis, Caulis Spatholobi, Radix Codonopsis
含量/剤形
-- · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 18 viên
製造業者
Zhuzhou Qianjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11665-10
Pilafix
Lamivudin 100mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13584-10
Piozer plus 15/850 tablets
Metformin Hydrochloride; Pioglitazon Hydrochloride
含量/剤形
Metformin 850mg; Pioglitazon 15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Hilton Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11535-10
Piracetam
Piracetam 400 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13270-10
Piracetam
Piracetam
含量/剤形
1g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5ml
製造業者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
440/QĐ-QLD
VN-11646-10
Piracetam 1200 Glomed
Piracetam 1200 mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13418-10
Piracetam 400
Piracetam 400mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13265-10
Piracetam 400 Glomed
Piracetam 400 mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13419-10
Piracetam 800 Glomed
Piracetam 800 mg
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-12-23
決定
435/QĐ-QLD
VD-13420-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。